Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
matkustaminen
A2
matkustaminen
việc đi lại, sự du hành
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Matkustaminen junalla on mukavaa.
Đi lại bằng tàu hỏa thật dễ chịu.
Từ trước
voittaa
Từ tiếp
vuokrata
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm