🏃
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Juoksen puistossa.
Tôi chạy trong công viên.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Minä juoksen joka aamu. — Tôi chạy mỗi buổi sáng.
- 🟧 Quá khứ: Eilen juoksin puistossa. — Hôm qua tôi đã chạy trong công viên.
- 🟥 Phủ định: En juokse sateessa. — Tôi không chạy dưới mưa.
- ❓ Câu hỏi: Juoksetko sinä usein? — Bạn có hay chạy bộ không?
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | juoksen | juoksin |
| sinäbạn | juokset | juoksit |
| hänanh/cô ấy | juoksee | juoksi |
| mechúng tôi | juoksemme | juoksimme |
| tecác bạn | juoksette | juoksitte |
| hehọ | juoksevat | juoksivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en juokse · et juokse · ei juokse · emme/ette/eivät juokse