📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
miinus — dưới 0°C
💬 Ví dụ câu
On miinus 10 astetta.
-10 độ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhiệt độ
Ví dụ khác:
• Tämä on miinus. — Đây là dưới 0°C.
• miinus on tärkeä. — dưới 0°C quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
mikä — cái gì / cái nào
💬 Ví dụ câu
Mikä tämä on?
Đây là cái gì?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
mikroaaltouuni — lò vi sóng
💬 Ví dụ câu
Lämmitän ruoan mikroaaltouunissa.
Tôi hâm đồ ăn trong lò vi sóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Bếp
Ví dụ khác:
• mikroaaltouuni on uusi. — lò vi sóng mới.
• mikroaaltouunin väri on valkoinen. — Màu của lò vi sóng là trắng.
• Tarvitsen uutta mikroaaltouunia. — Tôi cần lò vi sóng mới.
📦
📖 Từ gốc
mikrofoni — micro
💬 Ví dụ câu
Tämä on mikrofoni.
Đây là micro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mikrofonia. — Tôi cần micro.
• mikrofonin hinta on sopiva. — Giá micro phù hợp.
• Se on mikrofonissa. — Nó ở trong micro.
📦
📖 Từ gốc
miksi — tại sao
💬 Ví dụ câu
Miksi olet myöhässä?
Tại sao bạn đến muộn?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
miljoona — 1 triệu
💬 Ví dụ câu
Suomessa on 5,5 miljoonaa ihmistä.
Phần Lan có 5,5 triệu người.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on miljoona. — Đây là 1 triệu.
• Tiedän miljoonan hinnan. — Tôi biết giá 1 triệu.
📦
📖 Từ gốc
milloin — khi nào
💬 Ví dụ câu
Milloin juna lähtee?
Khi nào tàu khởi hành?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
minibaari — minibar
💬 Ví dụ câu
Tämä on minibaari.
Đây là minibar.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• Tarvitsen minibaaria. — Tôi cần minibar.
• minibaarin hinta on sopiva. — Giá minibar phù hợp.
• Se on minibaarissa. — Nó ở trong minibar.
📦
📖 Từ gốc
ministeri — bộ trưởng
💬 Ví dụ câu
ministeri on ystävällinen.
bộ trưởng thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành chính
Ví dụ khác:
• ministerin työ on tärkeä. — Công việc của bộ trưởng quan trọng.
• Tapaan ministeriä huomenna. — Tôi gặp bộ trưởng ngày mai.
• Luotan ministerissä. — Tôi tin tưởng bộ trưởng.
📦
📖 Từ gốc
Minua särkee päätä. — Tôi bị đau đầu.
💬 Ví dụ câu
Minulla on päänsärky.
Tôi bị đau đầu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minua särkee päätä. on tärkeä. — Tôi bị đau đầu. quan trọng.
• Missä Minua särkee päätä. on? — Tôi bị đau đầu. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Minulla on kuumetta. — Tôi bị sốt.
💬 Ví dụ câu
Minulla on kuumetta.
Tôi bị sốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minulla on kuumetta. on tärkeä. — Tôi bị sốt. quan trọng.
• Missä Minulla on kuumetta. on? — Tôi bị sốt. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Minulla on päällä farkut ja villapaita. — Tôi đang mặc quần jeans và áo len.
💬 Ví dụ câu
Minulla on päällä farkut ja villapaita.
Tôi đang mặc quần jeans và áo len.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu hữu ích
Ví dụ khác:
• Minulla on päällä farkut ja villapaita. on tärkeä. — Tôi đang mặc quần jeans và áo len. quan trọng.
• Missä Minulla on päällä farkut ja villapaita. on? — Tôi đang mặc quần jeans và áo len. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Minun pitää mennä lääkäriin. — Tôi phải đi bác sĩ.
💬 Ví dụ câu
Minun pitää mennä lääkäriin.
Tôi phải đi khám bác sĩ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Minun pitää mennä lääkäriin. on tärkeä. — Tôi phải đi bác sĩ. quan trọng.
• Missä Minun pitää mennä lääkäriin. on? — Tôi phải đi bác sĩ. ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
minuutti — phút
💬 Ví dụ câu
Tämä on minuutti.
Đây là phút.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thời gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen minuuttia. — Tôi cần phút.
• Se on minuuttissa. — Nó ở trong phút.
• Tiedän minuuttin hinnan. — Tôi biết giá phút.
📦
📖 Từ gốc
Missä on lähin apteekki? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Missä on lähin apteekki? — Torin vieressä.
Nhà thuốc gần nhất ở đâu? — Cạnh chợ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Câu thường dùng
Ví dụ khác:
• Missä on lähin apteekki? on tärkeä. — Nhà thuốc gần nhất ở đâu? quan trọng.
• Missä Missä on lähin apteekki? on? — Nhà thuốc gần nhất ở đâu? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
missä päin — ở phía nào
💬 Ví dụ câu
Missä päin asut?
Bạn ở phía nào?
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chỉ đường
📦
📖 Từ gốc
Missä sinä asut? — Bạn sống ở đâu?
💬 Ví dụ câu
Missä sinä asut? — Asun Helsingissä.
Bạn sống ở đâu? — Tôi sống ở Helsinki.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Missä sinä asut? on tärkeä. — Bạn sống ở đâu? quan trọng.
• Missä Missä sinä asut? on? — Bạn sống ở đâu? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Mistä sinä olet? — Bạn từ đâu đến?
💬 Ví dụ câu
Mistä sinä olet? — Olen Vietnamista.
Bạn từ đâu đến? — Tôi từ Việt Nam.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Mistä sinä olet? on tärkeä. — Bạn từ đâu đến? quan trọng.
• Missä Mistä sinä olet? on? — Bạn từ đâu đến? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Mitä kello on? — Mấy giờ rồi?
💬 Ví dụ câu
Mitä kello on? — Kello on kolme.
Mấy giờ rồi? — 3 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi giờ
Ví dụ khác:
• Mitä kello on? on tärkeä. — Mấy giờ rồi? quan trọng.
• Missä Mitä kello on? on? — Mấy giờ rồi? ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
Mitä kuuluu? — Bạn khỏe không?
💬 Ví dụ câu
Mitä kuuluu? — Kiitos, hyvää!
Bạn khỏe không? — Cảm ơn, khỏe!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm
Ví dụ khác:
• Mitä kuuluu? on tärkeä. — Bạn khỏe không? quan trọng.
• Missä Mitä kuuluu? on? — Bạn khỏe không? ở đâu?