Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
uinti
bơi lội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uinti — bơi lội
💬 Ví dụ câu
Uinti on mukavaa kesällä.
Bơi lội thật dễ chịu vào mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uinti →
📦
ulkoilla
ra ngoài trời, dạo ngoài trời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ulkoilla — ra ngoài trời, dạo ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Ulkoilemme koiran kanssa illalla.
Chúng tôi dắt chó đi dạo ngoài trời vào buổi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ulkoilla →
📦
ulkoilu
hoạt động ngoài trời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
ulkoilu — hoạt động ngoài trời
💬 Ví dụ câu
Ulkoilu on terveellistä.
Hoạt động ngoài trời rất tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết ulkoilu →
📦
upea
tuyệt đẹp, lộng lẫy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
upea — tuyệt đẹp, lộng lẫy
💬 Ví dụ câu
Sää on tänään upea.
Hôm nay thời tiết tuyệt đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết upea →
📦
urheilu
thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilu — thể thao
💬 Ví dụ câu
Urheilu on hyväksi terveydelle.
Thể thao tốt cho sức khỏe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilu →
📦
urheilulaji
môn thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheilulaji — môn thể thao
💬 Ví dụ câu
Jalkapallo on suosittu urheilulaji.
Bóng đá là môn thể thao được ưa chuộng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheilulaji →
📦
urheiluseura
câu lạc bộ thể thao
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
urheiluseura — câu lạc bộ thể thao
💬 Ví dụ câu
Lapsi liittyi urheiluseuraan.
Đứa trẻ đã gia nhập câu lạc bộ thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết urheiluseura →
📦
usein
thường xuyên
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
usein — thường xuyên
💬 Ví dụ câu
Käymme usein elokuvissa.
Chúng tôi thường đi xem phim.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết usein →
📦
uskaltaa
dám (làm gì đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uskaltaa — dám (làm gì đó)
💬 Ví dụ câu
En uskalla hypätä korkealta kalliolta veteen.
Tôi không dám nhảy xuống nước từ vách đá cao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uskaltaa →
📦
uupumus
/ˈuːpumus/
sự kiệt sức (burnout)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupumus — sự kiệt sức (burnout)
💬 Ví dụ câu
Työuupumus pakotti lomalle.
Kiệt sức vì công việc buộc phải nghỉ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. työuupumus = kiệt sức vì việc
Xem trang chi tiết uupumus →
📦
uupunut
/ˈuːpunut/
kiệt sức
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
uupunut — kiệt sức
💬 Ví dụ câu
Hän on täysin uupunut töiden jälkeen.
Anh ấy kiệt sức sau công việc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết uupunut →
📦
uusivuosi
năm mới
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uusivuosi — năm mới
💬 Ví dụ câu
Juhlimme uutta vuotta ystävien kanssa.
Chúng tôi đón năm mới cùng bạn bè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uusivuosi →
📦
uutiset
tin tức, bản tin
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
uutiset — tin tức, bản tin
💬 Ví dụ câu
Katson uutiset joka ilta.
Tôi xem tin tức mỗi tối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết uutiset →
📦
vaahtera
cây phong (maple)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaahtera — cây phong (maple)
💬 Ví dụ câu
Vaahteran lehdet muuttuvat syksyllä kauniin punaisiksi.
Lá cây phong chuyển sang màu đỏ đẹp vào mùa thu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaahtera →
📦
vaan
/ˈvɑːn/
chỉ
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaan — chỉ
💬 Ví dụ câu
Minulla on vaan käsimatkatavara.
Tôi chỉ có hành lý xách tay. (khẩu ngữ)
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = vain.
Xem trang chi tiết vaan →
📦
vaatia
yêu cầu, đòi hỏi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaatia — yêu cầu, đòi hỏi
💬 Ví dụ câu
Vuokranantaja vaatii kotivakuutuksen.
Chủ nhà yêu cầu phải có bảo hiểm nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaatia →
📦
vähemmän
ít hơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vähemmän — ít hơn
💬 Ví dụ câu
Syön nyt vähemmän sokeria.
Giờ tôi ăn ít đường hơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vähemmän →
📦
vahingossa
vô tình, do sơ ý
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vahingossa — vô tình, do sơ ý
💬 Ví dụ câu
Rikoin lasin vahingossa.
Tôi vô tình làm vỡ cái ly.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vahingossa →
📦
vaihtaa
đổi (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihtaa — đổi (hàng)
💬 Ví dụ câu
Voinko vaihtaa tämän isompaan kokoon?
Tôi có thể đổi cái này sang cỡ lớn hơn không?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihtaa →
📦
vaihteleva
đa dạng, hay thay đổi
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
vaihteleva — đa dạng, hay thay đổi
💬 Ví dụ câu
Työni on vaihtelevaa ja kivaa.
Công việc của tôi đa dạng và thú vị.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết vaihteleva →