Bỏ qua đến nội dung

maila

vợt/gậy
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Tämä on maila.
Đây là vợt.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ maila mailat là vợt (chủ ngữ)
Genetiivicủa mailan mailojen của vợt
Partitiivimột phần mailaa mailoja một phần / chưa xác định: vợt
Inessiiviở trong mailassa mailoissa ở trong vợt
Elatiivira khỏi mailasta mailoista từ trong vợt ra
Illatiivivào trong mailaan mailoihin vào trong vợt
Adessiiviở trên mailalla mailoilla ở trên / tại vợt
Ablatiivitừ trên mailalta mailoilta từ vợt (rời khỏi)
Allatiivilên/cho mailalle mailoille đến / cho vợt
Essiivivới tư cách mailana mailoina với tư cách là vợt
Translatiivitrở thành mailaksi mailoiksi trở thành vợt
Abessiivikhông có mailatta mailoitta không có vợt