🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Hiihdän talvella.
Tôi trượt tuyết mùa đông.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä hiihdän metsässä. — Tôi trượt tuyết trong rừng.
- 🟧 Quá khứ: Talvella hiihdin paljon. — Mùa đông tôi đã trượt tuyết nhiều.
- 🟥 Phủ định: En hiihdä kesällä. — Mùa hè tôi không trượt tuyết.
- ❓ Câu hỏi: Hiihdätkö sinä usein? — Bạn có hay trượt tuyết không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | hiihdän | hiihdin |
| sinäbạn | hiihdät | hiihdit |
| hänanh/cô ấy | hiihtää | hiihti |
| mechúng tôi | hiihdämme | hiihdimme |
| tecác bạn | hiihdätte | hiihditte |
| hehọ | hiihtävät | hiihtivät |
⛔ Phủ định (hiện tại): en hiihdä · et hiihdä · ei hiihdä · emme/ette/eivät hiihdä