🔢
kolme
3
VÍ DỤ THỰC TẾ
01
🇫🇮 Kolme lasta.
Ba đứa trẻ.
02
🇫🇮 Perheessäni on kolme henkilöä.
Gia đình tôi có ba người.
03
🇫🇮 Odotan sinua kolmen päivän kuluttua.
Tôi đợi bạn sau ba ngày nữa.
04
🇫🇮 Pöydällä on kolme omenaa.
Trên bàn có ba quả táo.