📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
aika — khá
💬 Ví dụ câu
On aika kylmä.
Khá lạnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Minulla ei ole aikaa. — Tôi không có thời gian.
📦
📖 Từ gốc
aikaisin — sớm
💬 Ví dụ câu
Heräsin aikaisin aamulla.
Tôi dậy sớm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhään
📦
📖 Từ gốc
aikakausi — kỷ nguyên
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikakausi.
Đây là kỷ nguyên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikakausia. — Tôi cần kỷ nguyên.
• Se on aikakausissa. — Nó ở trong kỷ nguyên.
• Tiedän aikakausin hinnan. — Tôi biết giá kỷ nguyên.
📦
📖 Từ gốc
aikana — trong lúc
💬 Ví dụ câu
Chưa có ví dụ. Xem chi tiết →
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aikataulu — lịch trình, thời gian biểu
💬 Ví dụ câu
Katso aikataulu netistä.
Xem lịch trình trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
aikuinen — người lớn
💬 Ví dụ câu
Tämä on aikuinen.
Đây là người lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen aikuista. — Tôi cần người lớn.
• aikuisen hinta on sopiva. — Giá người lớn phù hợp.
• Se on aikuisessa. — Nó ở trong người lớn.
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Hän on aina iloinen.
Cô ấy luôn vui vẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aina — luôn luôn
💬 Ví dụ câu
Juon aina kahvia aamulla.
Tôi luôn uống cà phê buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on aina. — Đây là luôn luôn.
• aina on tärkeä. — luôn luôn quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ainakin — ít nhất là, dù sao thì
💬 Ví dụ câu
En tiedä tarkkaa hintaa, mutta ainakin se on halpa.
Tôi không biết giá chính xác, nhưng ít nhất nó rẻ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ainoa — duy nhất, độc nhất
💬 Ví dụ câu
Hän on ainoa ystäväni täällä.
Anh ấy là người bạn duy nhất của tôi ở đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
äiti — mẹ
💬 Ví dụ câu
Äidin nimi on Liisa.
Tên mẹ là Liisa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Rakastan äitiä. — Tôi yêu mẹ.
• Soitan äidille. — Tôi gọi cho mẹ.
• äiti on mukava. — mẹ dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
aivan — hoàn toàn; thật
💬 Ví dụ câu
Olet aivan oikeassa.
Bạn hoàn toàn đúng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aivot — não
💬 Ví dụ câu
Aivot tarvitsevat lepoa ja unta.
Não cần nghỉ ngơi và giấc ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ số nhiều.
📦
📖 Từ gốc
ajaa — lái xe
💬 Ví dụ câu
Ajan autolla töihin.
Tôi lái xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Hän ajaa liian nopeasti. — Anh ấy lái quá nhanh.
• Älä aja humalassa! — Đừng lái xe khi say!
📦
📖 Từ gốc
ajaa partaa — cạo râu
💬 Ví dụ câu
Ajan parran aamulla.
Tôi cạo râu vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajaa partaaa. — Tôi cần cạo râu.
• Se on ajaa partaassa. — Nó ở trong cạo râu.
• Menen ajaa partaaan. — Tôi đi đến cạo râu.
📦
📖 Từ gốc
ajanvaraus — đặt lịch hẹn
💬 Ví dụ câu
Teen ajanvarauksen lääkärille.
Tôi đặt lịch hẹn bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tämä on ajanvaraus. — Đây là đặt lịch hẹn.
• Tarvitsen ajanvarausta. — Tôi cần đặt lịch hẹn.
📦
📖 Từ gốc
ajatella — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Haluan ajatella.
Tôi muốn suy nghĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ajatellaa. — Tôi cần suy nghĩ.
• Se on ajatellassa. — Nó ở trong suy nghĩ.
• Menen ajatellaan. — Tôi đi đến suy nghĩ.
📦
📖 Từ gốc
ajoissa — đúng giờ, kịp giờ
💬 Ví dụ câu
Tule asemalle ajoissa.
Đến ga đúng giờ nhé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ. ↔ myöhässä
📦
📖 Từ gốc
ajoitus — thời điểm, sự đúng lúc
💬 Ví dụ câu
Hyvä ajoitus! Kahvi on juuri valmis.
Đúng lúc quá! Cà phê vừa pha xong.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ajokortti — bằng lái xe
💬 Ví dụ câu
Sain ajokortin viime vuonna.
Tôi lấy bằng lái xe năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.