📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa ylioppilaaksi — thi đỗ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Veljeni kirjoitti ylioppilaaksi viime keväänä.
Anh trai tôi thi đỗ tốt nghiệp THPT mùa xuân năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ nằm ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kirpputori — chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
💬 Ví dụ câu
Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kivi — hòn đá, viên đá
💬 Ví dụ câu
Rannalla on iso kivi, jonka päällä voi istua.
Trên bãi biển có một hòn đá lớn mà bạn có thể ngồi lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
klinikka — phòng khám
💬 Ví dụ câu
Menen yksityiselle klinikalle tänään.
Hôm nay tôi đến phòng khám tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kolmas — thứ ba
💬 Ví dụ câu
Maaliskuu on kolmas kuukausi.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kolmesta viiteen — từ ba giờ đến năm giờ
💬 Ví dụ câu
Kurssi on kolmesta viiteen.
Khóa học diễn ra từ ba giờ đến năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
konfirmaatio — lễ kiên tín
💬 Ví dụ câu
Konfirmaatio on kirkossa kesäkuussa.
Lễ kiên tín diễn ra ở nhà thờ vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
💬 Ví dụ câu
Menemme konserttiin lauantaina.
Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kontakti — mối quan hệ, đầu mối liên hệ
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän kontaktin messuilla.
Tôi có được một mối liên hệ tốt ở hội chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ (văn nói: koris)
💬 Ví dụ câu
Veljeni harrastaa koripalloa.
Anh trai tôi chơi bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.