istua
ngồi
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Istun tuolilla.
Tôi ngồi trên ghế.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä istun ikkunan ääressä. — Tôi ngồi cạnh cửa sổ.
- 🟧 Quá khứ: Eilen istuin koko päivän kotona. — Hôm qua tôi đã ngồi ở nhà cả ngày.
- 🟥 Phủ định: En istu lattialla. — Tôi không ngồi trên sàn.
- ❓ Câu hỏi: Istutko sinä viereeni? — Bạn ngồi cạnh tôi nhé?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | istun | istuin |
| sinäbạn | istut | istuit |
| hänanh/cô ấy | istuu | istui |
| mechúng tôi | istumme | istuimme |
| tecác bạn | istutte | istuitte |
| hehọ | istuvat | istuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en istu · et istu · ei istu · emme/ette/eivät istu