Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Du lịch & Đi lại
›
vaihto
A2
vaihto
sự chuyển (chuyến/tàu)
📦 Du lịch & Đi lại
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
Từ trước
paluu
Từ tiếp
viisumi
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm