📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
järvi — hồ
💬 Ví dụ câu
järvi on lähellä.
hồ ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• järvin osoite on keskustassa. — Địa chỉ hồ ở trung tâm.
• Olen järvissä. — Tôi ở trong hồ.
• Menen järviin. — Tôi đi vào hồ.
📦
📖 Từ gốc
jäte — rác thải
💬 Ví dụ câu
Tämä on jäte.
Đây là rác thải.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jäteä. — Tôi cần rác thải.
• Se on jätessä. — Nó ở trong rác thải.
📦
📖 Từ gốc
jatkaa — tiếp tục
💬 Ví dụ câu
Jatkan opiskelua.
Tôi tiếp tục học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
jauhot — bột mì
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen jauhoja.
Tôi cần bột mì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nguyên liệu khác
Ví dụ khác:
• Tämä on jauhot. — Đây là bột mì.
• jauhot on tärkeä. — bột mì quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
jazz — nhạc jazz
💬 Ví dụ câu
Tämä on jazz.
Đây là nhạc jazz.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jazzta. — Tôi cần nhạc jazz.
• Se on jazzissa. — Nó ở trong nhạc jazz.
📦
📖 Từ gốc
jo — đã/rồi
💬 Ví dụ câu
Oletko jo töissä?
Bạn đã đi làm chưa?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on jo. — Đây là đã/rồi.
• jo on tärkeä. — đã/rồi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
jogurtti — sữa chua
💬 Ví dụ câu
Syön jogurttia.
Tôi ăn sữa chua.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala)
Ví dụ khác:
• jogurtti on hyvää. — sữa chua ngon.
• jogurtin maku on hyvä. — Vị của sữa chua ngon.
📦
📖 Từ gốc
johtaja — giám đốc
💬 Ví dụ câu
Hän on johtaja.
Anh ấy là giám đốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen johtajaa. — Tôi cần giám đốc.
• Se on johtajassa. — Nó ở trong giám đốc.
• johtajan nimi on Matti. — Tên của giám đốc là Matti.
📦
📖 Từ gốc
johto — dây điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on johto.
Đây là dây điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen johtoa. — Tôi cần dây điện.
• johton hinta on sopiva. — Giá dây điện phù hợp.
• Se on johtossa. — Nó ở trong dây điện.
📦
📖 Từ gốc
joki — sông
💬 Ví dụ câu
joki on lähellä.
sông ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• jokin osoite on keskustassa. — Địa chỉ sông ở trung tâm.
• Olen jokissa. — Tôi ở trong sông.
• Menen jokiin. — Tôi đi vào sông.
📦
📖 Từ gốc
jooga — yoga
💬 Ví dụ câu
Harrastan joogaa.
Tôi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao
Ví dụ khác:
• jooga on lähellä. — yoga ở gần.
• joogan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ yoga là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
jos — nếu
💬 Ví dụ câu
Jos jaksamme, käymme museossa.
Nếu còn sức, chúng tôi đi bảo tàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on jos. — Đây là nếu.
• jos on tärkeä. — nếu quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
joskus — đôi khi
💬 Ví dụ câu
Joskus sataa.
Đôi khi trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian & Tần suất
Ví dụ khác:
• Tämä on joskus. — Đây là đôi khi.
• joskus on tärkeä. — đôi khi quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
joukkue — đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on joukkue.
Đây là đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen joukkuetta. — Tôi cần đội.
• joukkuen hinta on sopiva. — Giá đội phù hợp.
• Se on joukkuessa. — Nó ở trong đội.
📦
📖 Từ gốc
joulu — Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulu.
Đây là giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ
Ví dụ khác:
• Maksan joulua. — Tôi trả Giáng sinh.
• joulun määrä on suuri. — Số lượng Giáng sinh lớn.
• Tarvitsen joulua. — Tôi cần Giáng sinh.
📦
📖 Từ gốc
joulukuu — tháng 12
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulukuu.
Đây là tháng 12.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on joulukuu. — Đây là tháng 12.
• Se on joulukuussa. — Nó ở trong tháng 12.
📦
📖 Từ gốc
joulupukki — ông già Noel
💬 Ví dụ câu
joulupukki on mukava.
ông già Noel dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tapaan joulupukkia. — Tôi gặp ông già Noel.
• joulupukkin työ on tärkeä. — Công việc của ông già Noel quan trọng.
• Luotan joulupukkissa. — Tôi tin tưởng ông già Noel.
📦
📖 Từ gốc
jousiammunta — bắn cung
💬 Ví dụ câu
Tämä on jousiammunta.
Đây là bắn cung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác
Ví dụ khác:
• Tarvitsen jousiammuntaa. — Tôi cần bắn cung.
• Se on jousiammuntassa. — Nó ở trong bắn cung.
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật
Ví dụ khác:
• Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga.
• joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti.
• joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
📦
📖 Từ gốc
joutua — phải / rơi vào
💬 Ví dụ câu
Jouduin odottamaan.
Tôi phải chờ đợi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.