📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
avain — chìa khóa
💬 Ví dụ câu
Missä avaimet ovat?
Chìa khóa ở đâu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Etsin avaimia. — Tôi tìm chìa khóa.
• Tämä on avain. — Đây là chìa khóa.
• Tiedän avaimen hinnan. — Tôi biết giá chìa khóa.
📦
📖 Từ gốc
avainkortti — thẻ phòng
💬 Ví dụ câu
Tässä avainkortti.
Đây là thẻ phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• avainkortin osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thẻ phòng là Mannerheimintie 1.
• Etsin avainkorttia. — Tôi tìm thẻ phòng.
📦
📖 Từ gốc
avanto — lỗ bơi trên băng
💬 Ví dụ câu
avanto on hyvää.
lỗ bơi trên băng ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Syön avantoa. — Tôi ăn lỗ bơi trên băng.
• Ostan avantoa. — Tôi mua lỗ bơi trên băng.
• avanton maku on hyvä. — Vị của lỗ bơi trên băng ngon.
📦
📖 Từ gốc
avaruus — vũ trụ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avaruus.
Đây là vũ trụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avaruusta. — Tôi cần vũ trụ.
• Se on avaruusissa. — Nó ở trong vũ trụ.
📦
📖 Từ gốc
avata — mở
💬 Ví dụ câu
Avaa ikkuna!
Mở cửa sổ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 4 (Vta/tä)
Ví dụ khác:
• Avaan oven. — Tôi mở cửa.
📦
📖 Từ gốc
avioliitto — hôn nhân
💬 Ví dụ câu
Heidän avioliittonsa on onnellinen.
Cuộc hôn nhân của họ rất hạnh phúc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviomies — chồng
💬 Ví dụ câu
Aviomieheni on töissä sairaalassa.
Chồng tôi làm việc ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviopuoliso — người phối ngẫu (vợ/chồng)
💬 Ví dụ câu
Hän tulee juhliin aviopuolisonsa kanssa.
Anh ấy đến dự tiệc cùng vợ/chồng của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
aviovaimo — vợ
💬 Ví dụ câu
Hänen aviovaimonsa on Suomesta.
Vợ của anh ấy là người Phần Lan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avoin — cởi mở
💬 Ví dụ câu
Hän on avoin uusille ideoille.
Anh ấy cởi mở với những ý tưởng mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avoinna — đang mở
💬 Ví dụ câu
Museo on avoinna ti-su.
Bảo tàng mở cửa thứ 3-CN.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on avoinna. — Đây là đang mở.
• avoinna on tärkeä. — đang mở quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
avoinna/auki — mở cửa
💬 Ví dụ câu
Kauppa on auki.
Cửa hàng đang mở cửa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• avoinna/auki on tärkeä. — mở cửa quan trọng.
• Missä avoinna/auki on? — mở cửa ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
avokado — bơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on avokado.
Đây là bơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trái cây
Ví dụ khác:
• Tarvitsen avokadoa. — Tôi cần bơ.
• Se on avokadossa. — Nó ở trong bơ.
• Menen avokadoon. — Tôi đi đến bơ.
📦
📖 Từ gốc
avoliitto — sống chung như vợ chồng (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Moni pari asuu avoliitossa Suomessa.
Nhiều cặp đôi ở Phần Lan sống chung không kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avomies — chồng chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Hänen avomiehensä laittaa hyvää ruokaa.
Người chồng chưa cưới của cô ấy nấu ăn rất ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avopuoliso — bạn đời sống chung (không kết hôn)
💬 Ví dụ câu
Hän muutti avopuolisonsa luokse.
Anh ấy chuyển đến sống cùng bạn đời của mình.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avovaimo — vợ chưa cưới (sống chung)
💬 Ví dụ câu
Avovaimoni on opettaja.
Vợ chưa cưới của tôi là giáo viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulias — hay giúp đỡ, nhiệt tình
💬 Ví dụ câu
Uusi työkaveri on tosi avulias.
Đồng nghiệp mới rất nhiệt tình giúp đỡ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
avulla — nhờ vào, với sự trợ giúp của (+ sở hữu cách)
💬 Ví dụ câu
Seuraan pakettia koodin avulla.
Tôi theo dõi gói hàng nhờ vào mã.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
baari — quán bar (pubi = quán pub)
💬 Ví dụ câu
Ystävät istuvat baarissa perjantaina.
Bạn bè ngồi ở quán bar vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.