Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
ruokalista
thực đơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokalista — thực đơn
💬 Ví dụ câu
Saanko ruokalistan?
Cho tôi xem thực đơn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhà hàng (Ravintola) Ví dụ khác: • Tämä on ruokalista. — Đây là thực đơn. • Tarvitsen ruokalistaa. — Tôi cần thực đơn.
Xem trang chi tiết ruokalista →
📦
ruokapöytä
bàn ăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruokapöytä — bàn ăn
💬 Ví dụ câu
Syömme ruokapöydällä.
Chúng tôi ăn ở bàn ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp Ví dụ khác: • ruokapöytä on mukava. — bàn ăn dễ thương. • ruokapöydän nimi on Matti. — Tên của bàn ăn là Matti.
Xem trang chi tiết ruokapöytä →
📦
ruotsalainen
người Thụy Điển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruotsalainen — người Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Hän on ruotsalainen.
Anh ấy là người Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • ruotsalaisen nimi on Matti. — Tên của người Thụy Điển là Matti. • Tapaan ruotsalaista huomenna. — Tôi gặp người Thụy Điển ngày mai. • ruotsalaiset ovat mukavia. — Những người Thụy Điển dễ thương.
Xem trang chi tiết ruotsalainen →
📦
Ruotsi
Thụy Điển
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Ruotsi — Thụy Điển
💬 Ví dụ câu
Asun Ruotsissa.
Tôi sống ở Thụy Điển.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Matkustan Ruotsiin. — Tôi đi Thụy Điển. • Tämä on Ruotsi. — Đây là Thụy Điển. • Tiedän Ruotsin hinnan. — Tôi biết giá Thụy Điển.
Xem trang chi tiết Ruotsi →
📦
rusetti
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
rusetti — nơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on rusetti.
Đây là nơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phụ kiện Ví dụ khác: • Tarvitsen rusettia. — Tôi cần nơ. • Se on rusettissa. — Nó ở trong nơ.
Xem trang chi tiết rusetti →
📦
ruskea
nâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruskea — nâu
💬 Ví dụ câu
Koiralla on ruskeat silmät.
Con chó có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • Tämä on ruskea. — Đây là nâu. • Tiedän ruskean hinnan. — Tôi biết giá nâu. • Tarvitsen ruskeaa. — Tôi cần nâu.
Xem trang chi tiết ruskea →
📦
ruskeat silmät
mắt nâu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruskeat silmät — mắt nâu
💬 Ví dụ câu
Minulla on ruskeat silmät.
Tôi có mắt nâu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • ruskeat silmät on tärkeä. — mắt nâu quan trọng. • Missä ruskeat silmät on? — mắt nâu ở đâu?
Xem trang chi tiết ruskeat silmät →
📦
ruuhka
tắc đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruuhka — tắc đường
💬 Ví dụ câu
Tämä on ruuhka.
Đây là tắc đường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường & Biển báo Ví dụ khác: • Tarvitsen ruuhkaa. — Tôi cần tắc đường. • ruuhkan hinta on sopiva. — Giá tắc đường phù hợp. • Se on ruuhkassa. — Nó ở trong tắc đường.
Xem trang chi tiết ruuhka →
📦
ruusu
hoa hồng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ruusu — hoa hồng
💬 Ví dụ câu
ruusu on kaunis.
hoa hồng đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • ruusun väri on vihreä. — Màu hoa hồng là xanh. • Näen ruusua. — Tôi thấy hoa hồng. • Lintu on ruusussa. — Chim ở trên hoa hồng.
Xem trang chi tiết ruusu →
📦
ryömiä
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ryömiä — bò
💬 Ví dụ câu
Haluan ryömiä.
Tôi muốn bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen ryömiää. — Tôi cần bò. • Se on ryömiässä. — Nó ở trong bò. • Menen ryömiään. — Tôi đi đến bò.
Xem trang chi tiết ryömiä →
📦
saada
nhận được
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saada — nhận được
💬 Ví dụ câu
Saan lahjan.
Tôi nhận quà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Saanko kysyä? — Tôi hỏi được không?
Xem trang chi tiết saada →
📦
Saanko ajo-ohjeet?
Cho tôi chỉ đường?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Saanko ajo-ohjeet? — Cho tôi chỉ đường?
💬 Ví dụ câu
Saanko ajo-ohjeet keskustaan?
Cho tôi xin chỉ đường đến trung tâm?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi đường Ví dụ khác: • Saanko ajo-ohjeet? on tärkeä. — Cho tôi chỉ đường? quan trọng. • Missä Saanko ajo-ohjeet? on? — Cho tôi chỉ đường? ở đâu?
Xem trang chi tiết Saanko ajo-ohjeet? →
📦
saappaat
ủng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saappaat — ủng
💬 Ví dụ câu
Talvella käytän saappaita.
Mùa đông tôi mang ủng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quần & Giày Ví dụ khác: • Tämä on saappaat. — Đây là ủng. • saappaat on tärkeä. — ủng quan trọng.
Xem trang chi tiết saappaat →
📦
saapua
đến nơi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saapua — đến nơi
💬 Ví dụ câu
Juna saapuu ajoissa.
Tàu đến đúng giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • Tämä on saapua. — Đây là đến nơi. • saapua on tärkeä. — đến nơi quan trọng.
Xem trang chi tiết saapua →
📦
saari
đảo
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saari — đảo
💬 Ví dụ câu
saari on lähellä.
đảo ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • saarin osoite on keskustassa. — Địa chỉ đảo ở trung tâm. • Olen saarissa. — Tôi ở trong đảo. • Menen saariin. — Tôi đi vào đảo.
Xem trang chi tiết saari →
📦
saaste
ô nhiễm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saaste — ô nhiễm
💬 Ví dụ câu
Tämä on saaste.
Đây là ô nhiễm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen saastea. — Tôi cần ô nhiễm. • Se on saastessa. — Nó ở trong ô nhiễm.
Xem trang chi tiết saaste →
📦
säästö
tiền tiết kiệm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
säästö — tiền tiết kiệm
💬 Ví dụ câu
Tämä on säästö.
Đây là tiền tiết kiệm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Tiền Ví dụ khác: • Maksan säästöä. — Tôi trả tiền tiết kiệm. • säästön määrä on suuri. — Số lượng tiền tiết kiệm lớn. • Tarvitsen säästöä. — Tôi cần tiền tiết kiệm.
Xem trang chi tiết säästö →
📦
saattaa
có thể / đưa tiễn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
saattaa — có thể / đưa tiễn
💬 Ví dụ câu
Hän saattaa tulla.
Anh ấy có thể sẽ đến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết saattaa →
📦
sade
mưa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sade — mưa
💬 Ví dụ câu
Sataa.
Trời mưa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời tiết (Sää) Ví dụ khác: • Sateen jälkeen on kaunista. — Sau mưa thì đẹp. • Tämä on sade. — Đây là mưa. • Tarvitsen sadetta. — Tôi cần mưa.
Xem trang chi tiết sade →
📦
sähkö
điện
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
sähkö — điện
💬 Ví dụ câu
Tämä on sähkö.
Đây là điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng Ví dụ khác: • Tarvitsen sähköä. — Tôi cần điện. • Se on sähkössä. — Nó ở trong điện.
Xem trang chi tiết sähkö →