📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
olla alennuksessa — đang được giảm giá
💬 Ví dụ câu
Kengät ovat nyt alennuksessa.
Giày đang được giảm giá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla eronnut — đã ly hôn, đã chia tay
💬 Ví dụ câu
Hän on eronnut ja asuu yksin.
Anh ấy đã ly hôn và sống một mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla hyötyä — có ích, có lợi
💬 Ví dụ câu
Vakuutuksesta on paljon hyötyä.
Bảo hiểm mang lại nhiều lợi ích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla ihastunut — đang cảm nắng (ai đó)
💬 Ví dụ câu
Olen ihastunut naapuriin.
Tôi đang cảm nắng người hàng xóm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla ikävä — nhớ (ai/cái gì)
💬 Ví dụ câu
Minulla on ikävä perhettäni.
Tôi nhớ gia đình mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla jäljellä — còn lại
💬 Ví dụ câu
Kaupassa on jäljellä vain yksi kappale.
Cửa hàng chỉ còn lại một chiếc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla kihloissa — đang đính hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
Olemme kihloissa, ja häät ovat keväällä.
Chúng tôi đã đính hôn và đám cưới sẽ diễn ra vào mùa xuân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla kiinnostunut — quan tâm đến, có hứng thú với
💬 Ví dụ câu
Olen kiinnostunut musiikista.
Tôi quan tâm đến âm nhạc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla matkalla — đang trên đường đi
💬 Ví dụ câu
Olemme matkalla pohjoiseen.
Chúng tôi đang trên đường lên phía bắc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ. (= olla reissussa)
📦
📖 Từ gốc
olla mukana — tham gia, góp mặt
💬 Ví dụ câu
Olen mukana isossa projektissa.
Tôi tham gia vào một dự án lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla naimisissa — đã kết hôn (với ai)
💬 Ví dụ câu
He ovat olleet naimisissa kymmenen vuotta.
Họ đã kết hôn được mười năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla — là / ở / có
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla pahoillaan — lấy làm tiếc, áy náy
💬 Ví dụ câu
Olen pahoillani, että myöhästyin.
Tôi xin lỗi vì đã đến muộn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla pakko — bắt buộc phải
💬 Ví dụ câu
Minun on pakko opiskella tänään.
Hôm nay tôi bắt buộc phải học.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla perillä — đã đến nơi
💬 Ví dụ câu
Olemme jo perillä Rovaniemellä.
Chúng tôi đã đến Rovaniemi rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Cụm động từ.
📦
📖 Từ gốc
olla rakastunut — đang yêu
💬 Ví dụ câu
Olen rakastunut sinuun.
Em đang yêu anh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla tarjouksessa — đang có giá khuyến mãi
💬 Ví dụ câu
Kahvi on tarjouksessa tällä viikolla.
Cà phê đang được khuyến mãi tuần này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla valmis — sẵn sàng
💬 Ví dụ câu
Olen valmis aloittamaan heti.
Tôi sẵn sàng bắt đầu ngay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla voimassa — còn hiệu lực
💬 Ví dụ câu
Takuu on voimassa kaksi vuotta.
Bảo hành có hiệu lực hai năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
olla vuorossa — vào ca, đến lượt
💬 Ví dụ câu
Olen vuorossa tänään iltapäivällä.
Hôm nay tôi vào ca buổi chiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.