Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
jostain
/ˈjostɑin/
từ đâu đó
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
jostain — từ đâu đó
💬 Ví dụ câu
Sain liput jostain netistä.
Tôi mua được vé từ đâu đó trên mạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
KHẨU NGỮ = jostakin.
Xem trang chi tiết jostain →
📦
jotta
để, để mà
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jotta — để, để mà
💬 Ví dụ câu
Opiskelen paljon, jotta opin suomea.
Tôi học nhiều để giỏi tiếng Phần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jotta →
📦
joukkue
đội
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joukkue — đội
💬 Ví dụ câu
Tämä on joukkue.
Đây là đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm Ví dụ khác: • Tarvitsen joukkuetta. — Tôi cần đội. • joukkuen hinta on sopiva. — Giá đội phù hợp. • Se on joukkuessa. — Nó ở trong đội.
Xem trang chi tiết joukkue →
📦
joukkuelaji
môn thể thao đồng đội
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joukkuelaji — môn thể thao đồng đội
💬 Ví dụ câu
Lentopallo on joukkuelaji.
Bóng chuyền là môn thể thao đồng đội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joukkuelaji →
📦
joulu
Giáng sinh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulu — Giáng sinh
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulu.
Đây là giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Maksan joulua. — Tôi trả Giáng sinh. • joulun määrä on suuri. — Số lượng Giáng sinh lớn. • Tarvitsen joulua. — Tôi cần Giáng sinh.
Xem trang chi tiết joulu →
📦
jouluaatto
đêm Giáng sinh (24/12)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jouluaatto — đêm Giáng sinh (24/12)
💬 Ví dụ câu
Jouluaattona koko perhe on yhdessä.
Vào đêm Giáng sinh, cả gia đình quây quần bên nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jouluaatto →
📦
joulukuu
tháng 12
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulukuu — tháng 12
💬 Ví dụ câu
Tämä on joulukuu.
Đây là tháng 12.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tháng (Kuukaudet) Ví dụ khác: • Tämä on joulukuu. — Đây là tháng 12. • Se on joulukuussa. — Nó ở trong tháng 12.
Xem trang chi tiết joulukuu →
📦
joulupukki
ông già Noel
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joulupukki — ông già Noel
💬 Ví dụ câu
joulupukki on mukava.
ông già Noel dễ mến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tapaan joulupukkia. — Tôi gặp ông già Noel. • joulupukkin työ on tärkeä. — Công việc của ông già Noel quan trọng. • Luotan joulupukkissa. — Tôi tin tưởng ông già Noel.
Xem trang chi tiết joulupukki →
📦
jousiammunta
bắn cung
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jousiammunta — bắn cung
💬 Ví dụ câu
Tämä on jousiammunta.
Đây là bắn cung.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thể thao khác Ví dụ khác: • Tarvitsen jousiammuntaa. — Tôi cần bắn cung. • Se on jousiammuntassa. — Nó ở trong bắn cung.
Xem trang chi tiết jousiammunta →
📦
joutsen
thiên nga
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joutsen — thiên nga
💬 Ví dụ câu
joutsen on söpö.
thiên nga dễ thương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Động vật Ví dụ khác: • Näen joutsenta. — Tôi thấy thiên nga. • joutsenin nimi on Musti. — Tên thiên nga là Musti. • joutsenilla on nälkä. — thiên nga đang đói.
Xem trang chi tiết joutsen →
📦
joutua
phải / rơi vào
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
joutua — phải / rơi vào
💬 Ví dụ câu
Jouduin odottamaan.
Tôi phải chờ đợi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết joutua →
📦
juhannus
lễ giữa hè
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ giữa hè
💬 Ví dụ câu
Juhannuksena menemme mökille.
Vào lễ giữa hè, chúng tôi đến nhà nghỉ mùa hè.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juhannus →
📦
juhannus
lễ hạ chí
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhannus — lễ hạ chí
💬 Ví dụ câu
Tämä on juhannus.
Đây là lễ hạ chí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia đình & Quan hệ Ví dụ khác: • Tarvitsen juhannusta. — Tôi cần lễ hạ chí. • juhannusen hinta on sopiva. — Giá lễ hạ chí phù hợp. • Se on juhannusessa. — Nó ở trong lễ hạ chí.
Xem trang chi tiết juhannus →
📦
juhlia
ăn mừng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juhlia — ăn mừng
💬 Ví dụ câu
Juhlimme äidin syntymäpäivää lauantaina.
Chúng tôi ăn mừng sinh nhật mẹ vào thứ Bảy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết juhlia →
📦
julkaisu
bài đăng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
julkaisu — bài đăng
💬 Ví dụ câu
Tämä on julkaisu.
Đây là bài đăng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Mạng xã hội Ví dụ khác: • Tarvitsen julkaisua. — Tôi cần bài đăng. • Se on julkaisussa. — Nó ở trong bài đăng.
Xem trang chi tiết julkaisu →
📦
jumppa
thể dục nhịp điệu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
jumppa — thể dục nhịp điệu
💬 Ví dụ câu
Jumppa alkaa kello kuusi.
Lớp thể dục bắt đầu lúc sáu giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết jumppa →
📦
juna
tàu hỏa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juna — tàu hỏa
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla.
Tôi đi bằng tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đường sắt & Công cộng Ví dụ khác: • Juna lähtee kello 8. — Tàu khởi hành lúc 8 giờ. • junan väri on punainen. — Màu tàu hỏa là đỏ. • Ajan junaa. — Tôi lái tàu hỏa.
Xem trang chi tiết juna →
📦
junalla
bằng tàu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
junalla — bằng tàu
💬 Ví dụ câu
Matkustan junalla Tampereelle.
Tôi đi tàu đến Tampere.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cách nói đi lại Ví dụ khác: • Tämä on junalla. — Đây là bằng tàu. • junalla on tärkeä. — bằng tàu quan trọng.
Xem trang chi tiết junalla →
📦
juoda kahvia
uống cà phê
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoda kahvia — uống cà phê
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia joka aamu.
Tôi uống cà phê mỗi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Buổi sáng Ví dụ khác: • juoda kahvia on tärkeä. — uống cà phê quan trọng. • Missä juoda kahvia on? — uống cà phê ở đâu?
Xem trang chi tiết juoda kahvia →
📦
juoda
uống
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
juoda — uống
💬 Ví dụ câu
Juon kahvia.
Tôi uống cà phê.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Nhóm 2 (da/dä) Ví dụ khác: • Join teetä aamulla. — Tôi đã uống trà sáng nay.
Xem trang chi tiết juoda →