📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kiivetä — leo
💬 Ví dụ câu
Haluan kiivetä.
Tôi muốn leo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Di chuyển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kiivetää. — Tôi cần leo.
• Se on kiivetässä. — Nó ở trong leo.
• Menen kiivetään. — Tôi đi đến leo.
📦
📖 Từ gốc
kilogramma — kg
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilogramma.
Đây là kg.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đo lường
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilogrammaa. — Tôi cần kg.
• kilogramman hinta on sopiva. — Giá kg phù hợp.
• Se on kilogrammassa. — Nó ở trong kg.
📦
📖 Từ gốc
kilometri — km
💬 Ví dụ câu
Kaupunki on 10 kilometriä.
Thành phố cách 10 km.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khoảng cách
Ví dụ khác:
• Tämä on kilometri. — Đây là km.
• Tiedän kilometrin hinnan. — Tôi biết giá km.
📦
📖 Từ gốc
kilpailu — cuộc thi
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpailu.
Đây là cuộc thi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Dụng cụ & Địa điểm
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpailua. — Tôi cần cuộc thi.
• kilpailun hinta on sopiva. — Giá cuộc thi phù hợp.
• Se on kilpailussa. — Nó ở trong cuộc thi.
📦
📖 Từ gốc
kilpikonna — rùa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kilpikonna.
Đây là rùa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Côn trùng & Bò sát
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kilpikonnaa. — Tôi cần rùa.
• Se on kilpikonnassa. — Nó ở trong rùa.
📦
📖 Từ gốc
kinkku — giăm bông
💬 Ví dụ câu
Joulukinkkua.
Giăm bông Giáng sinh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• kinkku on mukava. — giăm bông dễ thương.
• kinkun nimi on Matti. — Tên của giăm bông là Matti.
• Tapaan kinkkua huomenna. — Tôi gặp giăm bông ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
kipea — ốm; đau
💬 Ví dụ câu
Kurkku on kipeä.
Họng đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ (kipeä).
📦
📖 Từ gốc
kipu — đau
💬 Ví dụ câu
Kipu on kova.
Đau dữ dội.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• Tiedän kivun hinnan. — Tôi biết giá đau.
• Tarvitsen kipua. — Tôi cần đau.
• Se on kivussa. — Nó ở trong đau.
📦
📖 Từ gốc
kipulääke — thuốc giảm đau
💬 Ví dụ câu
Tämä on kipulääke.
Đây là thuốc giảm đau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kipulääkeä. — Tôi cần thuốc giảm đau.
• Se on kipulääkessä. — Nó ở trong thuốc giảm đau.
📦
📖 Từ gốc
kirja — sách
💬 Ví dụ câu
Luen kirjaa.
Tôi đang đọc sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Luin kirjan. — Tôi đã đọc xong sách.
• Kirjat ovat hyllyllä. — Sách ở trên kệ.
• Tämä on kirja. — Đây là sách.
📦
📖 Từ gốc
kirjahylly — kệ sách
💬 Ví dụ câu
Kirjat ovat kirjahyllyssä.
Sách ở trên kệ sách.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Phòng khách
Ví dụ khác:
• kirjahylly on uusi. — kệ sách mới.
• kirjahyllyn väri on valkoinen. — Màu của kệ sách là trắng.
• Tarvitsen uutta kirjahyllyä. — Tôi cần kệ sách mới.
📦
📖 Từ gốc
kirjailija — nhà văn
💬 Ví dụ câu
kirjailija on ystävällinen.
nhà văn thân thiện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Âm nhạc & Giải trí
Ví dụ khác:
• kirjailijan työ on tärkeä. — Công việc của nhà văn quan trọng.
• Tapaan kirjailijaa huomenna. — Tôi gặp nhà văn ngày mai.
• Luotan kirjailijassa. — Tôi tin tưởng nhà văn.
📦
📖 Từ gốc
kirjakauppa — nhà sách
💬 Ví dụ câu
kirjakauppa on lähellä.
nhà sách ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kirjakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ nhà sách ở trung tâm.
• Olen kirjakauppassa. — Tôi ở trong nhà sách.
• Menen kirjakauppaan. — Tôi đi vào nhà sách.
📦
📖 Từ gốc
kirjanpitäjä — kế toán
💬 Ví dụ câu
Hän on kirjanpitäjä.
Anh ấy là kế toán.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Kinh doanh & Pháp luật
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjanpitäjää. — Tôi cần kế toán.
• Se on kirjanpitäjässä. — Nó ở trong kế toán.
• Tiedän kirjanpitäjän hinnan. — Tôi biết giá kế toán.
📦
📖 Từ gốc
kirjasto — thư viện
💬 Ví dụ câu
Luen kirjastossa.
Tôi đọc ở thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Văn hóa & Giải trí
Ví dụ khác:
• Menen kirjastoon. — Tôi đi đến thư viện.
• kirjasto on lähellä. — thư viện ở gần.
• kirjaston osoite on Mannerheimintie 1. — Địa chỉ thư viện là Mannerheimintie 1.
📦
📖 Từ gốc
kirjastokortti — thẻ thư viện
💬 Ví dụ câu
Tarvitsen kirjastokortin.
Tôi cần thẻ thư viện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thẻ & Giấy tờ
Ví dụ khác:
• kirjastokortti on lähellä. — thẻ thư viện ở gần.
• Etsin kirjastokorttia. — Tôi tìm thẻ thư viện.
📦
📖 Từ gốc
kirje — thư
💬 Ví dụ câu
Tämä on kirje.
Đây là thư.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngân hàng & Bưu điện
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjeä. — Tôi cần thư.
• kirjen hinta on sopiva. — Giá thư phù hợp.
• Se on kirjessä. — Nó ở trong thư.
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaa — viết
💬 Ví dụ câu
Kirjoitan viestin.
Tôi viết tin nhắn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ban ngày
Ví dụ khác:
• Kirjoita nimesi tähän! — Viết tên vào đây!
📦
📖 Từ gốc
kirjoittaminen — viết
💬 Ví dụ câu
Tämä on kirjoittaminen.
Đây là viết.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirjoittamista. — Tôi cần viết.
• kirjoittamisen hinta on sopiva. — Giá viết phù hợp.
• Se on kirjoittamisessa. — Nó ở trong viết.
📦
📖 Từ gốc
kirkas — sáng/trong
💬 Ví dụ câu
Se on kirkas.
Nó sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng & Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kirkasta. — Tôi cần sáng/trong.
• Se on kirkasissa. — Nó ở trong sáng/trong.
• Menen kirkasiin. — Tôi đi đến sáng/trong.