📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
hyvin — tốt, giỏi, khỏe
💬 Ví dụ câu
Voin hyvin.
Tôi (cảm thấy) khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
ihan — hoàn toàn/khá
💬 Ví dụ câu
Se on ihan hyvä.
Nó khá tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on ihan. — Đây là hoàn toàn/khá.
• ihan on tärkeä. — hoàn toàn/khá quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
ihmetellä — ngạc nhiên
💬 Ví dụ câu
Haluan ihmetellä.
Tôi muốn ngạc nhiên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ihmetellää. — Tôi cần ngạc nhiên.
• Se on ihmetellässä. — Nó ở trong ngạc nhiên.
• Menen ihmetellään. — Tôi đi đến ngạc nhiên.
📦
📖 Từ gốc
iho — da
💬 Ví dụ câu
Iholla on allergiaa.
Da bị dị ứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi
Ví dụ khác:
• Tämä on iho. — Đây là da.
• Tiedän ihon hinnan. — Tôi biết giá da.
• Tarvitsen ihoa. — Tôi cần da.
📦
📖 Từ gốc
ihottuma — phát ban, mẩn ngứa
💬 Ví dụ câu
Iholle tuli punainen ihottuma.
Da nổi mẩn đỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
ikävä — nỗi nhớ
💬 Ví dụ câu
Tämä on ikävä.
Đây là nỗi nhớ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen ikävää. — Tôi cảm thấy nỗi nhớ.
• ikävän tunne on voimakas. — Cảm giác nỗi nhớ mạnh mẽ.
• Elän ikävässä. — Tôi sống trong nỗi nhớ.
📦
📖 Từ gốc
ikkuna — cửa sổ
💬 Ví dụ câu
Ikkunasta näkee meren.
Từ cửa sổ nhìn thấy biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà
Ví dụ khác:
• Ikkuna on kiinni. — Cửa sổ đóng.
• Tiedän ikkunan hinnan. — Tôi biết giá cửa sổ.
• Tarvitsen ikkunaa. — Tôi cần cửa sổ.
📦
📖 Từ gốc
ilmainen — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmaisen määrä on suuri. — Số lượng miễn phí lớn.
• Maksan ilmaista. — Tôi trả miễn phí.
📦
📖 Từ gốc
ilmainen/maksuton — miễn phí
💬 Ví dụ câu
Sisäänpääsy on ilmainen.
Vào cửa miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• ilmainen/maksuton on tärkeä. — miễn phí quan trọng.
• Missä ilmainen/maksuton on? — miễn phí ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
ilmakehä — khí quyển
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmakehä.
Đây là khí quyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmakehää. — Tôi cần khí quyển.
• Se on ilmakehässä. — Nó ở trong khí quyển.
📦
📖 Từ gốc
ilmanpaine — áp suất khí quyển
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmanpaine.
Đây là áp suất khí quyển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmanpainea. — Tôi cần áp suất khí quyển.
• Se on ilmanpainessa. — Nó ở trong áp suất khí quyển.
• Menen ilmanpaineen. — Tôi đi đến áp suất khí quyển.
📦
📖 Từ gốc
ilmanpuhdistin — máy lọc không khí
💬 Ví dụ câu
ilmanpuhdistin on mukava.
máy lọc không khí dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tapaan ilmanpuhdistinta. — Tôi gặp máy lọc không khí.
• ilmanpuhdistinin työ on tärkeä. — Công việc của máy lọc không khí quan trọng.
• Luotan ilmanpuhdistinissa. — Tôi tin tưởng máy lọc không khí.
📦
📖 Từ gốc
ilmasto — khí hậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmasto.
Đây là khí hậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmastoa. — Tôi cần khí hậu.
• Se on ilmastossa. — Nó ở trong khí hậu.
• Menen ilmastoon. — Tôi đi đến khí hậu.
📦
📖 Từ gốc
ilmastointi — điều hòa
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmastointi.
Đây là điều hòa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmastointia. — Tôi cần điều hòa.
• ilmastointin hinta on sopiva. — Giá điều hòa phù hợp.
• Se on ilmastointissa. — Nó ở trong điều hòa.
📦
📖 Từ gốc
ilmastonmuutos — biến đổi khí hậu
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmastonmuutos.
Đây là biến đổi khí hậu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmastonmuutosta. — Tôi cần biến đổi khí hậu.
• Se on ilmastonmuutosissa. — Nó ở trong biến đổi khí hậu.
📦
📖 Từ gốc
ilmoitus — thông báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilmoitus.
Đây là thông báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen ilmoitusta. — Tôi cần thông báo.
• Se on ilmoitusissa. — Nó ở trong thông báo.
📦
📖 Từ gốc
ilo — niềm vui
💬 Ví dụ câu
Tämä on ilo.
Đây là niềm vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực
Ví dụ khác:
• Tunnen iloa. — Tôi cảm thấy niềm vui.
• ilon tunne on voimakas. — Cảm giác niềm vui mạnh mẽ.
• Elän ilossa. — Tôi sống trong niềm vui.
📦
📖 Từ gốc
iloinen — vui vẻ
💬 Ví dụ câu
Hän on iloinen.
Anh ấy vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách (Millainen?)
Ví dụ khác:
• Iloiset lapset leikkivät. — Trẻ em vui vẻ chơi đùa.
• Tiedän iloisen hinnan. — Tôi biết giá vui vẻ.
• Tarvitsen iloista. — Tôi cần vui vẻ.
📦
📖 Từ gốc
iloita — vui mừng
💬 Ví dụ câu
Haluan iloita.
Tôi muốn vui mừng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen iloitaa. — Tôi cần vui mừng.
• Se on iloitassa. — Nó ở trong vui mừng.
• Menen iloitaan. — Tôi đi đến vui mừng.
📦
📖 Từ gốc
ilta — tối
💬 Ví dụ câu
Illalla katsomme televisiota.
Buổi tối chúng tôi xem TV.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi trong ngày
Ví dụ khác:
• Hyvää iltaa! — Chào buổi tối!
• Tämä on ilta. — Đây là tối.
• Tiedän illan hinnan. — Tôi biết giá tối.