Bỏ qua đến nội dung

neljä

4
🔢
neljä 4
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Neljä vuodenaikaa.
Bốn mùa.
02
🇫🇮 Minulla on neljä tuntia aikaa.
Tôi có bốn tiếng đồng hồ.
03
🇫🇮 Talossa on neljä huonetta.
Trong nhà có bốn phòng.
04
🇫🇮 Kello on nyt neljä.
Bây giờ là bốn giờ.