📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
nähtävyys — điểm tham quan
💬 Ví dụ câu
Kaupungissa on paljon nähtävyyksiä.
Thành phố có nhiều danh lam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch
Ví dụ khác:
• Tämä on nähtävyys. — Đây là điểm tham quan.
• Tiedän nähtävyyden hinnan. — Tôi biết giá điểm tham quan.
• Tarvitsen nähtävyyttä. — Tôi cần điểm tham quan.
📦
📖 Từ gốc
nailon — nylon
💬 Ví dụ câu
Tämä on nailon.
Đây là nylon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vải & Chất liệu
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nailonta. — Tôi cần nylon.
• Se on nailonissa. — Nó ở trong nylon.
📦
📖 Từ gốc
naimisissa — đã kết hôn
💬 Ví dụ câu
Olen naimisissa.
Tôi đã kết hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân & Ngoại hình
Ví dụ khác:
• Hän on naimisissa Veikon kanssa. — Cô ấy kết hôn với Veijo.
📦
📖 Từ gốc
Näkemiin! — Tạm biệt!
💬 Ví dụ câu
Näkemiin! Nähdään huomenna.
Tạm biệt! Hẹn mai gặp lại.
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác:
• Näkemiin! on tärkeä. — Tạm biệt! quan trọng.
• Missä Näkemiin! on? — Tạm biệt! ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
nakki — xúc xích nhỏ
💬 Ví dụ câu
Lapset syövät nakkia.
Trẻ em ăn xúc xích nhỏ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Tämä on nakki. — Đây là xúc xích nhỏ.
• Tiedän nakin hinnan. — Tôi biết giá xúc xích nhỏ.
• nakit ovat täällä. — Những xúc xích nhỏ ở đây.
📦
📖 Từ gốc
näköala — tầm nhìn
💬 Ví dụ câu
Tämä on näköala.
Đây là tầm nhìn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näköalaa. — Tôi cần tầm nhìn.
• näköalan hinta on sopiva. — Giá tầm nhìn phù hợp.
• Se on näköalassa. — Nó ở trong tầm nhìn.
📦
📖 Từ gốc
nalle — gấu bông
💬 Ví dụ câu
nalle on mukava.
gấu bông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí
Ví dụ khác:
• Tapaan nallea. — Tôi gặp gấu bông.
• nallen työ on tärkeä. — Công việc của gấu bông quan trọng.
• Luotan nallessa. — Tôi tin tưởng gấu bông.
📦
📖 Từ gốc
näppäimistö — bàn phím
💬 Ví dụ câu
Tämä on näppäimistö.
Đây là bàn phím.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näppäimistöä. — Tôi cần bàn phím.
• näppäimistön hinta on sopiva. — Giá bàn phím phù hợp.
• Se on näppäimistössä. — Nó ở trong bàn phím.
📦
📖 Từ gốc
naudanliha — thịt bò
💬 Ví dụ câu
Pihvi on naudanlihaa.
Bít tết là thịt bò.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• naudanliha on hyvää. — thịt bò ngon.
• naudanlihan maku on hyvä. — Vị của thịt bò ngon.
📦
📖 Từ gốc
nauraa — cười
💬 Ví dụ câu
Haluan nauraa.
Tôi muốn cười.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen nauraaa. — Tôi cần cười.
• Se on nauraassa. — Nó ở trong cười.
• Menen nauraaan. — Tôi đi đến cười.
📦
📖 Từ gốc
näytelmä — vở kịch
💬 Ví dụ câu
Tämä on näytelmä.
Đây là vở kịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näytelmää. — Tôi cần vở kịch.
• näytelmän hinta on sopiva. — Giá vở kịch phù hợp.
• Se on näytelmässä. — Nó ở trong vở kịch.
📦
📖 Từ gốc
näyttää — cho thấy / trông có vẻ
💬 Ví dụ câu
Näytän sinulle kuvan.
Tôi cho bạn xem bức ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
näyttelijä — diễn viên
💬 Ví dụ câu
Hän on näyttelijä.
Anh ấy là diễn viên.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật & Truyền thông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näyttelijää. — Tôi cần diễn viên.
• Se on näyttelijässä. — Nó ở trong diễn viên.
• näyttelijän nimi on Matti. — Tên của diễn viên là Matti.
📦
📖 Từ gốc
näyttely — triển lãm
💬 Ví dụ câu
Tämä on näyttely.
Đây là triển lãm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen näyttelyä. — Tôi cần triển lãm.
• näyttelyn hinta on sopiva. — Giá triển lãm phù hợp.
• Se on näyttelyssä. — Nó ở trong triển lãm.
📦
📖 Từ gốc
näyttö — buổi xem nhà
💬 Ví dụ câu
Asun näytössä.
Tôi sống ở buổi xem nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmtt → t
Thân từnäyttö-
📦
📖 Từ gốc
negatiivinen — âm
💬 Ví dụ câu
Tämä on negatiivinen.
Đây là âm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phép tính
Ví dụ khác:
• Tarvitsen negatiivista. — Tôi cần âm.
• Se on negatiivisessa. — Nó ở trong âm.
📦
📖 Từ gốc
neliö — mét vuông (m²)
💬 Ví dụ câu
Asunto on 45 neliötä.
Căn hộ 45 mét vuông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuê nhà
Ví dụ khác:
• neliö on mukava. — mét vuông (m²) dễ thương.
• neliön nimi on Matti. — Tên của mét vuông (m²) là Matti.
📦
📖 Từ gốc
neliömetri — mét vuông
💬 Ví dụ câu
neliömetri on mukava.
mét vuông dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tapaan neliömetriä. — Tôi gặp mét vuông.
• neliömetrin työ on tärkeä. — Công việc của mét vuông quan trọng.
• Luotan neliömetrissä. — Tôi tin tưởng mét vuông.
📦
📖 Từ gốc
neljä — 4
💬 Ví dụ câu
Neljä vuodenaikaa.
Bốn mùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Tiedän neljän hinnan. — Tôi biết giá 4.
• Tarvitsen neljää. — Tôi cần 4.
📦
📖 Từ gốc
neljäkymmentä — 40
💬 Ví dụ câu
Hän on neljäkymmentä vuotta vanha.
Anh ấy 40 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• neljäkymmentä on tärkeä. — 40 quan trọng.
• Missä neljäkymmentä on? — 40 ở đâu?