Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
miekkailu
đấu kiếm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miekkailu — đấu kiếm
💬 Ví dụ câu
Tämä on miekkailu.
Đây là đấu kiếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen miekkailua. — Tôi cần đấu kiếm. • Se on miekkailussa. — Nó ở trong đấu kiếm.
Xem trang chi tiết miekkailu →
📦
mielellään
/ˈmielelːæːn/
một cách vui lòng, sẵn lòng
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielellään — một cách vui lòng, sẵn lòng
💬 Ví dụ câu
Lähden mielelläni mukaan.
Tôi sẵn lòng đi cùng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Trạng từ.
Xem trang chi tiết mielellään →
📦
mielenkiintoinen
thú vị
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielenkiintoinen — thú vị
💬 Ví dụ câu
Se on mielenkiintoinen.
Nó thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách & Đánh giá Ví dụ khác: • Tarvitsen mielenkiintoista. — Tôi cần thú vị. • Se on mielenkiintoisessa. — Nó ở trong thú vị. • Menen mielenkiintoiseen. — Tôi đi đến thú vị.
Xem trang chi tiết mielenkiintoinen →
📦
mielenterveys
/ˈmielenterveys/
sức khỏe tâm thần
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
mielenterveys — sức khỏe tâm thần
💬 Ví dụ câu
Mielenterveys on yhtä tärkeä kuin keho.
Sức khỏe tâm thần quan trọng như thể chất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết mielenterveys →
📦
mieletön
điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mieletön — điên rồ; (văn nói) cực đỉnh
💬 Ví dụ câu
Meillä oli mieletön ilta.
Chúng tôi đã có một buổi tối cực kỳ vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mieletön →
📦
mies
chồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mies — chồng
💬 Ví dụ câu
Miehen nimi on Veijo.
Tên chồng là Veijo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình Ví dụ khác: • Miehet pelaavat jääkiekkoa. — Các ông chơi khúc côn cầu. • mies on mukava. — chồng dễ thương. • Tapaan miestä huomenna. — Tôi gặp chồng ngày mai.
Xem trang chi tiết mies →
📦
miesystävä
người yêu (nam)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miesystävä — người yêu (nam)
💬 Ví dụ câu
Hänen miesystävänsä on mukava.
Người yêu của bà ấy rất dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miesystävä →
📦
miettiä
suy nghĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miettiä — suy nghĩ
💬 Ví dụ câu
Mietin vielä tätä asiaa.
Tôi còn đang suy nghĩ về việc này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miettiä →
📦
Mihin aikaan?
Lúc mấy giờ?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Mihin aikaan? — Lúc mấy giờ?
💬 Ví dụ câu
Mihin aikaan tapaamme? — Kuudelta.
Mấy giờ chúng ta gặp nhau? — Lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ Ví dụ khác: • Mihin aikaan? on tärkeä. — Lúc mấy giờ? quan trọng. • Missä Mihin aikaan? on? — Lúc mấy giờ? ở đâu?
Xem trang chi tiết Mihin aikaan? →
📦
Mihin aikaan tulet?
Bạn đến lúc mấy giờ?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Mihin aikaan tulet? — Bạn đến lúc mấy giờ?
💬 Ví dụ câu
Mihin aikaan tulet kotiin? — Viideltä.
Bạn về nhà lúc mấy giờ? — Lúc 5 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời điểm (-lta/-ltä) Ví dụ khác: • Mihin aikaan tulet? on tärkeä. — Bạn đến lúc mấy giờ? quan trọng. • Missä Mihin aikaan tulet? on? — Bạn đến lúc mấy giờ? ở đâu?
Xem trang chi tiết Mihin aikaan tulet? →
📦
miinus
dưới 0°C
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miinus — dưới 0°C
💬 Ví dụ câu
On miinus 10 astetta.
-10 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ Ví dụ khác: • Tämä on miinus. — Đây là dưới 0°C. • miinus on tärkeä. — dưới 0°C quan trọng.
Xem trang chi tiết miinus →
📦
mikä
//ˈmi.kæ//
cái gì / cái nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikä — cái gì / cái nào
💬 Ví dụ câu
Mikä tämä on?
Đây là cái gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mikä →
📦
mikään
không gì (phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikään — không gì (phủ định)
💬 Ví dụ câu
Mikään ei toimi.
Chẳng cái gì hoạt động.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mikään →
📦
mikroaaltouuni
lò vi sóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikroaaltouuni — lò vi sóng
💬 Ví dụ câu
Lämmitän ruoan mikroaaltouunissa.
Tôi hâm đồ ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • mikroaaltouuni on uusi. — lò vi sóng mới. • mikroaaltouunin väri on valkoinen. — Màu của lò vi sóng là trắng. • Tarvitsen uutta mikroaaltouunia. — Tôi cần lò vi sóng mới.
Xem trang chi tiết mikroaaltouuni →
📦
mikrofoni
micro
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mikrofoni — micro
💬 Ví dụ câu
Tämä on mikrofoni.
Đây là micro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen mikrofonia. — Tôi cần micro. • mikrofonin hinta on sopiva. — Giá micro phù hợp. • Se on mikrofonissa. — Nó ở trong micro.
Xem trang chi tiết mikrofoni →
📦
miksi
//ˈmik.si//
tại sao
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miksi — tại sao
💬 Ví dụ câu
Miksi olet myöhässä?
Tại sao bạn đến muộn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết miksi →
📦
miljoona
1 triệu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
miljoona — 1 triệu
💬 Ví dụ câu
Suomessa on 5,5 miljoonaa ihmistä.
Phần Lan có 5,5 triệu người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on miljoona. — Đây là 1 triệu. • Tiedän miljoonan hinnan. — Tôi biết giá 1 triệu.
Xem trang chi tiết miljoona →
📦
milloin
//ˈmil.loin//
khi nào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
milloin — khi nào
💬 Ví dụ câu
Milloin juna lähtee?
Khi nào tàu khởi hành?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết milloin →
📦
minä
tôi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minä — tôi
💬 Ví dụ câu
Minä olen opiskelija.
Tôi là sinh viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết minä →
📦
minibaari
minibar
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
minibaari — minibar
💬 Ví dụ câu
Tämä on minibaari.
Đây là minibar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tarvitsen minibaaria. — Tôi cần minibar. • minibaarin hinta on sopiva. — Giá minibar phù hợp. • Se on minibaarissa. — Nó ở trong minibar.
Xem trang chi tiết minibaari →