Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
aivot
/ˈɑivot/
não
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết aivot →
📦
ajaa
lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh. • Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
Xem trang chi tiết ajaa →
📦
ajaa partaa
cạo râu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu. • Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu. • Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
Xem trang chi tiết ajaa partaa →
📦
ajanvaraus
đặt lịch hẹn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajanvaraus — đặt lịch hẹn
💬 Ví dụ câu
Teen ajanvarauksen lääkärille.
Tôi đặt lịch hẹn bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tämä on ajanvaraus. — Đây là đặt lịch hẹn. • Tarvitsen ajanvarausta. — Tôi cần đặt lịch hẹn.
Xem trang chi tiết ajanvaraus →
📦
ajatella
suy nghĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ. • Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ. • Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
Xem trang chi tiết ajatella →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Minulla on ajokortti.
Tôi có bằng lái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Näytä ajokortti. — Cho xem bằng lái. • Haen ajokorttia. — Tôi đang thi bằng lái.
Xem trang chi tiết ajokortti →
📦
akku
pin
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akku — pin
💬 Ví dụ câu
Tämä on akku.
Đây là pin.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen akkua. — Tôi cần pin. • akkun hinta on sopiva. — Giá pin phù hợp. • Se on akkussa. — Nó ở trong pin.
Xem trang chi tiết akku →
📦
akvaario
bể cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
akvaario — bể cá
💬 Ví dụ câu
akvaario on hyvää.
bể cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thú cưng Ví dụ khác: • Syön akvaarioa. — Tôi ăn bể cá. • Ostan akvaarioa. — Tôi mua bể cá. • akvaarion maku on hyvä. — Vị của bể cá ngon.
Xem trang chi tiết akvaario →
📦
alainen
cấp dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alainen — cấp dưới
💬 Ví dụ câu
Tämä on alainen.
Đây là cấp dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập Ví dụ khác: • Tarvitsen alaista. — Tôi cần cấp dưới. • alaisen hinta on sopiva. — Giá cấp dưới phù hợp. • Se on alaisessa. — Nó ở trong cấp dưới.
Xem trang chi tiết alainen →
📦
alapuolella
bên dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alapuolella — bên dưới
💬 Ví dụ câu
Kellari on talon alapuolella.
Tầng hầm ở dưới nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alapuolella →
📦
alas
xuống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alas — xuống
💬 Ví dụ câu
Menen portaita alas.
Tôi đi cầu thang xuống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập Ví dụ khác: • Tämä on alas. — Đây là xuống. • alas on tärkeä. — xuống quan trọng.
Xem trang chi tiết alas →
📦
alaspäin
xuống dưới
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alaspäin — xuống dưới
💬 Ví dụ câu
Mene alaspäin.
Đi xuống dưới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết alaspäin →
📦
alennus
giảm giá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alennus — giảm giá
💬 Ví dụ câu
Saan 10 prosentin alennuksen.
Tôi được giảm 10%.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • alennus on suuri. — giảm giá lớn. • Maksan alennusta. — Tôi trả giảm giá.
Xem trang chi tiết alennus →
📦
alentaa
/ˈɑlentɑː/
hạ (xuống) + P
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
alentaa — hạ (xuống) + P
💬 Ví dụ câu
Lääke alentaa kuumetta.
Thuốc hạ sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (alennan).
Xem trang chi tiết alentaa →
📦
algoritmi
thuật toán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
algoritmi — thuật toán
💬 Ví dụ câu
Tämä on algoritmi.
Đây là thuật toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen algoritmia. — Tôi cần thuật toán. • Se on algoritmissa. — Nó ở trong thuật toán.
Xem trang chi tiết algoritmi →
📦
alikulku
hầm chui
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alikulku — hầm chui
💬 Ví dụ câu
Mene alikulun kautta.
Đi qua hầm chui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Alikulku on turvallinen. — Hầm chui an toàn.
Xem trang chi tiết alikulku →
📦
alkaa
bắt đầu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkaa — bắt đầu
💬 Ví dụ câu
Elokuva alkaa kahdeksalta.
Phim bắt đầu lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết alkaa →
📦
alkuaine
nguyên tố
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuaine — nguyên tố
💬 Ví dụ câu
Tämä on alkuaine.
Đây là nguyên tố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hóa học & Vật lý Ví dụ khác: • Tarvitsen alkuainea. — Tôi cần nguyên tố. • Se on alkuainessa. — Nó ở trong nguyên tố.
Xem trang chi tiết alkuaine →
📦
alkuruoka
món khai vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
alkuruoka — món khai vị
💬 Ví dụ câu
Alkuruoaksi otan salaattia.
Khai vị tôi lấy salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng Ví dụ khác: • alkuruoka on hyvää. — món khai vị ngon. • alkuruoan maku on hyvä. — Vị của món khai vị ngon. • Syön alkuruokaa. — Tôi ăn món khai vị.
Xem trang chi tiết alkuruoka →