Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
plussa
trên 0°C
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
plussa — trên 0°C
💬 Ví dụ câu
On plus 20 astetta.
+20 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on plussa. — Đây là trên 0°C. • plussa on tärkeä. — trên 0°C quan trọng.
Xem trang chi tiết plussa →
📦
podcast
podcast
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
podcast — podcast
💬 Ví dụ câu
Tämä on podcast.
Đây là podcast.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen podcastta. — Tôi cần podcast. • podcasten hinta on sopiva. — Giá podcast phù hợp. • Se on podcastessa. — Nó ở trong podcast.
Xem trang chi tiết podcast →
📦
pohjoinen
phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoinen — phía bắc
💬 Ví dụ câu
Oulu on pohjoisessa.
Oulu ở phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tuuli tulee pohjoisesta. — Gió từ phía bắc.
Xem trang chi tiết pohjoinen →
📦
pohjoiseen
về phía bắc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pohjoiseen — về phía bắc
💬 Ví dụ câu
Aja pohjoiseen.
Lái về phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết pohjoiseen →
📦
poika
con trai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poika — con trai
💬 Ví dụ câu
Pojan nimi on Kalle.
Tên con trai là Kalle.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Meillä on yksi poika. — Chúng tôi có một con trai. • Pojat pelaavat jalkapalloa. — Các con trai chơi bóng đá. • Tapaan poikaa huomenna. — Tôi gặp con trai ngày mai.
Xem trang chi tiết poika →
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minulla on uusi poikaystävä.
Tôi có bạn trai mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
📦
poikaystävä
bạn trai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poikaystävä — bạn trai
💬 Ví dụ câu
Minun poikaystävä on suomalainen.
Bạn trai tôi là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • poikaystävän nimi on Matti. — Tên của bạn trai là Matti. • Tapaan poikaystävää huomenna. — Tôi gặp bạn trai ngày mai.
Xem trang chi tiết poikaystävä →
📦
poliisi
cảnh sát
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poliisi — cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Poliisi auttaa ihmisiä.
Cảnh sát giúp mọi người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghề nghiệp Ví dụ khác: • poliisin nimi on Matti. — Tên của cảnh sát là Matti. • Tapaan poliisia huomenna. — Tôi gặp cảnh sát ngày mai. • poliisilla on auto. — cảnh sát có xe.
Xem trang chi tiết poliisi →
📦
poliisiasema
đồn cảnh sát
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poliisiasema — đồn cảnh sát
💬 Ví dụ câu
Menin poliisiasemalle aamulla.
Tôi đến đồn cảnh sát vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết poliisiasema →
📦
polkupyörä
xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Ajan polkupyörällä.
Tôi đạp xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện bổ sung Ví dụ khác: • Minulla on uusi polkupyörä. — Tôi có xe đạp mới. • polkupyörän väri on punainen. — Màu xe đạp là đỏ. • Ajan polkupyörää. — Tôi lái xe đạp.
Xem trang chi tiết polkupyörä →
📦
polkupyörä/pyörä
xe đạp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polkupyörä/pyörä — xe đạp
💬 Ví dụ câu
Polkupyörä on uusi.
Chiếc xe đạp thì mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường bộ Ví dụ khác: • polkupyörä/pyörä on tärkeä. — xe đạp quan trọng. • Missä polkupyörä/pyörä on? — xe đạp ở đâu?
Xem trang chi tiết polkupyörä/pyörä →
📦
pöllö
cú
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pöllö — cú
💬 Ví dụ câu
Tämä on pöllö.
Đây là cú.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen pöllöä. — Tôi cần cú. • Se on pöllössä. — Nó ở trong cú.
Xem trang chi tiết pöllö →
📦
polttarit
tiệc độc thân (trước đám cưới)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polttarit — tiệc độc thân (trước đám cưới)
💬 Ví dụ câu
Järjestämme polttarit lauantaina.
Chúng tôi tổ chức tiệc độc thân vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết polttarit →
📦
polvi
đầu gối
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polvi — đầu gối
💬 Ví dụ câu
Polvi on kipeä.
Đầu gối bị đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thân & Chi Ví dụ khác: • polven väri on valkoinen. — Màu của đầu gối là trắng. • Tarvitsen uutta polvea. — Tôi cần đầu gối mới. • polvet ovat uusia. — Những đầu gối mới.
Xem trang chi tiết polvi →
📦
polyesteri
polyester
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
polyesteri — polyester
💬 Ví dụ câu
Tämä on polyesteri.
Đây là polyester.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu Ví dụ khác: • Tarvitsen polyesteria. — Tôi cần polyester. • Se on polyesterissa. — Nó ở trong polyester.
Xem trang chi tiết polyesteri →
📦
pölynimuri
robot hút bụi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pölynimuri — robot hút bụi
💬 Ví dụ câu
Tämä on pölynimuri.
Đây là robot hút bụi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen pölynimuria. — Tôi cần robot hút bụi. • pölynimurin hinta on sopiva. — Giá robot hút bụi phù hợp. • Se on pölynimurissa. — Nó ở trong robot hút bụi.
Xem trang chi tiết pölynimuri →
📦
pomo
sếp
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pomo — sếp
💬 Ví dụ câu
Pomo on kokouksessa.
Sếp đang họp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • pomon nimi on Matti. — Tên của sếp là Matti. • Tapaan pomoa huomenna. — Tôi gặp sếp ngày mai. • Annan sen pomolle. — Tôi đưa nó cho sếp.
Xem trang chi tiết pomo →
📦
pop
nhạc pop
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pop — nhạc pop
💬 Ví dụ câu
Tämä on pop.
Đây là nhạc pop.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể loại nhạc Ví dụ khác: • Tarvitsen popta. — Tôi cần nhạc pop. • Se on popissa. — Nó ở trong nhạc pop.
Xem trang chi tiết pop →
📦
porkkana
cà rốt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
porkkana — cà rốt
💬 Ví dụ câu
Syön porkkanaa.
Tôi ăn cà rốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Tämä on porkkana. — Đây là cà rốt. • Tiedän porkkanan hinnan. — Tôi biết giá cà rốt. • porkkanat ovat täällä. — Những cà rốt ở đây.
Xem trang chi tiết porkkana →
📦
poro
tuần lộc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
poro — tuần lộc
💬 Ví dụ câu
poro on söpö.
tuần lộc dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen poroa. — Tôi thấy tuần lộc. • poron nimi on Musti. — Tên tuần lộc là Musti. • porolla on nälkä. — tuần lộc đang đói.
Xem trang chi tiết poro →