Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
luotettava
đáng tin cậy
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luotettava — đáng tin cậy
💬 Ví dụ câu
Hän on luotettava työntekijä.
Anh ấy là nhân viên đáng tin cậy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luotettava →
📦
luova
sáng tạo
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
luova — sáng tạo
💬 Ví dụ câu
Sisareni on tosi luova.
Chị tôi rất sáng tạo.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết luova →
📦
maahanmuuttovirasto
Sở Di trú Phần Lan (thường gọi: Migri)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maahanmuuttovirasto — Sở Di trú Phần Lan (thường gọi: Migri)
💬 Ví dụ câu
Maahanmuuttovirasto käsittelee hakemustani.
Sở Di trú đang xử lý đơn của tôi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maahanmuuttovirasto →
📦
maanantaisin
vào các thứ Hai (= joka maanantai)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaisin — vào các thứ Hai (= joka maanantai)
💬 Ví dụ câu
Maanantaisin käyn joogassa.
Vào các thứ Hai tôi đi tập yoga.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaisin →
📦
maanantaista perjantaihin
từ thứ Hai đến thứ Sáu
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maanantaista perjantaihin — từ thứ Hai đến thứ Sáu
💬 Ví dụ câu
Olen töissä maanantaista perjantaihin.
Tôi đi làm từ thứ Hai đến thứ Sáu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maanantaista perjantaihin →
📦
maaseutu
vùng nông thôn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maaseutu — vùng nông thôn
💬 Ví dụ câu
Isovanhemmat asuvat maaseudulla.
Ông bà sống ở nông thôn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maaseutu →
📦
maha
/ˈmɑhɑ/
bụng (thân mật)
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maha — bụng (thân mật)
💬 Ví dụ câu
Mahaan sattuu syömisen jälkeen.
Bụng đau sau khi ăn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (= vatsa).
Xem trang chi tiết maha →
📦
mahdollisimman paljon
càng nhiều càng tốt
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahdollisimman paljon — càng nhiều càng tốt
💬 Ví dụ câu
Yritän puhua suomea mahdollisimman paljon.
Tôi cố nói tiếng Phần càng nhiều càng tốt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahdollisimman paljon →
📦
mahdollisuus
cơ hội, khả năng
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahdollisuus — cơ hội, khả năng
💬 Ví dụ câu
Täällä on hyvä mahdollisuus harrastaa liikuntaa.
Ở đây có cơ hội tốt để chơi thể thao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahdollisuus →
📦
mahtava
tuyệt vời
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahtava — tuyệt vời
💬 Ví dụ câu
Konsertti oli mahtava!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahtava →
📦
mahtua
vừa, lọt vào (chỗ nào đó)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mahtua — vừa, lọt vào (chỗ nào đó)
💬 Ví dụ câu
Puhelin mahtuu hyvin taskuun.
Điện thoại vừa khít trong túi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mahtua →
📦
mainos
quảng cáo (danh từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainos — quảng cáo (danh từ)
💬 Ví dụ câu
Näin mainoksen televisiossa.
Tôi thấy quảng cáo trên tivi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mainos →
📦
mainostaa
quảng cáo (động từ)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mainostaa — quảng cáo (động từ)
💬 Ví dụ câu
Kauppa mainostaa uutta puhelinta.
Cửa hàng quảng cáo chiếc điện thoại mới.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mainostaa →
📦
maisema
phong cảnh, cảnh
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maisema — phong cảnh, cảnh
💬 Ví dụ câu
Maisema järvelle on kaunis.
Cảnh ra hồ thật đẹp.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maisema →
📦
maisteri
thạc sĩ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maisteri — thạc sĩ
💬 Ví dụ câu
Hän valmistui maisteriksi viime vuonna.
Anh ấy tốt nghiệp thạc sĩ năm ngoái.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maisteri →
📦
maistraatti
văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
maistraatti — văn phòng hộ tịch (kết hôn dân sự)
💬 Ví dụ câu
He menevät naimisiin maistraatissa.
Họ đăng ký kết hôn ở văn phòng hộ tịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết maistraatti →
📦
majoitus
/ˈmɑjoitus/
chỗ ở, nơi lưu trú
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
majoitus — chỗ ở, nơi lưu trú
💬 Ví dụ câu
Majoitus on jo varattu.
Chỗ ở đã được đặt rồi.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết majoitus →
📦
mäki
đồi (gò đất cao)
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
mäki — đồi (gò đất cao)
💬 Ví dụ câu
Lapset laskevat pulkalla mäkeä alas talvella.
Bọn trẻ trượt xe trượt tuyết xuống đồi vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết mäki →
📦
makoilla
nằm dài, nằm ườn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
makoilla — nằm dài, nằm ườn
💬 Ví dụ câu
Sunnuntaina makoilen sohvalla.
Chủ nhật tôi nằm dài trên ghế sofa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết makoilla →
📦
maksa
/ˈmɑksɑ/
gan
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
maksa — gan
💬 Ví dụ câu
Alkoholi rasittaa maksaa.
Rượu gây hại cho gan.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ.
Xem trang chi tiết maksa →