Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
limu
nước ngọt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
limu — nước ngọt
💬 Ví dụ câu
Juon limua.
Tôi uống nước ngọt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ uống (Juomat) Ví dụ khác: • limu on hyvää. — nước ngọt ngon. • limun maku on hyvä. — Vị của nước ngọt ngon.
Xem trang chi tiết limu →
📦
linja-autoasema
bến xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linja-autoasema — bến xe buýt
💬 Ví dụ câu
Bussi lähtee linja-autoasemalta.
Xe buýt khởi hành từ bến xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Matkustan linja-autoasemalle. — Tôi đi đến bến xe.
Xem trang chi tiết linja-autoasema →
📦
linja-autonkuljettaja
tài xế xe buýt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linja-autonkuljettaja — tài xế xe buýt
💬 Ví dụ câu
Hän on linja-autonkuljettaja.
Anh ấy là tài xế xe buýt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen linja-autonkuljettajaa. — Tôi cần tài xế xe buýt. • Se on linja-autonkuljettajassa. — Nó ở trong tài xế xe buýt. • linja-autonkuljettajan väri on punainen. — Màu tài xế xe buýt là đỏ.
Xem trang chi tiết linja-autonkuljettaja →
📦
linkki
liên kết
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linkki — liên kết
💬 Ví dụ câu
Tämä on linkki.
Đây là liên kết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Internet & Phần mềm Ví dụ khác: • Tarvitsen linkkiä. — Tôi cần liên kết. • linkkin hinta on sopiva. — Giá liên kết phù hợp. • Se on linkkissä. — Nó ở trong liên kết.
Xem trang chi tiết linkki →
📦
linna
lâu đài
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linna — lâu đài
💬 Ví dụ câu
Linna on vanha ja kaunis.
Lâu đài cổ và đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí Ví dụ khác: • Tiedän linnan hinnan. — Tôi biết giá lâu đài. • Tarvitsen linnaa. — Tôi cần lâu đài. • Se on linnassa. — Nó ở trong lâu đài.
Xem trang chi tiết linna →
📦
linssi
đậu lăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
linssi — đậu lăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on linssi.
Đây là đậu lăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Rau củ Ví dụ khác: • Tarvitsen linssiä. — Tôi cần đậu lăng. • Se on linssissä. — Nó ở trong đậu lăng. • linssin maku on hyvä. — Vị của đậu lăng ngon.
Xem trang chi tiết linssi →
📦
lintu
chim
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lintu — chim
💬 Ví dụ câu
lintu on söpö.
chim dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen lintua. — Tôi thấy chim. • lintun nimi on Musti. — Tên chim là Musti. • lintulla on nälkä. — chim đang đói.
Xem trang chi tiết lintu →
📦
lippu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lippu — vé
💬 Ví dụ câu
Ostan lipun.
Tôi mua vé.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Du lịch Ví dụ khác: • Lipun hinta on 10 euroa. — Giá vé là 10 euro. • Tämä on lippu. — Đây là vé. • Tarvitsen lippua. — Tôi cần vé.
Xem trang chi tiết lippu →
📦
lisätä
thêm vào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisätä — thêm vào
💬 Ví dụ câu
Lisään suolaa.
Tôi thêm muối.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động từ nấu ăn Ví dụ khác: • Lisää vähän vettä. — Thêm chút nước.
Xem trang chi tiết lisätä →
📦
lisko
thằn lằn
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lisko — thằn lằn
💬 Ví dụ câu
Tämä on lisko.
Đây là thằn lằn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát Ví dụ khác: • Tarvitsen liskoa. — Tôi cần thằn lằn. • Se on liskossa. — Nó ở trong thằn lằn.
Xem trang chi tiết lisko →
📦
litra
lít
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
litra — lít
💬 Ví dụ câu
Tämä on litra.
Đây là lít.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường Ví dụ khác: • Tarvitsen litraa. — Tôi cần lít. • litran hinta on sopiva. — Giá lít phù hợp. • Se on litrassa. — Nó ở trong lít.
Xem trang chi tiết litra →
📦
liukua
trượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liukua — trượt
💬 Ví dụ câu
Haluan liukua.
Tôi muốn trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển Ví dụ khác: • Tarvitsen liukuaa. — Tôi cần trượt. • Se on liukuassa. — Nó ở trong trượt. • Menen liukuaan. — Tôi đi đến trượt.
Xem trang chi tiết liukua →
📦
liukumäki
cầu trượt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
liukumäki — cầu trượt
💬 Ví dụ câu
Tämä on liukumäki.
Đây là cầu trượt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trò chơi & Giải trí Ví dụ khác: • Tarvitsen liukumäkiä. — Tôi cần cầu trượt. • liukumäkin hinta on sopiva. — Giá cầu trượt phù hợp. • Se on liukumäkissä. — Nó ở trong cầu trượt.
Xem trang chi tiết liukumäki →
📦
lohi
cá hồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohi — cá hồi
💬 Ví dụ câu
Syön lohta.
Tôi ăn cá hồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • lohi on hyvää. — cá hồi ngon. • lohen maku on hyvä. — Vị của cá hồi ngon.
Xem trang chi tiết lohi →
📦
lohikeitto
soup cá hồi
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohikeitto — soup cá hồi
💬 Ví dụ câu
lohikeitto on hyvää.
soup cá hồi ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön lohikeittoa. — Tôi ăn soup cá hồi. • Ostan lohikeittoa. — Tôi mua soup cá hồi. • lohikeitton maku on hyvä. — Vị của soup cá hồi ngon.
Xem trang chi tiết lohikeitto →
📦
lohkoketju
blockchain
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lohkoketju — blockchain
💬 Ví dụ câu
Tämä on lohkoketju.
Đây là blockchain.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phần mềm & Lập trình Ví dụ khác: • Tarvitsen lohkoketjua. — Tôi cần blockchain. • Se on lohkoketjussa. — Nó ở trong blockchain.
Xem trang chi tiết lohkoketju →
📦
lokakuu
tháng 10
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lokakuu — tháng 10
💬 Ví dụ câu
Tämä on lokakuu.
Đây là tháng 10.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on lokakuu. — Đây là tháng 10. • Se on lokakuussa. — Nó ở trong tháng 10.
Xem trang chi tiết lokakuu →
📦
loma
nghỉ phép
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
loma — nghỉ phép
💬 Ví dụ câu
Olen lomalla.
Tôi đang nghỉ phép.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nơi làm việc Ví dụ khác: • Menen lomalle. — Tôi đi nghỉ. • Tämä on loma. — Đây là nghỉ phép. • Tiedän loman hinnan. — Tôi biết giá nghỉ phép.
Xem trang chi tiết loma →
📦
lompakko
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lompakko — ví
💬 Ví dụ câu
Lompakko on laukussa.
Ví ở trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Unohdin lompakon kotiin. — Tôi quên ví ở nhà. • Tarvitsen lompakkoa. — Tôi cần ví. • Se on lompakossa. — Nó ở trong ví.
Xem trang chi tiết lompakko →
📦
lopettaa
kết thúc, dừng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
lopettaa — kết thúc, dừng
💬 Ví dụ câu
Lopetan työn kuudelta.
Tôi nghỉ làm lúc 6 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết lopettaa →