Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
tulehdus
viêm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulehdus — viêm
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulehdus.
Đây là viêm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng & Bệnh Ví dụ khác: • Tarvitsen tulehdusta. — Tôi cần viêm. • tulehdusen hinta on sopiva. — Giá viêm phù hợp. • Se on tulehdusessa. — Nó ở trong viêm.
Xem trang chi tiết tulehdus →
📦
tulevaisuus
tương lai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulevaisuus — tương lai
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulevaisuus.
Đây là tương lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tulevaisuusta. — Tôi cần tương lai. • Se on tulevaisuusissa. — Nó ở trong tương lai. • Tiedän tulevaisuusin hinnan. — Tôi biết giá tương lai.
Xem trang chi tiết tulevaisuus →
📦
tuliainen
quà lưu niệm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuliainen — quà lưu niệm
💬 Ví dụ câu
Tässä on sinulle tuliainen.
Đây là quà lưu niệm cho bạn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tiedän tuliaisen hinnan. — Tôi biết giá quà lưu niệm. • Tarvitsen tuliaista. — Tôi cần quà lưu niệm. • tuliaiset ovat täällä. — Những quà lưu niệm ở đây.
Xem trang chi tiết tuliainen →
📦
tulinen
cay
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulinen — cay
💬 Ví dụ câu
Ruoka on tulista.
Đồ ăn cay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính từ đồ ăn Ví dụ khác: • Tämä on tulinen. — Đây là cay. • Tiedän tulisen hinnan. — Tôi biết giá cay.
Xem trang chi tiết tulinen →
📦
tulkki
phiên dịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulkki — phiên dịch
💬 Ví dụ câu
tulkki on ystävällinen.
phiên dịch thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công Ví dụ khác: • tulkkin työ on tärkeä. — Công việc của phiên dịch quan trọng. • Tapaan tulkkia huomenna. — Tôi gặp phiên dịch ngày mai. • Luotan tulkkissa. — Tôi tin tưởng phiên dịch.
Xem trang chi tiết tulkki →
📦
tulla
đến
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla — đến
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna.
Tôi đến ngày mai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày Ví dụ khác: • Tulin kotiin kello 6. — Tôi đã về nhà lúc 6 giờ. • Tule tänne! — Đến đây!
Xem trang chi tiết tulla →
📦
tulla vastaan
/ˈtulːɑ ˈvɑstɑːn/
ra đón, tới đón
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulla vastaan — ra đón, tới đón
💬 Ví dụ câu
Kaveri tulee vastaan asemalle.
Bạn tôi sẽ ra ga đón.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
Xem trang chi tiết tulla vastaan →
📦
tulli
hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulli — hải quan
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulli.
Đây là hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay Ví dụ khác: • Tarvitsen tullia. — Tôi cần hải quan. • tullin hinta on sopiva. — Giá hải quan phù hợp. • Se on tullissa. — Nó ở trong hải quan.
Xem trang chi tiết tulli →
📦
tullimies
nhân viên hải quan
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tullimies — nhân viên hải quan
💬 Ví dụ câu
Hän on tullimies.
Anh ấy là nhân viên hải quan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen tullimiesta. — Tôi cần nhân viên hải quan. • Se on tullimiesissa. — Nó ở trong nhân viên hải quan. • tullimiesin nimi on Matti. — Tên của nhân viên hải quan là Matti.
Xem trang chi tiết tullimies →
📦
tulo
tích
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulo — tích
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulo.
Đây là tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính Ví dụ khác: • Tarvitsen tuloa. — Tôi cần tích. • Se on tulossa. — Nó ở trong tích.
Xem trang chi tiết tulo →
📦
tulos
/ˈtulos/
kết quả
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulos — kết quả
💬 Ví dụ câu
Tulos oli onneksi negatiivinen.
May là kết quả âm tính.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (tulokset = các kết quả)
Xem trang chi tiết tulos →
📦
tulostin
máy in
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulostin — máy in
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulostin.
Đây là máy in.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen tulostinta. — Tôi cần máy in. • tulostinin hinta on sopiva. — Giá máy in phù hợp. • Se on tulostinissa. — Nó ở trong máy in.
Xem trang chi tiết tulostin →
📦
tulppaani
hoa tulip
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulppaani — hoa tulip
💬 Ví dụ câu
tulppaani on kaunis.
hoa tulip đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • tulppaanin väri on vihreä. — Màu hoa tulip là xanh. • Näen tulppaania. — Tôi thấy hoa tulip. • Lintu on tulppaanissa. — Chim ở trên hoa tulip.
Xem trang chi tiết tulppaani →
📦
tulva
lũ lụt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tulva — lũ lụt
💬 Ví dụ câu
Tämä on tulva.
Đây là lũ lụt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen tulvaa. — Tôi cần lũ lụt. • Se on tulvassa. — Nó ở trong lũ lụt. • Menen tulvaan. — Tôi đi đến lũ lụt.
Xem trang chi tiết tulva →
📦
tumma
tối màu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tumma — tối màu
💬 Ví dụ câu
Hänellä on tumma tukka.
Anh ấy tóc sẫm màu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tiedän tumman hinnan. — Tôi biết giá tối màu. • Tarvitsen tummaa. — Tôi cần tối màu.
Xem trang chi tiết tumma →
📦
tummanpunainen
đỏ đậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tummanpunainen — đỏ đậm
💬 Ví dụ câu
Viini on tummanpunaista.
Rượu đỏ đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • Tämä on tummanpunainen. — Đây là đỏ đậm. • Tiedän tummanpunaisen hinnan. — Tôi biết giá đỏ đậm.
Xem trang chi tiết tummanpunainen →
📦
tummansininen
xanh đậm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tummansininen — xanh đậm
💬 Ví dụ câu
Puku on tummansininen.
Bộ vest xanh đậm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Màu kết hợp Ví dụ khác: • tummansinisen nimi on Matti. — Tên của xanh đậm là Matti. • Tapaan tummansinistä huomenna. — Tôi gặp xanh đậm ngày mai.
Xem trang chi tiết tummansininen →
📦
tunneli
đường hầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunneli — đường hầm
💬 Ví dụ câu
Aja tunnelin läpi.
Lái qua đường hầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
Xem trang chi tiết tunneli →
📦
tuntea
cảm thấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tuntea — cảm thấy
💬 Ví dụ câu
Haluan tuntea.
Tôi muốn cảm thấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen tunteaa. — Tôi cần cảm thấy. • Se on tunteassa. — Nó ở trong cảm thấy. • Menen tunteaan. — Tôi đi đến cảm thấy.
Xem trang chi tiết tuntea →
📦
tunti
giờ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
tunti — giờ
💬 Ví dụ câu
Tämä on tunti.
Đây là giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian Ví dụ khác: • Tarvitsen tuntia. — Tôi cần giờ. • Se on tuntissa. — Nó ở trong giờ. • Tiedän tuntin hinnan. — Tôi biết giá giờ.
Xem trang chi tiết tunti →