Bỏ qua đến nội dung

viivästys

trễ chuyến
✈️
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 viivästys on kaunis.
trễ chuyến đẹp.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ viivästys viivästykset là trễ chuyến (chủ ngữ)
Genetiivicủa viivästyksen viivästysten của trễ chuyến
Partitiivimột phần viivästystä viivästyksiä một phần / chưa xác định: trễ chuyến
Inessiiviở trong viivästyksessä viivästyksissä ở trong trễ chuyến
Elatiivira khỏi viivästyksestä viivästyksistä từ trong trễ chuyến ra
Illatiivivào trong viivästykseen viivästyksiin vào trong trễ chuyến
Adessiiviở trên viivästyksellä viivästyksillä ở trên / tại trễ chuyến
Ablatiivitừ trên viivästykseltä viivästyksiltä từ trễ chuyến (rời khỏi)
Allatiivilên/cho viivästykselle viivästyksille đến / cho trễ chuyến
Essiivivới tư cách viivästyksenä viivästyksinä với tư cách là trễ chuyến
Translatiivitrở thành viivästykseksi viivästyksiksi trở thành trễ chuyến
Abessiivikhông có viivästyksettä viivästyksittä không có trễ chuyến