Bỏ qua đến nội dung

käydä suihkussa

tắm
🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Käyn suihkussa aamulla.
Tôi tắm vào buổi sáng.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng

⚠️ Đây là cụm động từ — chia theo động từ đầu cụm käydä. Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn.

  • 🟦 Hiện tại: Käyn suihkussa.Tôi tắm. (= đang tắm)
  • 🟧 Quá khứ (imperfekti): Kävin suihkussa.Hôm qua tôi đã tắm.
  • 🟥 Phủ định: En käy suihkussa.Tôi không tắm.
  • 💪 Muốn làm: Haluan käydä suihkussa. — Tôi muốn tắm.