📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
maahantulo — nhập cảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maahantulo.
Đây là nhập cảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sân bay & Bay
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maahantuloa. — Tôi cần nhập cảnh.
• maahantulon hinta on sopiva. — Giá nhập cảnh phù hợp.
• Se on maahantulossa. — Nó ở trong nhập cảnh.
📦
📖 Từ gốc
maakaasu — khí đốt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maakaasu.
Đây là khí đốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maakaasua. — Tôi cần khí đốt.
• Se on maakaasussa. — Nó ở trong khí đốt.
📦
📖 Từ gốc
maalaaminen — vẽ tranh
💬 Ví dụ câu
Pidän maalaamisesta.
Tôi thích vẽ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• maalaaminen on mukava. — vẽ tranh dễ thương.
• maalaamisen nimi on Matti. — Tên của vẽ tranh là Matti.
• Tapaan maalaamista huomenna. — Tôi gặp vẽ tranh ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
maalämpö — địa nhiệt
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalämpö.
Đây là địa nhiệt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Năng lượng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalämpöä. — Tôi cần địa nhiệt.
• Se on maalämpössä. — Nó ở trong địa nhiệt.
📦
📖 Từ gốc
maalari — thợ sơn
💬 Ví dụ câu
Hän on maalari.
Anh ấy là thợ sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ & Thủ công
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalaria. — Tôi cần thợ sơn.
• Se on maalarissa. — Nó ở trong thợ sơn.
• Tiedän maalarin hinnan. — Tôi biết giá thợ sơn.
📦
📖 Từ gốc
maalata — sơn
💬 Ví dụ câu
Haluan maalata.
Tôi muốn sơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Công việc nhà
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalataa. — Tôi cần sơn.
• Se on maalatassa. — Nó ở trong sơn.
• Menen maalataan. — Tôi đi đến sơn.
📦
📖 Từ gốc
maalaus — bức tranh
💬 Ví dụ câu
Tämä on maalaus.
Đây là bức tranh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nghệ thuật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maalausta. — Tôi cần bức tranh.
• maalausen hinta on sopiva. — Giá bức tranh phù hợp.
• Se on maalausessa. — Nó ở trong bức tranh.
📦
📖 Từ gốc
maaliskuu — tháng 3
💬 Ví dụ câu
Tämä on maaliskuu.
Đây là tháng 3.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet)
Ví dụ khác:
• Tämä on maaliskuu. — Đây là tháng 3.
• Se on maaliskuussa. — Nó ở trong tháng 3.
📦
📖 Từ gốc
maanantai — thứ Hai
💬 Ví dụ câu
Tämä on maanantai.
Đây là thứ Hai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngày trong tuần (Viikonpäivät)
Ví dụ khác:
• Tämä on maanantai. — Đây là thứ Hai.
• maanantai on tärkeä. — thứ Hai quan trọng.
📦
📖 Từ gốc
maantieto — địa lý
💬 Ví dụ câu
Tämä on maantieto.
Đây là địa lý.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môn học
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maantietoa. — Tôi cần địa lý.
• maantieton hinta on sopiva. — Giá địa lý phù hợp.
• Se on maantietossa. — Nó ở trong địa lý.
📦
📖 Từ gốc
maapallo — trái đất
💬 Ví dụ câu
Tämä on maapallo.
Đây là trái đất.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Vũ trụ & Không gian
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maapalloa. — Tôi cần trái đất.
• Se on maapallossa. — Nó ở trong trái đất.
📦
📖 Từ gốc
määrä — số lượng
💬 Ví dụ câu
Tämä on määrä.
Đây là số lượng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số lượng & Hình dạng
Ví dụ khác:
• Tarvitsen määrää. — Tôi cần số lượng.
• määrän hinta on sopiva. — Giá số lượng phù hợp.
• Se on määrässä. — Nó ở trong số lượng.
📦
📖 Từ gốc
maastohiihto — trượt tuyết xuyên quốc gia
💬 Ví dụ câu
Tämä on maastohiihto.
Đây là trượt tuyết xuyên quốc gia.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao mùa đông
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maastohiihtoa. — Tôi cần trượt tuyết xuyên quốc gia.
• Se on maastohiihtossa. — Nó ở trong trượt tuyết xuyên quốc gia.
📦
📖 Từ gốc
maila — vợt/gậy
💬 Ví dụ câu
Tämä on maila.
Đây là vợt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen mailaa. — Tôi cần vợt/gậy.
• mailan hinta on sopiva. — Giá vợt/gậy phù hợp.
• Se on mailassa. — Nó ở trong vợt/gậy.
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainos on hyvää.
quảng cáo ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thông
Ví dụ khác:
• Syön mainosta. — Tôi ăn quảng cáo.
• Ostan mainosta kaupasta. — Tôi mua quảng cáo ở cửa hàng.
• mainosen maku on hyvä. — Vị của quảng cáo ngon.
📦
📖 Từ gốc
mainostoimisto — công ty quảng cáo
💬 Ví dụ câu
mainostoimisto on mukava.
công ty quảng cáo dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác
Ví dụ khác:
• Tapaan mainostoimistoa. — Tôi gặp công ty quảng cáo.
• mainostoimiston työ on tärkeä. — Công việc của công ty quảng cáo quan trọng.
• Luotan mainostoimistossa. — Tôi tin tưởng công ty quảng cáo.
📦
📖 Từ gốc
maissi — ngô
💬 Ví dụ câu
Syön maissia.
Tôi ăn ngô.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau (Vihannekset)
Ví dụ khác:
• Tämä on maissi. — Đây là ngô.
• Tiedän maissin hinnan. — Tôi biết giá ngô.
📦
📖 Từ gốc
maistaa — nếm
💬 Ví dụ câu
Haluan maistaa.
Tôi muốn nếm.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen maistaaa. — Tôi cần nếm.
• Se on maistaassa. — Nó ở trong nếm.
• Menen maistaaan. — Tôi đi đến nếm.
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — cơ quan hành chính
💬 Ví dụ câu
maistraatti on lähellä.
cơ quan hành chính ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ công
Ví dụ khác:
• maistraattin osoite on keskustassa. — Địa chỉ cơ quan hành chính ở trung tâm.
• Olen maistraattissa. — Tôi ở trong cơ quan hành chính.
• Menen maistraattiin. — Tôi đi vào cơ quan hành chính.
📦
📖 Từ gốc
maistua — có vị
💬 Ví dụ câu
Ruoka maistuu hyvältä.
Món ăn có vị ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.