🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Uin meressä.
Tôi bơi ở biển.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä uin järvessä. — Tôi bơi dưới hồ.
- 🟧 Quá khứ: Kesällä uin meressä. — Mùa hè tôi đã bơi ngoài biển.
- 🟥 Phủ định: En ui kylmässä vedessä. — Tôi không bơi trong nước lạnh.
- ❓ Câu hỏi: Uitko sinä usein? — Bạn có hay đi bơi không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | uin | uin |
| sinäbạn | uit | uit |
| hänanh/cô ấy | ui | ui |
| mechúng tôi | uimme | uimme |
| tecác bạn | uitte | uitte |
| hehọ | uivat | uivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en ui · et ui · ei ui · emme/ette/eivät ui