📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
sähkömies — thợ điện
💬 Ví dụ câu
Hän on sähkömies.
Anh ấy là thợ điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähkömiestä. — Tôi cần thợ điện.
• Se on sähkömiesissä. — Nó ở trong thợ điện.
• Tiedän sähkömiesin hinnan. — Tôi biết giá thợ điện.
📦
📖 Từ gốc
sähköposti — email
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähköposti.
Đây là email.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sähköpostia. — Tôi cần email.
• sähköpostin hinta on sopiva. — Giá email phù hợp.
• Se on sähköpostissa. — Nó ở trong email.
📦
📖 Từ gốc
sähköpyörä — xe đạp điện
💬 Ví dụ câu
sähköpyörä on nopea.
xe đạp điện nhanh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phương tiện chi tiết
Ví dụ khác:
• Ajan sähköpyörää. — Tôi lái xe đạp điện.
• Istun sähköpyörässä. — Tôi ngồi trong xe đạp điện.
• Nousen sähköpyörään. — Tôi lên xe đạp điện.
📦
📖 Từ gốc
sairaala — bệnh viện
💬 Ví dụ câu
Hän on sairaalassa.
Anh ấy ở bệnh viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công cộng
Ví dụ khác:
• Menen sairaalaan. — Tôi đi đến bệnh viện.
• sairaala on lähellä. — bệnh viện ở gần.
• sairaalan osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ bệnh viện là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
sairaanhoitaja — y tá
💬 Ví dụ câu
Sairaanhoitaja auttaa potilasta.
Y tá giúp bệnh nhân.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• sairaanhoitajan nimi on Matti. — Tên của y tá là Matti.
• Tapaan sairaanhoitajaa huomenna. — Tôi gặp y tá ngày mai.
• Annan sen sairaanhoitajalle. — Tôi đưa nó cho y tá.
📦
📖 Từ gốc
sairas — bị bệnh
💬 Ví dụ câu
Olen sairas.
Tôi bị bệnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Sairas lapsi on kotona. — Đứa trẻ ốm ở nhà.
• Tiedän sairaan hinnan. — Tôi biết giá bị bệnh.
• Tarvitsen sairasta. — Tôi cần bị bệnh.
📦
📖 Từ gốc
sairaus — bệnh tật
💬 Ví dụ câu
Sairaus on vakava.
Bệnh nghiêm trọng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Y tế
Ví dụ khác:
• Tiedän sairauden hinnan. — Tôi biết giá bệnh tật.
• Tarvitsen sairautta. — Tôi cần bệnh tật.
📦
📖 Từ gốc
sakko — tiền phạt
💬 Ví dụ câu
Tämä on sakko.
Đây là tiền phạt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo
Ví dụ khác:
• Maksan sakkoa. — Tôi trả tiền phạt.
• sakkon määrä on suuri. — Số lượng tiền phạt lớn.
• Tarvitsen sakkoa. — Tôi cần tiền phạt.
📦
📖 Từ gốc
Saksa — Đức
💬 Ví dụ câu
Matkustan Saksaan.
Tôi đi Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat)
Ví dụ khác:
• Tämä on Saksa. — Đây là Đức.
• Tiedän Saksan hinnan. — Tôi biết giá Đức.
• Tarvitsen Saksaa. — Tôi cần Đức.
📦
📖 Từ gốc
saksalainen — người Đức
💬 Ví dụ câu
Saksalainen auto.
Xe Đức.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet)
Ví dụ khác:
• saksalaisen nimi on Matti. — Tên của người Đức là Matti.
• saksalaiset ovat mukavia. — Những người Đức dễ thương.
📦
📖 Từ gốc
sakset — kéo
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat sakset.
Đây là kéo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Học tập
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksetta. — Tôi cần kéo.
• sakseten hinta on sopiva. — Giá kéo phù hợp.
• Se on saksetessa. — Nó ở trong kéo.
📦
📖 Từ gốc
saksofoni — kèn saxophone
💬 Ví dụ câu
Tämä on saksofoni.
Đây là kèn saxophone.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhạc cụ mở rộng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen saksofonia. — Tôi cần kèn saxophone.
• Se on saksofonissa. — Nó ở trong kèn saxophone.
📦
📖 Từ gốc
salaatti — rau xà lách
💬 Ví dụ câu
Syön salaattia.
Tôi ăn salad.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• salaatti on hyvää. — rau xà lách ngon.
• salaatin maku on hyvä. — Vị của rau xà lách ngon.
📦
📖 Từ gốc
salama — tia chớp
💬 Ví dụ câu
Tämä on salama.
Đây là tia chớp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salamaa. — Tôi cần tia chớp.
• Se on salamassa. — Nó ở trong tia chớp.
• Menen salamaan. — Tôi đi đến tia chớp.
📦
📖 Từ gốc
salasana — mật khẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on salasana.
Đây là mật khẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salasanaa. — Tôi cần mật khẩu.
• salasanan hinta on sopiva. — Giá mật khẩu phù hợp.
• Se on salasanassa. — Nó ở trong mật khẩu.
📦
📖 Từ gốc
sallia — cho phép
💬 Ví dụ câu
Haluan sallia.
Tôi muốn cho phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp
Ví dụ khác:
• Tarvitsen salliaa. — Tôi cần cho phép.
• Se on salliassa. — Nó ở trong cho phép.
• Menen salliaan. — Tôi đi đến cho phép.
📦
📖 Từ gốc
salmiakki — kẹo cam thảo mặn
💬 Ví dụ câu
salmiakki on hyvää.
kẹo cam thảo mặn ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön salmiakkia. — Tôi ăn kẹo cam thảo mặn.
• Ostan salmiakkia. — Tôi mua kẹo cam thảo mặn.
• salmiakkin maku on hyvä. — Vị của kẹo cam thảo mặn ngon.
📦
📖 Từ gốc
samea — đục
💬 Ví dụ câu
Se on samea.
Nó đục.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sameaa. — Tôi cần đục.
• Se on sameassa. — Nó ở trong đục.
• Menen sameaan. — Tôi đi đến đục.
📦
📖 Từ gốc
sametti — nhung
💬 Ví dụ câu
Tämä on sametti.
Đây là nhung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen samettia. — Tôi cần nhung.
• Se on samettissa. — Nó ở trong nhung.
📦
📖 Từ gốc
sammakko — ếch
💬 Ví dụ câu
Tämä on sammakko.
Đây là ếch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen sammakkoa. — Tôi cần ếch.
• Se on sammakkossa. — Nó ở trong ếch.