Bỏ qua đến nội dung
›
Từ vựng
›
Quần & Giày
›
sandaalit
sandaalit
dép sandal
👕 Quần & Giày
Lưu từ
Yêu thích
👕
sandaalit
dép sandal
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮
Kesällä käytän sandaaleja.
Mùa hè tôi mang dép.
Từ trước
lenkkarit
Từ tiếp
sukat
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
📝
Bài tập
☰
Thêm
Menu
✕
🏠
Trang chủ
📖
Từ vựng
📐
Ngữ pháp
🧩
Mẫu câu
🗣️
Puhekieli
💬
Hội thoại
📝
Bài tập
❓
Luyện câu hỏi
📋
Ôn thi
📰
Blog
✍️
Viết đoạn văn
🔍
Tìm kiếm