📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
vaatehuolto — giặt đồ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaatehuolto.
Đây là giặt đồ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sinh hoạt
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaatehuoltoa. — Tôi cần giặt đồ.
• vaatehuolton hinta on sopiva. — Giá giặt đồ phù hợp.
• Se on vaatehuoltossa. — Nó ở trong giặt đồ.
📦
📖 Từ gốc
vaatekaappi — tủ quần áo
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat vaatekaapissa.
Quần áo trong tủ quần áo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ
Ví dụ khác:
• vaatekaappi on kaunis. — tủ quần áo đẹp.
• vaatekaapin väri on sininen. — Màu tủ quần áo là xanh.
📦
📖 Từ gốc
vaatekauppa — cửa hàng quần áo
💬 Ví dụ câu
vaatekauppa on lähellä.
cửa hàng quần áo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• vaatekauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng quần áo ở trung tâm.
• Olen vaatekauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng quần áo.
• Menen vaatekauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng quần áo.
📦
📖 Từ gốc
vadelma — mâm xôi
💬 Ví dụ câu
Syön vadelmaa.
Tôi ăn quả mâm xôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quả mọng (Marjat)
Ví dụ khác:
• vadelma on uusi. — mâm xôi mới.
• vadelman väri on valkoinen. — Màu của mâm xôi là trắng.
• vadelmat ovat uusia. — Những mâm xôi mới.
📦
📖 Từ gốc
vaellus — đi bộ đường dài
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaellus.
Đây là đi bộ đường dài.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaellusta. — Tôi cần đi bộ đường dài.
• vaellksen hinta on sopiva. — Giá đi bộ đường dài phù hợp.
• vaellksessa on paljon vitamiineja. — Trong đi bộ đường dài có nhiều vitamin.
📦
📖 Từ gốc
vähän — một chút
💬 Ví dụ câu
Puhun vähän suomea.
Tôi nói tiếng Phần Lan một chút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on vähän. — Đây là một chút.
• vähän on tärkeä. — một chút quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vähennyslasku — phép trừ
💬 Ví dụ câu
Tämä on vähennyslasku.
Đây là phép trừ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vähennyslaskua. — Tôi cần phép trừ.
• Se on vähennyslaskussa. — Nó ở trong phép trừ.
📦
📖 Từ gốc
vai — hay (câu hỏi)
💬 Ví dụ câu
Tuletko bussilla vai metrolla?
Bạn đi bằng xe buýt hay metro?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on vai. — Đây là hay (câu hỏi).
• vai on tärkeä. — hay (câu hỏi) quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaihto — sự chuyển (chuyến/tàu)
💬 Ví dụ câu
Matkalla on yksi vaihto Tampereella.
Trên đường có một lần chuyển tàu ở Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
📦
📖 Từ gốc
vaikea — khó
💬 Ví dụ câu
Se on vaikea.
Nó khó.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikeaa. — Tôi cần khó.
• Se on vaikeassa. — Nó ở trong khó.
• Menen vaikeaan. — Tôi đi đến khó.
📦
📖 Từ gốc
vaikka — mặc dù / ví dụ
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mukava matka, vaikka juna oli myöhässä.
Chuyến đi vui, mặc dù tàu trễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Từ nối
Ví dụ khác:
• Tämä on vaikka. — Đây là mặc dù / ví dụ.
• vaikka on tärkeä. — mặc dù / ví dụ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaikuttaja — influencer
💬 Ví dụ câu
Tämä on vaikuttaja.
Đây là influencer.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vaikuttajaa. — Tôi cần influencer.
• Se on vaikuttajassa. — Nó ở trong influencer.
📦
📖 Từ gốc
vaille — kém
💬 Ví dụ câu
Kello on viisi vaille neljä.
4 giờ kém 5.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Tämä on vaille. — Đây là kém.
• vaille on tärkeä. — kém quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Vaimon nimi on Tuula.
Tên vợ là Tuula.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình
Ví dụ khác:
• Ostan lahjan vaimolle. — Tôi mua quà cho vợ.
• vaimo on mukava. — vợ dễ thương.
• Tapaan vaimoa huomenna. — Tôi gặp vợ ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
vain — chỉ
💬 Ví dụ câu
Hän juo vain kahvia.
Cô ấy chỉ uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mức độ & Liên kết
Ví dụ khác:
• Tämä on vain. — Đây là chỉ.
• vain on tärkeä. — chỉ quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
vakava — nghiêm túc
💬 Ví dụ câu
Se on vakava.
Nó nghiêm túc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá
Ví dụ khác:
• Tarvitsen vakavaa. — Tôi cần nghiêm túc.
• Se on vakavassa. — Nó ở trong nghiêm túc.
• Menen vakavaan. — Tôi đi đến nghiêm túc.
📦
📖 Từ gốc
vakuutus — bảo hiểm
💬 Ví dụ câu
Tämä on vakuutus.
Đây là bảo hiểm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền
Ví dụ khác:
• Maksan vakuutusta. — Tôi trả bảo hiểm.
• vakuutusen määrä on suuri. — Số lượng bảo hiểm lớn.
• Tarvitsen vakuutusta. — Tôi cần bảo hiểm.
📦
📖 Từ gốc
valas — cá voi
💬 Ví dụ câu
Tämä on valas.
Đây là cá voi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen valasta. — Tôi cần cá voi.
• Se on valasissa. — Nó ở trong cá voi.
📦
📖 Từ gốc
välilaskeutuminen — quá cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on välilaskeutuminen.
Đây là quá cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen välilaskeutumista. — Tôi cần quá cảnh.
• välilaskeutumisen hinta on sopiva. — Giá quá cảnh phù hợp.
• Se on välilaskeutumisessa. — Nó ở trong quá cảnh.
📦
📖 Từ gốc
välipala — bữa phụ
💬 Ví dụ câu
Syön välipalaa.
Tôi ăn vặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn (Ateriat)
Ví dụ khác:
• Tämä on välipala. — Đây là bữa phụ.
• Tiedän välipalan hinnan. — Tôi biết giá bữa phụ.