Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
✅
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
⭐
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
perua
/ˈperuɑ/
hủy (đặt chỗ)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
Xem trang chi tiết perua →
📦
peruna
khoai tây
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset) Ví dụ khác: • Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây. • peruna on lähellä. — khoai tây ở gần. • perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
Xem trang chi tiết peruna →
📦
perus
cơ bản
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perus — cơ bản
💬 Ví dụ câu
Perusvakuutus riittää minulle.
Bảo hiểm cơ bản là đủ với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perus →
📦
peruskoulu
trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
💬 Ví dụ câu
Peruskoulu kestää yhdeksän vuotta.
Trường phổ thông cơ sở kéo dài chín năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
peruskoulu
trường tiểu học
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học Ví dụ khác: • peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm. • Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học. • Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
Xem trang chi tiết peruskoulu →
📦
perustaa
thành lập
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
perustaa — thành lập
💬 Ví dụ câu
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết perustaa →
📦
peruttu
/ˈperutːu/
đã bị hủy
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
Xem trang chi tiết peruttu →
📦
peruuttaa
lùi xe
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
Xem trang chi tiết peruuttaa →
📦
peruutus
hủy chuyến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến. • peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp. • Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
Xem trang chi tiết peruutus →
📦
pesäpallo
bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
💬 Ví dụ câu
Pesäpallo on suosittu laji Suomessa.
Pesäpallo là môn phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pesäpallo →
📦
pesäpallo
bóng chày Phần Lan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao Ví dụ khác: • Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan. • pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp. • Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
Xem trang chi tiết pesäpallo →
📦
pestä hampaat
đánh răng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng. • Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
Xem trang chi tiết pestä hampaat →
📦
pestä
rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta) Ví dụ khác: • Pese hampaat! — Đánh răng đi!
Xem trang chi tiết pestä →
📦
pesuaine
xà phòng/dầu gội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm. • Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội. • Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
Xem trang chi tiết pesuaine →
📦
pesuallas
bồn rửa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa. • Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
Xem trang chi tiết pesuallas →
📦
pesukone
máy giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm Ví dụ khác: • pesukone on uusi. — máy giặt mới. • pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng. • Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
Xem trang chi tiết pesukone →
📦
pesula
tiệm giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesula — tiệm giặt
💬 Ví dụ câu
pesula on lähellä.
tiệm giặt ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Olen pesulassa. — Tôi ở tiệm giặt. • Menen pesulaan. — Tôi đi đến tiệm giặt. • Tiedän pesulan hinnan. — Tôi biết giá tiệm giặt.
Xem trang chi tiết pesula →
📦
pesutupa
phòng giặt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-
Xem trang chi tiết pesutupa →
📦
petos
lừa đảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo. • Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
Xem trang chi tiết petos →
📦
pettymys
sự thất vọng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pettymys — sự thất vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pettymys.
Đây là sự thất vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực Ví dụ khác: • Tunnen pettymystä. — Tôi cảm thấy sự thất vọng. • pettymysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự thất vọng mạnh mẽ. • Elän pettymysessä. — Tôi sống trong sự thất vọng.
Xem trang chi tiết pettymys →