Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Học tập & Giáo dục
›
teleskoppi
teleskoppi
kính thiên văn
📦 Học tập & Giáo dục
Lưu từ
Yêu thích
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Tämä on teleskoppi.
Đây là kính thiên văn.
Từ trước
astronautti
Từ tiếp
painovoima
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm