Bỏ qua đến nội dung

tanssia

nhảy
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tanssimme illalla.
Chúng tôi nhảy buổi tối.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).

  • 🟦 Hiện tại: Minä tanssin mielelläni.Tôi thích nhảy.
  • 🟧 Quá khứ: Juhlissa tanssin koko illan.Ở bữa tiệc tôi đã nhảy cả buổi tối.
  • 🟥 Phủ định: En tanssi tangoa.Tôi không nhảy tango.
  • Câu hỏi: Tanssitko sinä kanssani?Bạn nhảy với tôi nhé?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
NgôiHiện tại (preesens)Quá khứ (imperfekti)
minätôi tanssin tanssin
sinäbạn tanssit tanssit
hänanh/cô ấy tanssii tanssi
mechúng tôi tanssimme tanssimme
tecác bạn tanssitte tanssitte
hehọ tanssivat tanssivat
⛔ Phủ định (hiện tại): en tanssi · et tanssi · ei tanssi · emme/ette/eivät tanssi