📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on sanomalehti.
Đây là báo.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
| Cách | Số ít | Số nhiều | Nghĩa (ví dụ) |
|---|---|---|---|
| Nominatiivichủ ngữ | sanomalehti | sanomalehdet | là báo (chủ ngữ) |
| Genetiivicủa | sanomalehden | sanomalehtien | của báo |
| Partitiivimột phần | sanomalehteä | sanomalehtiä | một phần / chưa xác định: báo |
| Inessiiviở trong | sanomalehdessä | sanomalehdissä | ở trong báo |
| Elatiivira khỏi | sanomalehdestä | sanomalehdistä | từ trong báo ra |
| Illatiivivào trong | sanomalehteen | sanomalehtiin | vào trong báo |
| Adessiiviở trên | sanomalehdellä | sanomalehdillä | ở trên / tại báo |
| Ablatiivitừ trên | sanomalehdeltä | sanomalehdiltä | từ báo (rời khỏi) |
| Allatiivilên/cho | sanomalehdelle | sanomalehdille | đến / cho báo |
| Essiivivới tư cách | sanomalehtenä | sanomalehtinä | với tư cách là báo |
| Translatiivitrở thành | sanomalehdeksi | sanomalehdiksi | trở thành báo |
| Abessiivikhông có | sanomalehdettä | sanomalehdittä | không có báo |