Bỏ qua đến nội dung

sarja

phim bộ
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on sarja.
Đây là phim bộ.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ sarja sarjat là phim bộ (chủ ngữ)
Genetiivicủa sarjan sarjojen của phim bộ
Partitiivimột phần sarjaa sarjoja một phần / chưa xác định: phim bộ
Inessiiviở trong sarjassa sarjoissa ở trong phim bộ
Elatiivira khỏi sarjasta sarjoista từ trong phim bộ ra
Illatiivivào trong sarjaan sarjoihin vào trong phim bộ
Adessiiviở trên sarjalla sarjoilla ở trên / tại phim bộ
Ablatiivitừ trên sarjalta sarjoilta từ phim bộ (rời khỏi)
Allatiivilên/cho sarjalle sarjoille đến / cho phim bộ
Essiivivới tư cách sarjana sarjoina với tư cách là phim bộ
Translatiivitrở thành sarjaksi sarjoiksi trở thành phim bộ
Abessiivikhông có sarjatta sarjoitta không có phim bộ