Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
aktiivisesti
một cách tích cực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aktiivisesti — một cách tích cực
💬 Ví dụ câu
Hän harrastaa liikuntaa aktiivisesti.
Anh ấy vận động một cách tích cực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aktiivisesti →
📦
ala
ngành, lĩnh vực
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ala — ngành, lĩnh vực
💬 Ví dụ câu
Millä alalla sinä työskentelet?
Bạn làm việc trong ngành nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ala →
📦
alakoulu
trường tiểu học (lớp 1-6)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alakoulu — trường tiểu học (lớp 1-6)
💬 Ví dụ câu
Alakoulussa lapset oppivat lukemaan.
Ở bậc tiểu học trẻ em học đọc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alakoulu →
📦
alempi AMK-tutkinto
bằng cử nhân AMK
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alempi AMK-tutkinto — bằng cử nhân AMK
💬 Ví dụ câu
Alempi AMK-tutkinto kestää noin neljä vuotta.
Bằng cử nhân AMK học khoảng bốn năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alempi AMK-tutkinto →
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Sain 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm giá 10 phần trăm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alennus →
📦
alennuskoodi
mã giảm giá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennuskoodi — mã giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kirjoita alennuskoodi tähän kenttään.
Hãy nhập mã giảm giá vào ô này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alennuskoodi →
📦
alentaa
/ˈɑlentɑː/
hạ (xuống) + P
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
Xem trang chi tiết alentaa →
📦
alhaalla
ở dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alhaalla — ở dưới
💬 Ví dụ câu
Auto on alhaalla pihalla.
Xe ở dưới sân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alhaalla →
📦
ali
qua phía dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ali — qua phía dưới
💬 Ví dụ câu
Juna meni sillan ali.
Tàu chạy qua dưới cầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ali →
📦
allekirjoitus
chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
allekirjoitus — chữ ký (sähköinen allekirjoitus: chữ ký điện tử)
💬 Ví dụ câu
Lomakkeesta puuttuu allekirjoitus.
Biểu mẫu còn thiếu chữ ký.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết allekirjoitus →
📦
alue
/ˈɑlue/
khu vực, vùng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alue — khu vực, vùng
💬 Ví dụ câu
Tämä alue on suosittu turistien keskuudessa.
Khu vực này được khách du lịch ưa thích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết alue →
📦
aluksi
lúc đầu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aluksi — lúc đầu
💬 Ví dụ câu
Aluksi suomi oli vaikeaa.
Lúc đầu tiếng Phần Lan rất khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aluksi →
📦
ammattikorkeakoulu
đại học khoa học ứng dụng (AMK)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikorkeakoulu — đại học khoa học ứng dụng (AMK)
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee ammattikorkeakoulussa Tampereella.
Cô ấy học ở đại học khoa học ứng dụng tại Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikorkeakoulu →
📦
ammattikoulu
trường nghề
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattikoulu — trường nghề
💬 Ví dụ câu
Hän opiskelee kokiksi ammattikoulussa.
Anh ấy học làm đầu bếp ở trường nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattikoulu →
📦
ammattitaitoinen
có tay nghề, thành thạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ammattitaitoinen — có tay nghề, thành thạo
💬 Ví dụ câu
Meillä on ammattitaitoinen kokki.
Chúng tôi có một đầu bếp tay nghề cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ammattitaitoinen →
📦
ansioluettelo
sơ yếu lý lịch, CV
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ansioluettelo — sơ yếu lý lịch, CV
💬 Ví dụ câu
Lähetän ansioluettelon sähköpostilla.
Tôi gửi CV qua email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ansioluettelo →
📦
anteeks
xin lỗi (văn nói của anteeksi)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
anteeks — xin lỗi (văn nói của anteeksi)
💬 Ví dụ câu
Anteeks, mä olen myöhässä!
Xin lỗi, tớ đến muộn!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết anteeks →
📦
antibiootti
/ˈɑntibioːtːi/
kháng sinh
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
antibiootti — kháng sinh
💬 Ví dụ câu
Lääkäri määräsi antibioottikuurin.
Bác sĩ kê một liệu trình kháng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. antibioottikuuri = liệu trình KS
Xem trang chi tiết antibiootti →
📦
arkipäivä
ngày thường, ngày làm việc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkipäivä — ngày thường, ngày làm việc
💬 Ví dụ câu
Paketti tulee kolmessa arkipäivässä.
Gói hàng sẽ đến trong ba ngày làm việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkipäivä →
📦
arkisin
vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
arkisin — vào ngày thường (thứ Hai đến thứ Sáu)
💬 Ví dụ câu
Arkisin herään kello seitsemän.
Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết arkisin →