Bỏ qua đến nội dung

näppäimistö

bàn phím
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on näppäimistö.
Đây là bàn phím.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ näppäimistö näppäimistöt là bàn phím (chủ ngữ)
Genetiivicủa näppäimistön näppäimistöjen của bàn phím
Partitiivimột phần näppäimistöä näppäimistöjä một phần / chưa xác định: bàn phím
Inessiiviở trong näppäimistössä näppäimistöissä ở trong bàn phím
Elatiivira khỏi näppäimistöstä näppäimistöistä từ trong bàn phím ra
Illatiivivào trong näppäimistöön näppäimistöihin vào trong bàn phím
Adessiiviở trên näppäimistöllä näppäimistöillä ở trên / tại bàn phím
Ablatiivitừ trên näppäimistöltä näppäimistöiltä từ bàn phím (rời khỏi)
Allatiivilên/cho näppäimistölle näppäimistöille đến / cho bàn phím
Essiivivới tư cách näppäimistönä näppäimistöinä với tư cách là bàn phím
Translatiivitrở thành näppäimistöksi näppäimistöiksi trở thành bàn phím
Abessiivikhông có näppäimistöttä näppäimistöittä không có bàn phím