📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kovaa — to; mạnh; nhanh
💬 Ví dụ câu
Älä puhu niin kovaa.
Đừng nói to thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kovalevy — ổ cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kovalevy.
Đây là ổ cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kovalevya. — Tôi cần ổ cứng.
• kovalevyn hinta on sopiva. — Giá ổ cứng phù hợp.
• Se on kovalevyssa. — Nó ở trong ổ cứng.
📦
📖 Từ gốc
kovasti — rất nhiều, hết sức
💬 Ví dụ câu
Kiitos kovasti avusta!
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kovin paljon — rất nhiều
💬 Ví dụ câu
Pidän tästä kirjasta kovin paljon.
Tôi thích quyển sách này rất nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
krokotiili — cá sấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on krokotiili.
Đây là cá sấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen krokotiilia. — Tôi cần cá sấu.
• Se on krokotiilissa. — Nó ở trong cá sấu.
📦
📖 Từ gốc
kuinka monta — bao nhiêu (cái/người)
💬 Ví dụ câu
Kuinka monta lasta sinulla on?
Bạn có mấy đứa con?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kuinka vanha? — Bao nhiêu tuổi?
💬 Ví dụ câu
Kuinka vanha sinä olet? — Olen 25-vuotias.
Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi 25 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Kuinka vanha? on tärkeä. — Bao nhiêu tuổi? quan trọng.
• Missä Kuinka vanha? on? — Bao nhiêu tuổi? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kuiskata — thì thầm
💬 Ví dụ câu
Haluan kuiskata.
Tôi muốn thì thầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuiskataa. — Tôi cần thì thầm.
• Se on kuiskatassa. — Nó ở trong thì thầm.
• Menen kuiskataan. — Tôi đi đến thì thầm.
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kuitti — hóa đơn/biên lai
💬 Ví dụ câu
Kuittia, kiitos.
Cho tôi biên lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm
Ví dụ khác:
• kuitti on suuri. — hóa đơn/biên lai lớn.
• kuitin määrä on suuri. — Số lượng hóa đơn/biên lai lớn.
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô.
• Se on kuivassa. — Nó ở trong khô.
• Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
📦
📖 Từ gốc
kuivausrumpu — máy sấy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuivausrumpu.
Đây là máy sấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivausrumpua. — Tôi cần máy sấy.
• kuivausrumpun hinta on sopiva. — Giá máy sấy phù hợp.
• Se on kuivausrumpussa. — Nó ở trong máy sấy.
📦
📖 Từ gốc
kuivuus — hạn hán
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuivuus.
Đây là hạn hán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kuivuusta. — Tôi cần hạn hán.
• Se on kuivuusissa. — Nó ở trong hạn hán.
• Menen kuivuusiin. — Tôi đi đến hạn hán.
📦
📖 Từ gốc
kuka — ai
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet? — Olen Anna.
Bạn là ai? — Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Kuka sinä olet? on tärkeä. — Bạn là ai? quan trọng.
• Missä Kuka sinä olet? on? — Bạn là ai? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
kukaan — không ai (phủ định)
💬 Ví dụ câu
Kukaan ei ole kotona.
Không ai ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa
Ví dụ khác:
• kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh.
• Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa.
• Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
📦
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ.
• Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ.
• Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
📦
📖 Từ gốc
kukkakauppa — cửa hàng hoa
💬 Ví dụ câu
kukkakauppa on lähellä.
cửa hàng hoa ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kukkakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng hoa ở trung tâm.
• Olen kukkakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng hoa.
• Menen kukkakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng hoa.