Bỏ qua đến nội dung

mennä

đi
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Menen kotiin.
Tôi đi về nhà.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä menen kouluun.Tôi đi đến trường.
  • 🟧 Quá khứ: Eilen menin kauppaan.Hôm qua tôi đi đến cửa hàng.
  • 🟥 Phủ định: En mene töihin tänään.Hôm nay tôi không đi làm.
  • Câu hỏi: Minne sinä menet?Bạn đi đâu vậy?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi menen menin
sinäbạn menet menit
hänanh/cô ấy menee meni
mechúng tôi menemme menimme
tecác bạn menette menitte
hehọ menevät menivät
⛔ Phủ định (hiện tại): en mene · et mene · ei mene · emme/ette/eivät mene