Bỏ qua đến nội dung

pelata jalkapalloa

chơi bóng đá
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Pelaan jalkapalloa lauantaisin.
Tôi chơi bóng đá vào thứ Bảy.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm pelata. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Pelaan jalkapalloa.Tôi chơi bóng đá. (= đang chơi bóng đá)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Pelasin jalkapalloa.Hôm qua tôi đã chơi bóng đá.
  • 🟥 Phủ định: En pelaa jalkapalloa.Tôi không chơi bóng đá.
  • 💪 Muốn làm: Haluan pelata jalkapalloa. — Tôi muốn chơi bóng đá.