📖
📖 2,070 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
kainalosauva — nạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kainalosauva.
Đây là nạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kainalosauvaa. — Tôi cần nạng.
• Se on kainalosauvassa. — Nó ở trong nạng.
📦
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông
Ví dụ khác:
• Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
📦
📖 Từ gốc
kaiutin — loa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaiutin.
Đây là loa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kaiutinta. — Tôi cần loa.
• kaiutinin hinta on sopiva. — Giá loa phù hợp.
• Se on kaiutinissa. — Nó ở trong loa.
📦
📖 Từ gốc
käki — chim cu
💬 Ví dụ câu
Tämä on käki.
Đây là chim cu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim
Ví dụ khác:
• Tarvitsen käkiä. — Tôi cần chim cu.
• Se on käkissä. — Nó ở trong chim cu.
📦
📖 Từ gốc
kakku — bánh
💬 Ví dụ câu
Syön kakkua.
Tôi ăn bánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt
Ví dụ khác:
• kakku on hyvää. — bánh ngon.
• kakun maku on hyvä. — Vị của bánh ngon.
• kakut ovat tuoreita. — Những bánh tươi.
📦
📖 Từ gốc
kaksi — 2
💬 Ví dụ câu
Kaksi kahvia, kiitos!
Hai cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10
Ví dụ khác:
• Kaksi tuntia. — Hai giờ.
• Tiedän kahden hinnan. — Tôi biết giá 2.
• Tarvitsen kahta. — Tôi cần 2.
📦
📖 Từ gốc
kaksikymmentä — 20
💬 Ví dụ câu
Kaksikymmentä euroa.
20 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksikymmentä. — Đây là 20.
• Tarvitsen kahtakymmentä. — Tôi cần 20.
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
📦
📖 Từ gốc
kaksitoista — 12
💬 Ví dụ câu
Kello on kaksitoista.
12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100
Ví dụ khác:
• Tämä on kaksitoista. — Đây là 12.
• Tarvitsen kahtatoista. — Tôi cần 12.
📦
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala)
Ví dụ khác:
• Pidän kalasta. — Tôi thích cá.
• kala on hyvää. — cá ngon.
• kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalakauppa — cửa hàng cá
💬 Ví dụ câu
kalakauppa on lähellä.
cửa hàng cá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• kalakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng cá ở trung tâm.
• Olen kalakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng cá.
• Menen kalakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng cá.
📦
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan
Ví dụ khác:
• Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá.
• Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá.
• kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích
Ví dụ khác:
• kalastus on hyvää. — câu cá ngon.
• kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo
Ví dụ khác:
• Tämä on kalenteri. — Đây là lịch.
• Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch.
• Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
📦
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala.
• kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp.
• Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?)
Ví dụ khác:
• Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói.
• Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước
Ví dụ khác:
• kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm.
• Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá.
• Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Asunto on kallis.
Căn hộ đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Helsinki on kallis kaupunki. — Helsinki là thành phố đắt đỏ.
• Tiedän kalliin hinnan. — Tôi biết giá đắt.
• Tarvitsen kallista. — Tôi cần đắt.
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
📦
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị
Ví dụ khác:
• Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh.
• kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp.
• Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.