Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kierrätys
tái chế
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierrätys — tái chế
💬 Ví dụ câu
Tämä on kierrätys.
Đây là tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Môi trường Ví dụ khác: • Tarvitsen kierrätystä. — Tôi cần tái chế. • Se on kierrätysissä. — Nó ở trong tái chế.
Xem trang chi tiết kierrätys →
📦
kierrätyskeskus
trung tâm tái chế
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierrätyskeskus — trung tâm tái chế
💬 Ví dụ câu
Vein vanhat vaatteet kierrätyskeskukseen.
Tôi mang quần áo cũ đến trung tâm tái chế.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierrätyskeskus →
📦
kierros
một vòng, vòng tham quan
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kierros — một vòng, vòng tham quan
💬 Ví dụ câu
Teemme kierroksen vanhassa kaupungissa.
Chúng tôi đi một vòng quanh khu phố cổ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kierros →
📦
kiertoajelu
/ˈkiertoɑjelu/
chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertoajelu — chuyến tham quan vòng quanh (bằng xe)
💬 Ví dụ câu
Teimme kiertoajelun bussilla.
Chúng tôi đi tham quan vòng quanh bằng xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết kiertoajelu →
📦
kiertotie
đường vòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiertotie — đường vòng
💬 Ví dụ câu
Käytä kiertotietä.
Dùng đường vòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Kiertotie on pidempi. — Đường vòng dài hơn.
Xem trang chi tiết kiertotie →
📦
kihara tukka
tóc xoăn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihara tukka — tóc xoăn
💬 Ví dụ câu
Hänellä on kihara tukka.
Cô ấy có tóc xoăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tóc & Mắt Ví dụ khác: • kihara tukka on tärkeä. — tóc xoăn quan trọng. • Missä kihara tukka on? — tóc xoăn ở đâu?
Xem trang chi tiết kihara tukka →
📦
kihlajaiset
tiệc đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlajaiset — tiệc đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlajaiset ovat perjantaina meillä kotona.
Tiệc đính hôn diễn ra thứ Sáu tại nhà chúng tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlajaiset →
📦
kihlasormus
nhẫn đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlasormus — nhẫn đính hôn
💬 Ví dụ câu
Sain kauniin kihlasormuksen.
Tôi đã nhận được chiếc nhẫn đính hôn thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlasormus →
📦
kihlaus
sự đính hôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihlaus — sự đính hôn
💬 Ví dụ câu
Kihlaus oli iloinen uutinen.
Lễ đính hôn là một tin vui.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kihlaus →
📦
kihloissa
đã đính hôn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kihloissa — đã đính hôn
💬 Ví dụ câu
He ovat kihloissa.
Họ đã đính hôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hôn nhân Ví dụ khác: • Tämä on kihloissa. — Đây là đã đính hôn. • kihloissa on tärkeä. — đã đính hôn quan trọng.
Xem trang chi tiết kihloissa →
📦
Kiina
Trung Quốc
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kiina — Trung Quốc
💬 Ví dụ câu
Kiina on iso maa.
Trung Quốc là nước lớn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc gia (Maat) Ví dụ khác: • Se on Kiinassa. — Nó ở trong Trung Quốc. • Laitan sen Kiinaan. — Tôi đặt nó vào Trung Quốc.
Xem trang chi tiết Kiina →
📦
kiinalainen
người TQ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiinalainen — người TQ
💬 Ví dụ câu
Kiinalainen ravintola.
Nhà hàng Trung Quốc.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Quốc tịch (Kansalaisuudet) Ví dụ khác: • kiinalaisen nimi on Matti. — Tên của người TQ là Matti. • kiinalaiset ovat mukavia. — Những người TQ dễ thương.
Xem trang chi tiết kiinalainen →
📦
kiinni
đóng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiinni — đóng
💬 Ví dụ câu
Ovi on kiinni.
Cửa đóng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cặp đối lập Ví dụ khác: • Kauppa on kiinni. — Cửa hàng đóng.
Xem trang chi tiết kiinni →
📦
kiinteistönvälitys
môi giới BĐS
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiinteistönvälitys — môi giới BĐS
💬 Ví dụ câu
Tämä on kiinteistönvälitys.
Đây là môi giới BĐS.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dịch vụ khác Ví dụ khác: • Tarvitsen kiinteistönvälitystä. — Tôi cần môi giới BĐS. • kiinteistönvälitksen hinta on sopiva. — Giá môi giới BĐS phù hợp. • Se on kiinteistönvälitksessä. — Nó ở trong môi giới BĐS.
Xem trang chi tiết kiinteistönvälitys →
📦
kiipeily
leo núi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiipeily — leo núi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kiipeily.
Đây là leo núi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen kiipeilyä. — Tôi cần leo núi. • Se on kiipeilyssä. — Nó ở trong leo núi.
Xem trang chi tiết kiipeily →
📦
kiire
/ˈkiːre/
sự vội vàng, gấp
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiire — sự vội vàng, gấp
💬 Ví dụ câu
Minulla on kova kiire junaan.
Tôi đang rất vội để kịp tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. olla kiire = đang vội/bận.
Xem trang chi tiết kiire →
📦
kiitollisuus
lòng biết ơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiitollisuus — lòng biết ơn
💬 Ví dụ câu
Tämä on kiitollisuus.
Đây là lòng biết ơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc tích cực Ví dụ khác: • Tunnen kiitollisuusta. — Tôi cảm thấy lòng biết ơn. • kiitollisuusen tunne on voimakas. — Cảm giác lòng biết ơn mạnh mẽ. • Elän kiitollisuusessa. — Tôi sống trong lòng biết ơn.
Xem trang chi tiết kiitollisuus →
📦
kiitos
cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiitos — cảm ơn (kiitos + -sta/-stä: cảm ơn về điều gì)
💬 Ví dụ câu
Kiitos avusta!
Cảm ơn vì đã giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết kiitos →
📦
Kiitos!
Cảm ơn!
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
Kiitos! — Cảm ơn!
💬 Ví dụ câu
Kiitos paljon avusta!
Cảm ơn nhiều vì sự giúp đỡ!
💡 Ghi nhớ nhanh
Ví dụ khác: • Kiitos! on tärkeä. — Cảm ơn! quan trọng. • Missä Kiitos! on? — Cảm ơn! ở đâu?
Xem trang chi tiết Kiitos! →
📦
kiittää
cảm ơn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kiittää — cảm ơn
💬 Ví dụ câu
Haluan kiittää.
Tôi muốn cảm ơn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao tiếp Ví dụ khác: • Tarvitsen kiittäää. — Tôi cần cảm ơn. • Se on kiittäässä. — Nó ở trong cảm ơn. • Menen kiittäään. — Tôi đi đến cảm ơn.
Xem trang chi tiết kiittää →