Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
sämpylä
bánh mì tròn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sämpylä — bánh mì tròn
💬 Ví dụ câu
Ostan sämpylöitä.
Tôi mua bánh tròn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bữa ăn sáng (Aamupala) Ví dụ khác: • sämpylä on hyvää. — bánh mì tròn ngon. • sämpylän maku on hyvä. — Vị của bánh mì tròn ngon. • Syön sämpylää. — Tôi ăn bánh mì tròn.
Xem trang chi tiết sämpylä →
📦
sandaalit
dép sandal
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sandaalit — dép sandal
💬 Ví dụ câu
Kesällä käytän sandaaleja.
Mùa hè tôi mang dép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • Tämä on sandaalit. — Đây là dép sandal. • sandaalit on tärkeä. — dép sandal quan trọng.
Xem trang chi tiết sandaalit →
📦
sänky
giường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sänky — giường
💬 Ví dụ câu
Sänky on makuuhuoneessa.
Giường ở trong phòng ngủ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng ngủ Ví dụ khác: • Nukun sängyssä. — Tôi ngủ trên giường. • sängyn väri on valkoinen. — Màu của giường là trắng. • Tarvitsen uutta sänkyä. — Tôi cần giường mới.
Xem trang chi tiết sänky →
📦
sanoa "hyvää yötä"
nói chúc ngủ ngon
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sanoa "hyvää yötä" — nói chúc ngủ ngon
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanoa "hyvää yötä".
Đây là nói chúc ngủ ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi tối Ví dụ khác: • sanoa "hyvää yötä" on tärkeä. — nói chúc ngủ ngon quan trọng. • Missä sanoa "hyvää yötä" on? — nói chúc ngủ ngon ở đâu?
Xem trang chi tiết sanoa "hyvää yötä" →
📦
sanoa
nói/bảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sanoa — nói/bảo
💬 Ví dụ câu
Sano uudelleen!
Nói lại đi!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 1 (VVa/ä) Ví dụ khác: • Mitä hän sanoi? — Anh ấy nói gì?
Xem trang chi tiết sanoa →
📦
sanomalehti
báo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sanomalehti — báo
💬 Ví dụ câu
Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen sanomalehtia. — Tôi cần báo. • sanomalehtin hinta on sopiva. — Giá báo phù hợp. • Se on sanomalehtissa. — Nó ở trong báo.
Xem trang chi tiết sanomalehti →
📦
sarja
phim bộ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sarja — phim bộ
💬 Ví dụ câu
Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen sarjaa. — Tôi cần phim bộ. • sarjan hinta on sopiva. — Giá phim bộ phù hợp. • Se on sarjassa. — Nó ở trong phim bộ.
Xem trang chi tiết sarja →
📦
sata
100
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sata — 100
💬 Ví dụ câu
Sata vuotta.
Một trăm năm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tiedän sadan hinnan. — Tôi biết giá 100. • Tarvitsen sataa. — Tôi cần 100.
Xem trang chi tiết sata →
📦
sataa lunta
trời có tuyết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sataa lunta — trời có tuyết
💬 Ví dụ câu
Talvella sataa lunta.
Mùa đông trời có tuyết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • sataa lunta on tärkeä. — trời có tuyết quan trọng. • Missä sataa lunta on? — trời có tuyết ở đâu?
Xem trang chi tiết sataa lunta →
📦
sataa
trời mưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sataa — trời mưa
💬 Ví dụ câu
Tänään sataa.
Hôm nay mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Eilen satoi. — Hôm qua mưa.
Xem trang chi tiết sataa →
📦
satakieli
chim sơn ca
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
satakieli — chim sơn ca
💬 Ví dụ câu
Satakieli laulaa kauniisti.
Chim sơn ca hót rất hay.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen satakielia. — Tôi cần chim sơn ca. • Se on satakielissa. — Nó ở trong chim sơn ca.
Xem trang chi tiết satakieli →
📦
satama
cảng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
satama — cảng
💬 Ví dụ câu
Laiva lähtee satamasta.
Tàu khởi hành từ cảng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Tapaamme satamassa. — Gặp nhau ở cảng. • Menen satamaan. — Tôi đi đến cảng.
Xem trang chi tiết satama →
📦
sateenkaari
cầu vồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sateenkaari — cầu vồng
💬 Ví dụ câu
Tämä on sateenkaari.
Đây là cầu vồng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen sateenkaaria. — Tôi cần cầu vồng. • Se on sateenkaarissa. — Nó ở trong cầu vồng. • Menen sateenkaariin. — Tôi đi đến cầu vồng.
Xem trang chi tiết sateenkaari →
📦
sateenvarjo
ô/dù
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sateenvarjo — ô/dù
💬 Ví dụ câu
Otan sateenvarjon mukaan.
Tôi mang theo ô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tämä on sateenvarjo. — Đây là ô/dù. • Tarvitsen sateenvarjoa. — Tôi cần ô/dù.
Xem trang chi tiết sateenvarjo →
📦
satelliitti
vệ tinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
satelliitti — vệ tinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on satelliitti.
Đây là vệ tinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian Ví dụ khác: • Tarvitsen satelliittia. — Tôi cần vệ tinh. • Se on satelliittissa. — Nó ở trong vệ tinh.
Xem trang chi tiết satelliitti →
📦
sauna
phòng xông hơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sauna — phòng xông hơi
💬 Ví dụ câu
Menen saunaan.
Tôi đi xông hơi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Các phòng Ví dụ khác: • Istun saunassa. — Tôi ngồi trong phòng xông. • Tulen saunasta. — Tôi ra từ phòng xông. • sauna on mukava. — phòng xông hơi dễ thương.
Xem trang chi tiết sauna →
📦
säveltäjä
nhạc sĩ sáng tác
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
säveltäjä — nhạc sĩ sáng tác
💬 Ví dụ câu
Hän on säveltäjä.
Anh ấy là nhạc sĩ sáng tác.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông Ví dụ khác: • Tarvitsen säveltäjää. — Tôi cần nhạc sĩ sáng tác. • Se on säveltäjässä. — Nó ở trong nhạc sĩ sáng tác. • Tiedän säveltäjän hinnan. — Tôi biết giá nhạc sĩ sáng tác.
Xem trang chi tiết säveltäjä →
📦
seinä
tường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seinä — tường
💬 Ví dụ câu
Seinällä on taulu.
Trên tường có bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cấu trúc nhà Ví dụ khác: • Seinät ovat valkoiset. — Các bức tường màu trắng. • Tämä on seinä. — Đây là tường. • Tiedän seinän hinnan. — Tôi biết giá tường.
Xem trang chi tiết seinä →
📦
seisoa
đứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seisoa — đứng
💬 Ví dụ câu
Seison jonossa.
Tôi đứng xếp hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết seisoa →
📦
seitsemältä
lúc 7h
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
seitsemältä — lúc 7h
💬 Ví dụ câu
Herään seitsemältä.
Tôi dậy lúc 7 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Tämä on seitsemältä. — Đây là lúc 7h. • seitsemältä on tärkeä. — lúc 7h quan trọng.
Xem trang chi tiết seitsemältä →