Bỏ qua đến nội dung

Từ vựng tiếng Phần Lan

Tổng cộng 2,070 từ vựng
📦
Từ vựng Động từ hàng ngày

Động từ hàng ngày

Bộ từ vựng Động từ hàng ngày thường dùng trong tiếng Phần Lan, kèm phiên âm và ví dụ thực tế.

30 từ vựng A1 Danh từ chủ yếu
Mức hoàn thành
0%
0 / 30 từ
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
H
📦
herätä
thức dậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
herätä — thức dậy
💬 Ví dụ câu
Herään kello 7.
Tôi thức dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • Heräsin aikaisin. — Tôi đã thức dậy sớm.
Xem trang chi tiết herätä →
📦
hiihtää
trượt tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hiihtää — trượt tuyết
💬 Ví dụ câu
Hiihdän talvella.
Tôi trượt tuyết mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on hiihtää. — Đây là trượt tuyết. • hiihtää on tärkeä. — trượt tuyết quan trọng.
Xem trang chi tiết hiihtää →
J
📦
juoda kahvia
uống cà phê
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoda kahvia — uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • juoda kahvia on tärkeä. — uống cà phê quan trọng. • Missä juoda kahvia on? — uống cà phê ở đâu?
Xem trang chi tiết juoda kahvia →
📦
juosta
chạy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juosta — chạy
💬 Ví dụ câu
Juoksen puistossa.
Tôi chạy trong công viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on juosta. — Đây là chạy. • juosta on tärkeä. — chạy quan trọng.
Xem trang chi tiết juosta →
K
📦
katsoa televisiota
xem TV
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
katsoa televisiota — xem TV
💬 Ví dụ câu
Katson televisiota illalla.
Tôi xem TV vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • katsoa televisiota on tärkeä. — xem TV quan trọng. • Missä katsoa televisiota on? — xem TV ở đâu?
Xem trang chi tiết katsoa televisiota →
📦
kävellä
đi bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kävellä — đi bộ
💬 Ví dụ câu
Kävelen töihin.
Tôi đi bộ đến chỗ làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Kävelimme puistossa. — Chúng tôi đã đi bộ trong công viên.
Xem trang chi tiết kävellä →
📦
käydä suihkussa
tắm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käydä suihkussa — tắm
💬 Ví dụ câu
Käyn suihkussa aamulla.
Tôi tắm vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • käydä suihkussa on tärkeä. — tắm quan trọng. • Missä käydä suihkussa on? — tắm ở đâu?
Xem trang chi tiết käydä suihkussa →
📦
kirjoittaa
viết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa — viết
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan viestin.
Tôi viết tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Kirjoita nimesi tähän! — Viết tên vào đây!
Xem trang chi tiết kirjoittaa →
L
📦
lähteä töihin
đi làm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lähteä töihin — đi làm
💬 Ví dụ câu
Lähden töihin kahdeksalta.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • lähteä töihin on tärkeä. — đi làm quan trọng. • Missä lähteä töihin on? — đi làm ở đâu?
Xem trang chi tiết lähteä töihin →
📦
laulaa
hát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
laulaa — hát
💬 Ví dụ câu
Laulan suihkussa.
Tôi hát trong nhà tắm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on laulaa. — Đây là hát. • laulaa on tärkeä. — hát quan trọng.
Xem trang chi tiết laulaa →
📦
luistella
trượt băng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luistella — trượt băng
💬 Ví dụ câu
Luistelemme järvellä.
Chúng tôi trượt băng trên hồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on luistella. — Đây là trượt băng. • luistella on tärkeä. — trượt băng quan trọng.
Xem trang chi tiết luistella →
📦
lukea kirjaa
đọc sách
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukea kirjaa — đọc sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa ennen nukkumaanmenoa.
Tôi đọc sách trước khi đi ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • lukea kirjaa on tärkeä. — đọc sách quan trọng. • Missä lukea kirjaa on? — đọc sách ở đâu?
Xem trang chi tiết lukea kirjaa →
📦
lukea lehteä
đọc báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lukea lehteä — đọc báo
💬 Ví dụ câu
Luen lehteä aamulla.
Tôi đọc báo vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • lukea lehteä on tärkeä. — đọc báo quan trọng. • Missä lukea lehteä on? — đọc báo ở đâu?
Xem trang chi tiết lukea lehteä →
M
📦
mennä
đi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä — đi
💬 Ví dụ câu
Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Menin kauppaan eilen. — Tôi đã đi cửa hàng hôm qua. • Mene pois! — Đi đi!
Xem trang chi tiết mennä →
📦
mennä nukkumaan
đi ngủ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mennä nukkumaan — đi ngủ
