maistua
có vị
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Ruoka maistuu hyvältä.
Món ăn có vị ngon.
📚 Ví dụ theo thì & cách dùng
⚠️ Tiếng Phần Lan không có thì tiếp diễn: "làm" và "đang làm" dùng chung thì hiện tại (preesens).
- 🟦 Hiện tại: Ruoka maistuu hyvältä. — Món ăn có vị ngon.
- 🟧 Quá khứ: Keitto maistui suolaiselta. — Món súp có vị mặn.
- 🟥 Phủ định: Tämä ei maistu miltään. — Cái này không có vị gì cả.
BẢNG CHIA NGÔI (động từ)
| Ngôi | Hiện tại (preesens) | Quá khứ (imperfekti) |
|---|---|---|
| minätôi | maistun | maistuin |
| sinäbạn | maistut | maistuit |
| hänanh/cô ấy | maistuu | maistui |
| mechúng tôi | maistumme | maistuimme |
| tecác bạn | maistutte | maistuitte |
| hehọ | maistuvat | maistuivat |
⛔ Phủ định (hiện tại): en maistu · et maistu · ei maistu · emme/ette/eivät maistu