📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
perua — hủy (đặt chỗ)
💬 Ví dụ câu
Jouduin peruuttamaan varauksen.
Tôi đành phải hủy đặt chỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
ĐT loại 1 (peruun). perua varaus
📦
📖 Từ gốc
peruna — khoai tây
💬 Ví dụ câu
Syön perunaa.
Tôi ăn khoai tây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Keitän perunoita. — Tôi luộc khoai tây.
• peruna on lähellä. — khoai tây ở gần.
• perunan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ khoai tây là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
perus — cơ bản
💬 Ví dụ câu
Perusvakuutus riittää minulle.
Bảo hiểm cơ bản là đủ với tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường phổ thông cơ sở (lớp 1-9)
💬 Ví dụ câu
Peruskoulu kestää yhdeksän vuotta.
Trường phổ thông cơ sở kéo dài chín năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
peruskoulu — trường tiểu học
💬 Ví dụ câu
peruskoulu on lähellä.
trường tiểu học ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trường học
Ví dụ khác:
• peruskoulun osoite on keskustassa. — Địa chỉ trường tiểu học ở trung tâm.
• Olen peruskoulussa. — Tôi ở trong trường tiểu học.
• Menen peruskouluun. — Tôi đi vào trường tiểu học.
📦
📖 Từ gốc
perustaa — thành lập
💬 Ví dụ câu
He perustivat uuden urheiluseuran.
Họ đã thành lập một câu lạc bộ thể thao mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
peruttu — đã bị hủy
💬 Ví dụ câu
Lento on valitettavasti peruttu.
Rất tiếc, chuyến bay đã bị hủy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ/phân từ (perua).
📦
📖 Từ gốc
peruuttaa — lùi xe
💬 Ví dụ câu
Peruuta varovasti.
Lùi xe cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• En osaa peruuttaa. — Tôi không biết lùi xe.
📦
📖 Từ gốc
peruutus — hủy chuyến
💬 Ví dụ câu
Tämä on peruutus.
Đây là hủy chuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen peruutusta. — Tôi cần hủy chuyến.
• peruutusen hinta on sopiva. — Giá hủy chuyến phù hợp.
• Se on peruutusessa. — Nó ở trong hủy chuyến.
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày kiểu Phần Lan (văn nói: pesis)
💬 Ví dụ câu
Pesäpallo on suosittu laji Suomessa.
Pesäpallo là môn phổ biến ở Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pesäpallo — bóng chày Phần Lan
💬 Ví dụ câu
Tämä on pesäpallo.
Đây là bóng chày Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn thể thao
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pesäpalloa. — Tôi cần bóng chày Phần Lan.
• pesäpallon hinta on sopiva. — Giá bóng chày Phần Lan phù hợp.
• Se on pesäpallossa. — Nó ở trong bóng chày Phần Lan.
📦
📖 Từ gốc
pestä hampaat — đánh răng
💬 Ví dụ câu
Pesen hampaat aamuin illoin.
Tôi đánh răng sáng và tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối
Ví dụ khác:
• pestä hampaat on tärkeä. — đánh răng quan trọng.
• Missä pestä hampaat on? — đánh răng ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
pestä — rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet.
Tôi rửa tay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 3 (lla/nna/sta)
Ví dụ khác:
• Pese hampaat! — Đánh răng đi!
📦
📖 Từ gốc
pesuaine — xà phòng/dầu gội
💬 Ví dụ câu
pesuaine on lähellä.
xà phòng/dầu gội ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• pesuainen osoite on keskustassa. — Địa chỉ xà phòng/dầu gội ở trung tâm.
• Olen pesuainessa. — Tôi ở trong xà phòng/dầu gội.
• Menen pesuaineen. — Tôi đi vào xà phòng/dầu gội.
📦
📖 Từ gốc
pesuallas — bồn rửa
💬 Ví dụ câu
Pesen kädet pesualtaalla.
Tôi rửa tay ở bồn rửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• Tämä on pesuallas. — Đây là bồn rửa.
• Tiedän pesualtaan hinnan. — Tôi biết giá bồn rửa.
📦
📖 Từ gốc
pesukone — máy giặt
💬 Ví dụ câu
Vaatteet ovat pesukoneessa.
Quần áo trong máy giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• pesukone on uusi. — máy giặt mới.
• pesukoneen väri on valkoinen. — Màu của máy giặt là trắng.
• Tarvitsen uutta pesukonetta. — Tôi cần máy giặt mới.
📦
📖 Từ gốc
pesula — tiệm giặt
💬 Ví dụ câu
pesula on lähellä.
tiệm giặt ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Olen pesulassa. — Tôi ở tiệm giặt.
• Menen pesulaan. — Tôi đi đến tiệm giặt.
• Tiedän pesulan hinnan. — Tôi biết giá tiệm giặt.
📦
📖 Từ gốc
pesutupa — phòng giặt
💬 Ví dụ câu
Asun pesutuvassa.
Tôi sống ở phòng giặt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmp → v
Thân từpesutupa-
📦
📖 Từ gốc
petos — lừa đảo
💬 Ví dụ câu
Tämä on petos.
Đây là lừa đảo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen petosta. — Tôi cần lừa đảo.
• Se on petosissa. — Nó ở trong lừa đảo.
📦
📖 Từ gốc
pettymys — sự thất vọng
💬 Ví dụ câu
Tämä on pettymys.
Đây là sự thất vọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tiêu cực
Ví dụ khác:
• Tunnen pettymystä. — Tôi cảm thấy sự thất vọng.
• pettymysen tunne on voimakas. — Cảm giác sự thất vọng mạnh mẽ.
• Elän pettymysessä. — Tôi sống trong sự thất vọng.