Bỏ qua đến nội dung

mainostoimisto

công ty quảng cáo
📦
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 mainostoimisto on mukava.
công ty quảng cáo dễ mến.
BẢNG CHIA ĐẦY ĐỦ
CáchSố ítSố nhiềuNghĩa (ví dụ)
Nominatiivichủ ngữ mainostoimisto mainostoimistot là công ty quảng cáo (chủ ngữ)
Genetiivicủa mainostoimiston mainostoimistojen của công ty quảng cáo
Partitiivimột phần mainostoimistoa mainostoimistoja một phần / chưa xác định: công ty quảng cáo
Inessiiviở trong mainostoimistossa mainostoimistoissa ở trong công ty quảng cáo
Elatiivira khỏi mainostoimistosta mainostoimistoista từ trong công ty quảng cáo ra
Illatiivivào trong mainostoimistoon mainostoimistoihin vào trong công ty quảng cáo
Adessiiviở trên mainostoimistolla mainostoimistoilla ở trên / tại công ty quảng cáo
Ablatiivitừ trên mainostoimistolta mainostoimistoilta từ công ty quảng cáo (rời khỏi)
Allatiivilên/cho mainostoimistolle mainostoimistoille đến / cho công ty quảng cáo
Essiivivới tư cách mainostoimistona mainostoimistoina với tư cách là công ty quảng cáo
Translatiivitrở thành mainostoimistoksi mainostoimistoiksi trở thành công ty quảng cáo
Abessiivikhông có mainostoimistotta mainostoimistoitta không có công ty quảng cáo