Bỏ qua đến nội dung

mennä nukkumaan

đi ngủ
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Menen nukkumaan kello 11.
Tôi đi ngủ lúc 11 giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm mennä. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Menen nukkumaan.Tôi đi ngủ. (= đang đi ngủ)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Menin nukkumaan.Hôm qua tôi đã đi ngủ.
  • 🟥 Phủ định: En mene nukkumaan.Tôi không đi ngủ.
  • 💪 Muốn làm: Haluan mennä nukkumaan. — Tôi muốn đi ngủ.