💬 Ví dụ câu
Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • mennä nukkumaan on tärkeä. — đi ngủ quan trọng. • Missä mennä nukkumaan on? — đi ngủ ở đâu?
Xem trang chi tiết mennä nukkumaan →
N
📦
nousta
dậy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
nousta — dậy
💬 Ví dụ câu
Nousen kello 7.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • Aurinko nousee. — Mặt trời mọc.
Xem trang chi tiết nousta →
O
📦
opiskella
học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
opiskella — học
💬 Ví dụ câu
Opiskelen suomea.
Tôi học tiếng Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Opiskelin yliopistossa. — Tôi đã học ở đại học.
Xem trang chi tiết opiskella →
P
📦
pelata jalkapalloa
chơi bóng đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pelata jalkapalloa — chơi bóng đá
💬 Ví dụ câu
Pelaan jalkapalloa lauantaisin.
Tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • pelata jalkapalloa on tärkeä. — chơi bóng đá quan trọng. • Missä pelata jalkapalloa on? — chơi bóng đá ở đâu?
Xem trang chi tiết pelata jalkapalloa →
📦
pestä hampaat
đánh răng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng. • Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
Xem trang chi tiết pestä hampaat →
📦
pukea päälle
mặc đồ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pukea päälle — mặc đồ
💬 Ví dụ câu
Puen takin päälle.
Tôi mặc áo khoác vào.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • pukea päälle on tärkeä. — mặc đồ quan trọng. • Missä pukea päälle on? — mặc đồ ở đâu?
Xem trang chi tiết pukea päälle →
📦
pyöräillä
đạp xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pyöräillä — đạp xe
💬 Ví dụ câu
Pyöräilen töihin.
Tôi đạp xe đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on pyöräillä. — Đây là đạp xe. • pyöräillä on tärkeä. — đạp xe quan trọng.
Xem trang chi tiết pyöräillä →
S
📦
sanoa "hyvää yötä"
nói chúc ngủ ngon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sanoa "hyvää yötä" — nói chúc ngủ ngon
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanoa "hyvää yötä".
Đây là nói chúc ngủ ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • sanoa "hyvää yötä" on tärkeä. — nói chúc ngủ ngon quan trọng. • Missä sanoa "hyvää yötä" on? — nói chúc ngủ ngon ở đâu?
Xem trang chi tiết sanoa "hyvää yötä" →
📦
soittaa kitaraa
chơi guitar
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa kitaraa — chơi guitar
💬 Ví dụ câu
Soitan kitaraa joka päivä.
Tôi chơi guitar mỗi ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • soittaa kitaraa on tärkeä. — chơi guitar quan trọng. • Missä soittaa kitaraa on? — chơi guitar ở đâu?
Xem trang chi tiết soittaa kitaraa →
📦
soittaa
gọi điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
soittaa — gọi điện
💬 Ví dụ câu
Soitan äidille.
Tôi gọi cho mẹ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Soita minulle! — Gọi cho tôi!
Xem trang chi tiết soittaa →
📦
syödä aamupalaa
ăn sáng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
syödä aamupalaa — ăn sáng
💬 Ví dụ câu
Syön aamupalaa kello 7.
Tôi ăn sáng lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • syödä aamupalaa on tärkeä. — ăn sáng quan trọng. • Missä syödä aamupalaa on? — ăn sáng ở đâu?
Xem trang chi tiết syödä aamupalaa →
T
📦
tanssia
nhảy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tanssia — nhảy
💬 Ví dụ câu
Tanssimme illalla.
Chúng tôi nhảy buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Tämä on tanssia. — Đây là nhảy. • tanssia on tärkeä. — nhảy quan trọng.
Xem trang chi tiết tanssia →
📦
tehdä ruokaa
nấu ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tehdä ruokaa — nấu ăn
💬 Ví dụ câu
Teen ruokaa illalla.
Tôi nấu ăn vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • tehdä ruokaa on tärkeä. — nấu ăn quan trọng. • Missä tehdä ruokaa on? — nấu ăn ở đâu?
Xem trang chi tiết tehdä ruokaa →
📦
tulla
đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ. • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết tulla →
📦
työskennellä
làm việc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
työskennellä — làm việc
💬 Ví dụ câu
Työskentelen toimistossa.
Tôi làm việc ở văn phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tämä on työskennellä. — Đây là làm việc. • työskennellä on tärkeä. — làm việc quan trọng.
Xem trang chi tiết työskennellä →
U
📦
uida
bơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uida — bơi
💬 Ví dụ câu
Uin meressä.
Tôi bơi ở biển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao & Giải trí Ví dụ khác: • Osaatko uida? — Bạn biết bơi không?
Xem trang chi tiết uida →