Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
pääteasema
/ˈpæːteɑsemɑ/
ga cuối
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
pääteasema — ga cuối
💬 Ví dụ câu
Helsinki on junan pääteasema.
Helsinki là ga cuối của tàu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết pääteasema →
📦
päätös
quyết định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päätös — quyết định
💬 Ví dụ câu
Sain päätöksen postissa.
Tôi nhận được quyết định qua bưu điện.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päätös →
📦
päättää
quyết định
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päättää — quyết định
💬 Ví dụ câu
Päätimme jäädä kotiin.
Chúng tôi quyết định ở nhà.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päättää →
📦
paholainen
ác quỷ, quỷ dữ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paholainen — ác quỷ, quỷ dữ
💬 Ví dụ câu
Lapsi pelkää paholaista sadussa.
Đứa trẻ sợ con quỷ trong truyện cổ tích.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paholainen →
📦
paikallinen
thuộc địa phương
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paikallinen — thuộc địa phương
💬 Ví dụ câu
Pelaan paikallisessa joukkueessa.
Tôi chơi trong đội địa phương.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paikallinen →
📦
paikkakunta
địa phương, thị trấn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paikkakunta — địa phương, thị trấn
💬 Ví dụ câu
Pienellä paikkakunnalla kaikki tuntevat toisensa.
Ở địa phương nhỏ, mọi người đều quen biết nhau.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paikkakunta →
📦
päiväkoti
nhà trẻ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päiväkoti — nhà trẻ
💬 Ví dụ câu
Vien lapsen päiväkotiin aamulla.
Tôi đưa con đến nhà trẻ vào buổi sáng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päiväkoti →
📦
päiväys
ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
päiväys — ngày tháng (ghi trên giấy tờ)
💬 Ví dụ câu
Kirjoita päiväys ja allekirjoitus tähän.
Hãy ghi ngày tháng và ký tên vào đây.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết päiväys →
📦
paivystys
/ˈpɑivystys/
phòng cấp cứu/trực
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paivystys — phòng cấp cứu/trực
💬 Ví dụ câu
Illalla menimme päivystykseen.
Buổi tối chúng tôi vào phòng cấp cứu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ (päivystys).
Xem trang chi tiết paivystys →
📦
palauttaa
trả lại (hàng)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaa — trả lại (hàng)
💬 Ví dụ câu
Haluan palauttaa nämä kengät.
Tôi muốn trả lại đôi giày này.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaa →
📦
palauttaa lomake
nộp lại biểu mẫu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaa lomake — nộp lại biểu mẫu
💬 Ví dụ câu
Palauta lomake viimeistään perjantaina.
Hãy nộp lại biểu mẫu chậm nhất vào thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaa lomake →
📦
palauttaminen
việc trả lại hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palauttaminen — việc trả lại hàng
💬 Ví dụ câu
Palauttaminen ei maksa mitään.
Việc trả lại hàng không mất phí gì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palauttaminen →
📦
palautus
việc trả hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautus — việc trả hàng
💬 Ví dụ câu
Palautus on helppo tehdä postissa.
Việc trả hàng ở bưu điện rất dễ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palautus →
📦
palautusoikeus
quyền trả hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palautusoikeus — quyền trả hàng
💬 Ví dụ câu
Verkkokaupassa on 14 päivän palautusoikeus.
Cửa hàng trực tuyến cho quyền trả hàng trong 14 ngày.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palautusoikeus →
📦
paljonko
//ˈpal.joŋ.ko//
bao nhiêu (giá/số lượng)
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
paljonko — bao nhiêu (giá/số lượng)
💬 Ví dụ câu
Paljonko tämä maksaa?
Cái này giá bao nhiêu?
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết paljonko →
📦
paluu
/ˈpɑluː/
lượt về
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
paluu — lượt về
💬 Ví dụ câu
Paluu on sunnuntaina.
Lượt về là vào Chủ nhật.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết paluu →
📦
palvelu
dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelu — dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Tämä palvelu on ilmainen.
Dịch vụ này miễn phí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelu →
📦
palvelupiste
quầy phục vụ (văn nói: tiski)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
palvelupiste — quầy phục vụ (văn nói: tiski)
💬 Ví dụ câu
Odota vuoroasi palvelupisteellä.
Hãy chờ đến lượt ở quầy phục vụ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết palvelupiste →
📦
pankkitunnukset
mã đăng nhập ngân hàng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pankkitunnukset — mã đăng nhập ngân hàng
💬 Ví dụ câu
Tarvitset pankkitunnukset verkkopankkiin.
Bạn cần mã đăng nhập để vào ngân hàng trực tuyến.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pankkitunnukset →
📦
pappi
linh mục, mục sư
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
pappi — linh mục, mục sư
💬 Ví dụ câu
Pappi puhuu kirkossa.
Vị mục sư nói chuyện trong nhà thờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết pappi →