Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
retki
A2
retki
chuyến đi chơi, dã ngoại
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Teimme retken saareen.
Chúng tôi đã đi chơi ra đảo.
Từ trước
kiertoajelu
Từ tiếp
alue
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm