Bỏ qua đến nội dung

esimies

cấp trên
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on esimies.
Đây là cấp trên.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ esimies esimiehet là cấp trên (chủ ngữ)
Genetiivicủa esimiehen esimiesten của cấp trên
Partitiivimột phần esimiestä esimiehiä một phần / chưa xác định: cấp trên
Inessiiviở trong esimiehessä esimiehissä ở trong cấp trên
Elatiivira khỏi esimiehestä esimiehistä từ trong cấp trên ra
Illatiivivào trong esimieheen esimiehiin vào trong cấp trên
Adessiiviở trên esimiehellä esimiehillä ở trên / tại cấp trên
Ablatiivitừ trên esimieheltä esimiehiltä từ cấp trên (rời khỏi)
Allatiivilên/cho esimiehelle esimiehille đến / cho cấp trên
Essiivivới tư cách esimiehenä esimiehinä với tư cách là cấp trên
Translatiivitrở thành esimieheksi esimiehiksi trở thành cấp trên
Abessiivikhông có esimiehettä esimiehittä không có cấp trên