📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
inkivääri — gừng
💬 Ví dụ câu
Tämä on inkivääri.
Đây là gừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen inkivääriä. — Tôi cần gừng.
• Se on inkiväärissä. — Nó ở trong gừng.
• Menen inkivääriin. — Tôi đi đến gừng.
📦
📖 Từ gốc
innostus — sự hào hứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on innostus.
Đây là sự hào hứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen innostusta. — Tôi cảm thấy sự hào hứng.
• innostusen tunne on voimakas. — Cảm giác sự hào hứng mạnh mẽ.
• Elän innostusessa. — Tôi sống trong sự hào hứng.
📦
📖 Từ gốc
insinööri — kỹ sư
💬 Ví dụ câu
Hän on insinööri.
Anh ấy là kỹ sư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp
Ví dụ khác:
• insinöörin nimi on Matti. — Tên của kỹ sư là Matti.
• Tapaan insinööriä huomenna. — Tôi gặp kỹ sư ngày mai.
• insinöörit ovat mukavia. — Những kỹ sư dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
internet — internet
💬 Ví dụ câu
Tämä on internet.
Đây là internet.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen internettä. — Tôi cần internet.
• interneten hinta on sopiva. — Giá internet phù hợp.
• Se on internetessä. — Nó ở trong internet.
📦
📖 Từ gốc
irtisanominen — sa thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on irtisanominen.
Đây là sa thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc & Thu nhập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen irtisanomista. — Tôi cần sa thải.
• irtisanomisen hinta on sopiva. — Giá sa thải phù hợp.
• Se on irtisanomisessa. — Nó ở trong sa thải.
📦
📖 Từ gốc
isä — bố
💬 Ví dụ câu
Isän auto on punainen.
Xe của bố màu đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan isälle. — Tôi gọi cho bố.
• Isät ovat puistossa. — Các ông bố ở công viên.
• isä on mukava. — bố dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
iskelmä — nhạc Phần Lan phổ thông
💬 Ví dụ câu
Tämä on iskelmä.
Đây là nhạc Phần Lan phổ thông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen iskelmää. — Tôi cần nhạc Phần Lan phổ thông.
• Se on iskelmässä. — Nó ở trong nhạc Phần Lan phổ thông.
📦
📖 Từ gốc
Iso-Britannia — Anh
💬 Ví dụ câu
Lontoo on Iso-Britanniassa.
London ở Anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Iso-Britannia. — Đây là Anh.
• Se on Iso-Britanniassa. — Nó ở trong Anh.
📦
📖 Từ gốc
iso/suuri — to/lớn
💬 Ví dụ câu
Talo on iso.
Ngôi nhà thì to.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kích thước
Ví dụ khác:
• iso/suuri on tärkeä. — to/lớn quan trọng.
• Missä iso/suuri on? — to/lớn ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
isoäiti — bà
💬 Ví dụ câu
Isoäidin talo on vanha.
Nhà bà thì cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Käymme isoäidillä. — Chúng tôi ghé thăm bà.
• isoäiti on mukava. — bà dễ thương.
• Tapaan isoäitiä huomenna. — Tôi gặp bà ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
isoisä — ông
💬 Ví dụ câu
Isoisän mökki on järvellä.
Nhà gỗ của ông ở bên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Soitan isoisälle. — Tôi gọi cho ông.
• isoisä on mukava. — ông dễ thương.
• Tapaan isoisää huomenna. — Tôi gặp ông ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
isosisko — chị gái
💬 Ví dụ câu
Isosisko on naimisissa.
Chị gái đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• isosiskon nimi on Matti. — Tên của chị gái là Matti.
• Tapaan isosiskoa huomenna. — Tôi gặp chị gái ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
isoveli — anh trai
💬 Ví dụ câu
Isoveli asuu Turussa.
Anh trai sống ở Turku.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Họ hàng
Ví dụ khác:
• isoveljen nimi on Matti. — Tên của anh trai là Matti.
• Tapaan isoveljeä huomenna. — Tôi gặp anh trai ngày mai.
• isoveljellä on auto. — anh trai có xe.
📦
📖 Từ gốc
istahtaa — ngồi xuống
💬 Ví dụ câu
Istahda tähän!
Ngồi xuống đây đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
istua — ngồi
💬 Ví dụ câu
Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
istumapaikka — chỗ ngồi
💬 Ví dụ câu
Tämä on istumapaikka.
Đây là chỗ ngồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen istumapaikkaa. — Tôi cần chỗ ngồi.
• istumapaikkan hinta on sopiva. — Giá chỗ ngồi phù hợp.
• Se on istumapaikkassa. — Nó ở trong chỗ ngồi.
📦
📖 Từ gốc
itä — phía đông
💬 Ví dụ câu
Joensuu on idässä.
Joensuu ở phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Aurinko nousee idästä. — Mặt trời mọc từ phía đông.
📦
📖 Từ gốc
itään — về phía đông
💬 Ví dụ câu
Aja itään.
Lái về phía đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
Italia — Ý
💬 Ví dụ câu
Rooma on Italiassa.
Roma ở Ý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Italia. — Đây là Ý.
• Laitan sen Italiaan. — Tôi đặt nó vào Ý.
📦
📖 Từ gốc
itkeä — khóc
💬 Ví dụ câu
Haluan itkeä.
Tôi muốn khóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen itkeää. — Tôi cần khóc.
• Se on itkeässä. — Nó ở trong khóc.
• Menen itkeään. — Tôi đi đến khóc.