📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
aktiivisesti — một cách tích cực
💬 Ví dụ câu
Hän harrastaa liikuntaa aktiivisesti.
Anh ấy vận động một cách tích cực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alakoulu — trường tiểu học (lớp 1-6)
💬 Ví dụ câu
Alakoulussa lapset oppivat lukemaan.
Ở bậc tiểu học trẻ em học đọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alempi AMK-tutkinto — bằng cử nhân AMK
💬 Ví dụ câu
Alempi AMK-tutkinto kestää noin neljä vuotta.
Bằng cử nhân AMK học khoảng bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alennuskoodi — mã giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kirjoita alennuskoodi tähän kenttään.
Hãy nhập mã giảm giá vào ô này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
📦
📖 Từ gốc
alhaalla — ở dưới
💬 Ví dụ câu
Auto on alhaalla pihalla.
Xe ở dưới sân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ali — qua phía dưới
💬 Ví dụ câu
Juna meni sillan ali.
Tàu chạy qua dưới cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
allekirjoitus — chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
💬 Ví dụ câu
Lomakkeesta puuttuu allekirjoitus.
Biểu mẫu còn thiếu chữ ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattikorkeakoulu — đại học khoa học ứng dụng (AMK)
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee ammattikorkeakoulussa Tampereella.
Cô ấy học ở đại học khoa học ứng dụng tại Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattikoulu — trường nghề
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee kokiksi ammattikoulussa.
Anh ấy học làm đầu bếp ở trường nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — sơ yếu lý lịch, CV
💬 Ví dụ câu
Lähetän ansioluettelon sähköpostilla.
Tôi gửi CV qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
📦
📖 Từ gốc
arkipäivä — ngày thường, ngày làm việc
💬 Ví dụ câu
Paketti tulee kolmessa arkipäivässä.
Gói hàng sẽ đến trong ba ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
arkisin — vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
💬 Ví dụ câu
Arkisin herään kello seitsemän.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.