Bỏ qua đến nội dung

lähteä töihin

đi làm
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Lähden töihin kahdeksalta.
Tôi đi làm lúc 8 giờ.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm lähteä. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Lähden töihin.Tôi đi làm. (= đang đi làm)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Läksin töihin.Hôm qua tôi đã đi làm.
  • 🟥 Phủ định: En lähde töihin.Tôi không đi làm.
  • 💪 Muốn làm: Haluan lähteä töihin. — Tôi muốn đi làm.