Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kirjoittaa ylioppilaaksi
thi đỗ tốt nghiệp THPT
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa ylioppilaaksi — thi đỗ tốt nghiệp THPT
💬 Ví dụ câu
Veljeni kirjoitti ylioppilaaksi viime keväänä.
Anh trai tôi thi đỗ tốt nghiệp THPT mùa xuân năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirjoittaa ylioppilaaksi →
📦
kirkko
nhà thờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirkko — nhà thờ
💬 Ví dụ câu
Kirkko on kaupungin keskustassa.
Nhà thờ nằm ở trung tâm thành phố.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirkko →
📦
kirpputori
chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirpputori — chợ trời, chợ đồ cũ (văn nói: kirppis, kirppari)
💬 Ví dụ câu
Ostin halvan takin kirpputorilta.
Tôi đã mua một chiếc áo khoác rẻ ở chợ trời.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kirpputori →
📦
kivi
hòn đá, viên đá
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kivi — hòn đá, viên đá
💬 Ví dụ câu
Rannalla on iso kivi, jonka päällä voi istua.
Trên bãi biển có một hòn đá lớn mà bạn có thể ngồi lên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kivi →
📦
klinikka
phòng khám
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
klinikka — phòng khám
💬 Ví dụ câu
Menen yksityiselle klinikalle tänään.
Hôm nay tôi đến phòng khám tư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết klinikka →
📦
kodinkoneliike
cửa hàng đồ điện gia dụng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kodinkoneliike — cửa hàng đồ điện gia dụng
💬 Ví dụ câu
Ostimme pesukoneen kodinkoneliikkeestä.
Chúng tôi mua máy giặt ở cửa hàng đồ điện gia dụng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kodinkoneliike →
📦
koe
bài kiểm tra, bài thi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koe — bài kiểm tra, bài thi
💬 Ví dụ câu
Meillä on huomenna matematiikan koe.
Ngày mai chúng tôi có bài kiểm tra toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koe →
📦
kokeilla
/ˈkokeilːɑ/
thử
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokeilla — thử
💬 Ví dụ câu
Kokeile tätä yskänlääkettä.
Thử loại thuốc ho này xem.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 3 (kokeilen).
Xem trang chi tiết kokeilla →
📦
kokenut
giàu kinh nghiệm
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kokenut — giàu kinh nghiệm
💬 Ví dụ câu
Hän on kokenut opettaja.
Bà ấy là giáo viên giàu kinh nghiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kokenut →
📦
koko
cỡ, kích cỡ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko — cỡ, kích cỡ
💬 Ví dụ câu
Mitä kokoa tämä paita on?
Chiếc áo này cỡ bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko →
📦
koko ajan
suốt, liên tục
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koko ajan — suốt, liên tục
💬 Ví dụ câu
Vauva itkee koko ajan.
Em bé khóc suốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koko ajan →
📦
kolmas
thứ ba
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmas — thứ ba
💬 Ví dụ câu
Maaliskuu on kolmas kuukausi.
Tháng Ba là tháng thứ ba.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kolmas →
📦
kolmesta viiteen
từ ba giờ đến năm giờ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kolmesta viiteen — từ ba giờ đến năm giờ
💬 Ví dụ câu
Kurssi on kolmesta viiteen.
Khóa học diễn ra từ ba giờ đến năm giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kolmesta viiteen →
📦
konfirmaatio
lễ kiên tín
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konfirmaatio — lễ kiên tín
💬 Ví dụ câu
Konfirmaatio on kirkossa kesäkuussa.
Lễ kiên tín diễn ra ở nhà thờ vào tháng Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết konfirmaatio →
📦
konsertti
buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
konsertti — buổi hòa nhạc (văn nói: keikka)
💬 Ví dụ câu
Menemme konserttiin lauantaina.
Chúng tôi đi xem hòa nhạc vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết konsertti →
📦
kontakti
mối quan hệ, đầu mối liên hệ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kontakti — mối quan hệ, đầu mối liên hệ
💬 Ví dụ câu
Sain hyvän kontaktin messuilla.
Tôi có được một mối liên hệ tốt ở hội chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kontakti →
📦
koripallo
bóng rổ (văn nói: koris)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koripallo — bóng rổ (văn nói: koris)
💬 Ví dụ câu
Veljeni harrastaa koripalloa.
Anh trai tôi chơi bóng rổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koripallo →
📦
koristella
trang trí
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
koristella — trang trí
💬 Ví dụ câu
Koristelemme salin ilmapalloilla.
Chúng tôi trang trí hội trường bằng bóng bay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết koristella →
📦
korkeakoulu
trường bậc đại học
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korkeakoulu — trường bậc đại học
💬 Ví dụ câu
Suomessa on monta korkeakoulua.
Ở Phần Lan có nhiều trường bậc đại học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korkeakoulu →
📦
korvata
bồi thường, thay thế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
korvata — bồi thường, thay thế
💬 Ví dụ câu
Vakuutus korvaa vahingon.
Bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết korvata →