📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
paras — tốt nhất
💬 Ví dụ câu
Tämä on paras kurssi koulussa.
Đây là khóa học tốt nhất ở trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
parempi — tốt hơn
💬 Ví dụ câu
Tämä puhelin on parempi kuin vanha.
Điện thoại này tốt hơn cái cũ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pari — đôi/cặp
💬 Ví dụ câu
Tämä on pari.
Đây là đôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen paria. — Tôi cần đôi/cặp.
• parin hinta on sopiva. — Giá đôi/cặp phù hợp.
• Se on parissa. — Nó ở trong đôi/cặp.
📦
📖 Từ gốc
parikymmentä — khoảng hai mươi
💬 Ví dụ câu
Kurssilla on parikymmentä opiskelijaa.
Khóa học có khoảng hai mươi sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
parketti — sàn gỗ
💬 Ví dụ câu
Tämä on parketti.
Đây là sàn gỗ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Xây dựng & Sửa chữa
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parkettia. — Tôi cần sàn gỗ.
• parkettin hinta on sopiva. — Giá sàn gỗ phù hợp.
• Se on parkettissa. — Nó ở trong sàn gỗ.
📦
📖 Từ gốc
parkkihalli — nhà đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Auto on parkkihallissa.
Xe ở nhà để xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• parkkihalli on lähellä. — nhà đỗ xe ở gần.
• parkkihallin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ nhà đỗ xe là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
parkkipaikka — chỗ đỗ xe
💬 Ví dụ câu
Asun parkkipaikassa.
Tôi sống ở chỗ đỗ xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkk → k
Thân từparkkipaikka-
📦
📖 Từ gốc
parsakaali — bông cải xanh
💬 Ví dụ câu
Tämä on parsakaali.
Đây là bông cải xanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parsakaalia. — Tôi cần bông cải xanh.
• Se on parsakaalissa. — Nó ở trong bông cải xanh.
• parsakaalin nimi on Matti. — Tên của bông cải xanh là Matti.
📦
📖 Từ gốc
parta — râu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on parta.
Anh ấy có râu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đầu & Mặt
Ví dụ khác:
• Tiedän parran hinnan. — Tôi biết giá râu.
• Tarvitsen partaa. — Tôi cần râu.
📦
📖 Từ gốc
parturi — thợ cắt tóc
💬 Ví dụ câu
Hän on parturi.
Anh ấy là thợ cắt tóc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen parturia. — Tôi cần thợ cắt tóc.
• Se on parturissa. — Nó ở trong thợ cắt tóc.
• Tiedän parturin hinnan. — Tôi biết giá thợ cắt tóc.
📦
📖 Từ gốc
parveke — ban công
💬 Ví dụ câu
Istun parvekkeella.
Tôi ngồi trên ban công.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng
Ví dụ khác:
• Asunnossa on pieni parveke. — Căn hộ có ban công nhỏ.
• parvekkeen nimi on Matti. — Tên của ban công là Matti.
• Tapaan parveketta huomenna. — Tôi gặp ban công ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passini on voimassa viisi vuotta.
Hộ chiếu của tôi có hiệu lực năm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
passi — hộ chiếu
💬 Ví dụ câu
Passi on laukussa.
Hộ chiếu trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• Tiedän passin hinnan. — Tôi biết giá hộ chiếu.
• Tarvitsen passia. — Tôi cần hộ chiếu.
• Se on passissa. — Nó ở trong hộ chiếu.
📦
📖 Từ gốc
pasta — mì ống
💬 Ví dụ câu
Syön pastaa.
Tôi ăn mì ống.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Món ăn (Ruoat)
Ví dụ khác:
• pasta on hyvää. — mì ống ngon.
• pastan maku on hyvä. — Vị của mì ống ngon.
📦
📖 Từ gốc
pasuuna — kèn trombone
💬 Ví dụ câu
Tämä on pasuuna.
Đây là kèn trombone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen pasuunaa. — Tôi cần kèn trombone.
• Se on pasuunassa. — Nó ở trong kèn trombone.
📦
📖 Từ gốc
pätevä — có năng lực
💬 Ví dụ câu
Hän on pätevä sairaanhoitaja.
Cô ấy là y tá có năng lực.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pätevöitymiskoulutus — khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề
💬 Ví dụ câu
Hän osallistuu pätevöitymiskoulutukseen.
Cô ấy tham gia khóa đào tạo lấy chứng chỉ hành nghề.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pätevyys — trình độ chuyên môn, chứng chỉ nghề
💬 Ví dụ câu
Minulla on pätevyys tähän työhön.
Tôi có trình độ chuyên môn cho công việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
pehmeä — mềm
💬 Ví dụ câu
Sohva on pehmeä.
Sofa mềm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm giác
Ví dụ khác:
• Tiedän pehmeän hinnan. — Tôi biết giá mềm.
• Tarvitsen pehmeää. — Tôi cần mềm.
📦
📖 Từ gốc
peili — gương
💬 Ví dụ câu
Katson peiliin.
Tôi nhìn vào gương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng tắm
Ví dụ khác:
• peili on uusi. — gương mới.
• peilin väri on valkoinen. — Màu của gương là trắng.
• Tarvitsen uutta peiliä. — Tôi cần gương mới.