Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
aika
khá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aika — khá
💬 Ví dụ câu
On aika kylmä.
Khá lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết Ví dụ khác: • Minulla ei ole aikaa. — Tôi không có thời gian.
Xem trang chi tiết aika →
📦
aikaisin
/ˈɑikɑisin/
sớm
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
Xem trang chi tiết aikaisin →
📦
aikakausi
kỷ nguyên
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikakausi — kỷ nguyên
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikakausi.
Đây là kỷ nguyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen aikakausia. — Tôi cần kỷ nguyên. • Se on aikakausissa. — Nó ở trong kỷ nguyên. • Tiedän aikakausin hinnan. — Tôi biết giá kỷ nguyên.
Xem trang chi tiết aikakausi →
📦
aikana
trong lúc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikana — trong lúc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aikana →
📦
aikataulu
/ˈɑikɑtɑulu/
lịch trình, thời gian biểu
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết aikataulu →
📦
aikuinen
người lớn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aikuinen — người lớn
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikuinen.
Đây là người lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen aikuista. — Tôi cần người lớn. • aikuisen hinta on sopiva. — Giá người lớn phù hợp. • Se on aikuisessa. — Nó ở trong người lớn.
Xem trang chi tiết aikuinen →
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Hän on aina iloinen.
Cô ấy luôn vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aina →
📦
aina
luôn luôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Juon aina kahvia aamulla.
Tôi luôn uống cà phê buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất Ví dụ khác: • Tämä on aina. — Đây là luôn luôn. • aina on tärkeä. — luôn luôn quan trọng.
Xem trang chi tiết aina →
📦
ainakin
ít nhất là, dù sao thì
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainakin →
📦
ainoa
duy nhất, độc nhất
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ainoa →
📦
äiti
mẹ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
äiti — mẹ
💬 Ví dụ câu
Äidin nimi on Liisa.
Tên mẹ là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Rakastan äitiä. — Tôi yêu mẹ. • Soitan äidille. — Tôi gọi cho mẹ. • äiti on mukava. — mẹ dễ thương.
Xem trang chi tiết äiti →
📦
aivan
hoàn toàn; thật
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivan — hoàn toàn; thật
💬 Ví dụ câu
Olet aivan oikeassa.
Bạn hoàn toàn đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết aivan →
📦
aivot
/ˈɑivot/
não
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
Xem trang chi tiết aivot →
📦
ajaa
lái xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh. • Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
Xem trang chi tiết ajaa →
📦
ajaa partaa
cạo râu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu. • Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu. • Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
Xem trang chi tiết ajaa partaa →
📦
ajanvaraus
đặt lịch hẹn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajanvaraus — đặt lịch hẹn
💬 Ví dụ câu
Teen ajanvarauksen lääkärille.
Tôi đặt lịch hẹn bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế Ví dụ khác: • Tämä on ajanvaraus. — Đây là đặt lịch hẹn. • Tarvitsen ajanvarausta. — Tôi cần đặt lịch hẹn.
Xem trang chi tiết ajanvaraus →
📦
ajatella
suy nghĩ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ. • Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ. • Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
Xem trang chi tiết ajatella →
📦
ajoissa
/ˈɑjoisːɑ/
đúng giờ, kịp giờ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
Xem trang chi tiết ajoissa →
📦
ajoitus
thời điểm, sự đúng lúc
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajoitus — thời điểm, sự đúng lúc
💬 Ví dụ câu
Hyvä ajoitus! Kahvi on juuri valmis.
Đúng lúc quá! Cà phê vừa pha xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ajoitus →
📦
ajokortti
bằng lái xe
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Sain ajokortin viime vuonna.
Tôi lấy bằng lái xe năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ajokortti →