Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kovaa
to; mạnh; nhanh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovaa — to; mạnh; nhanh
💬 Ví dụ câu
Älä puhu niin kovaa.
Đừng nói to thế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovaa →
📦
kovalevy
ổ cứng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovalevy — ổ cứng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kovalevy.
Đây là ổ cứng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen kovalevya. — Tôi cần ổ cứng. • kovalevyn hinta on sopiva. — Giá ổ cứng phù hợp. • Se on kovalevyssa. — Nó ở trong ổ cứng.
Xem trang chi tiết kovalevy →
📦
kovasti
rất nhiều, hết sức
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovasti — rất nhiều, hết sức
💬 Ví dụ câu
Kiitos kovasti avusta!
Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovasti →
📦
kovin paljon
rất nhiều
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kovin paljon — rất nhiều
💬 Ví dụ câu
Pidän tästä kirjasta kovin paljon.
Tôi thích quyển sách này rất nhiều.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kovin paljon →
📦
krokotiili
cá sấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
krokotiili — cá sấu
💬 Ví dụ câu
Tämä on krokotiili.
Đây là cá sấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen krokotiilia. — Tôi cần cá sấu. • Se on krokotiilissa. — Nó ở trong cá sấu.
Xem trang chi tiết krokotiili →
📦
kuinka monta
//ˈkuiŋ.ka ˈmon.ta//
bao nhiêu (cái/người)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuinka monta — bao nhiêu (cái/người)
💬 Ví dụ câu
Kuinka monta lasta sinulla on?
Bạn có mấy đứa con?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuinka monta →
📦
Kuinka vanha?
Bao nhiêu tuổi?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kuinka vanha? — Bao nhiêu tuổi?
💬 Ví dụ câu
Kuinka vanha sinä olet? — Olen 25-vuotias.
Bạn bao nhiêu tuổi? — Tôi 25 tuổi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm Ví dụ khác: • Kuinka vanha? on tärkeä. — Bao nhiêu tuổi? quan trọng. • Missä Kuinka vanha? on? — Bao nhiêu tuổi? ở đâu?
Xem trang chi tiết Kuinka vanha? →
📦
kuiskata
thì thầm
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuiskata — thì thầm
💬 Ví dụ câu
Haluan kuiskata.
Tôi muốn thì thầm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen kuiskataa. — Tôi cần thì thầm. • Se on kuiskatassa. — Nó ở trong thì thầm. • Menen kuiskataan. — Tôi đi đến thì thầm.
Xem trang chi tiết kuiskata →
📦
kuitenkin
tuy nhiên, dù vậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitenkin — tuy nhiên, dù vậy
💬 Ví dụ câu
Olin väsynyt, mutta menin kuitenkin töihin.
Tôi mệt, nhưng vẫn đi làm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitenkin →
📦
kuitti
biên lai
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitti — biên lai
💬 Ví dụ câu
Säilytä kuitti kaupasta.
Hãy giữ lại biên lai của cửa hàng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuitti →
📦
kuitti
hóa đơn/biên lai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuitti — hóa đơn/biên lai
💬 Ví dụ câu
Kuittia, kiitos.
Cho tôi biên lai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mua sắm thực phẩm Ví dụ khác: • kuitti on suuri. — hóa đơn/biên lai lớn. • kuitin määrä on suuri. — Số lượng hóa đơn/biên lai lớn.
Xem trang chi tiết kuitti →
📦
kuiva
khô
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuiva — khô
💬 Ví dụ câu
Se on kuiva.
Nó khô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái Ví dụ khác: • Tarvitsen kuivaa. — Tôi cần khô. • Se on kuivassa. — Nó ở trong khô. • Menen kuivaan. — Tôi đi đến khô.
Xem trang chi tiết kuiva →
📦
kuivausrumpu
máy sấy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuivausrumpu — máy sấy
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuivausrumpu.
Đây là máy sấy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ gia dụng Ví dụ khác: • Tarvitsen kuivausrumpua. — Tôi cần máy sấy. • kuivausrumpun hinta on sopiva. — Giá máy sấy phù hợp. • Se on kuivausrumpussa. — Nó ở trong máy sấy.
Xem trang chi tiết kuivausrumpu →
📦
kuivuus
hạn hán
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuivuus — hạn hán
💬 Ví dụ câu
Tämä on kuivuus.
Đây là hạn hán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hiện tượng thời tiết Ví dụ khác: • Tarvitsen kuivuusta. — Tôi cần hạn hán. • Se on kuivuusissa. — Nó ở trong hạn hán. • Menen kuivuusiin. — Tôi đi đến hạn hán.
Xem trang chi tiết kuivuus →
📦
kuka
ai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kuka — ai
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kuka →
📦
Kuka sinä olet?
Bạn là ai?
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kuka sinä olet? — Bạn là ai?
💬 Ví dụ câu
Kuka sinä olet? — Olen Anna.
Bạn là ai? — Tôi là Anna.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hỏi thăm Ví dụ khác: • Kuka sinä olet? on tärkeä. — Bạn là ai? quan trọng. • Missä Kuka sinä olet? on? — Bạn là ai? ở đâu?
Xem trang chi tiết Kuka sinä olet? →
📦
kukaan
không ai (phủ định)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukaan — không ai (phủ định)
💬 Ví dụ câu
Kukaan ei ole kotona.
Không ai ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kukaan →
📦
kukka
hoa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukka — hoa
💬 Ví dụ câu
kukka on kaunis.
hoa đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cây cối & Hoa Ví dụ khác: • kukkan väri on vihreä. — Màu hoa là xanh. • Näen kukkaa. — Tôi thấy hoa. • Lintu on kukkassa. — Chim ở trên hoa.
Xem trang chi tiết kukka →
📦
kukkakaali
súp lơ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukkakaali — súp lơ
💬 Ví dụ câu
Tämä on kukkakaali.
Đây là súp lơ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen kukkakaalia. — Tôi cần súp lơ. • Se on kukkakaalissa. — Nó ở trong súp lơ. • Tiedän kukkakaalin hinnan. — Tôi biết giá súp lơ.
Xem trang chi tiết kukkakaali →
📦
kukkakauppa
cửa hàng hoa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kukkakauppa — cửa hàng hoa
💬 Ví dụ câu
kukkakauppa on lähellä.
cửa hàng hoa ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kukkakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng hoa ở trung tâm. • Olen kukkakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng hoa. • Menen kukkakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng hoa.
Xem trang chi tiết kukkakauppa →