Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,070 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
239
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,070 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
kainalosauva
nạng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kainalosauva — nạng
💬 Ví dụ câu
Tämä on kainalosauva.
Đây là nạng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thuốc & Điều trị Ví dụ khác: • Tarvitsen kainalosauvaa. — Tôi cần nạng. • Se on kainalosauvassa. — Nó ở trong nạng.
Xem trang chi tiết kainalosauva →
📦
kaista
làn đường
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaista — làn đường
💬 Ví dụ câu
Vaihda kaistaa.
Đổi làn.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Giao thông Ví dụ khác: • Pysy omalla kaistalla. — Giữ làn của mình.
Xem trang chi tiết kaista →
📦
kaiutin
loa
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaiutin — loa
💬 Ví dụ câu
Tämä on kaiutin.
Đây là loa.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen kaiutinta. — Tôi cần loa. • kaiutinin hinta on sopiva. — Giá loa phù hợp. • Se on kaiutinissa. — Nó ở trong loa.
Xem trang chi tiết kaiutin →
📦
käki
chim cu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
käki — chim cu
💬 Ví dụ câu
Tämä on käki.
Đây là chim cu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chim Ví dụ khác: • Tarvitsen käkiä. — Tôi cần chim cu. • Se on käkissä. — Nó ở trong chim cu.
Xem trang chi tiết käki →
📦
kakku
bánh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kakku — bánh
💬 Ví dụ câu
Syön kakkua.
Tôi ăn bánh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Gia vị & Đồ ngọt Ví dụ khác: • kakku on hyvää. — bánh ngon. • kakun maku on hyvä. — Vị của bánh ngon. • kakut ovat tuoreita. — Những bánh tươi.
Xem trang chi tiết kakku →
📦
kaksi
2
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksi — 2
💬 Ví dụ câu
Kaksi kahvia, kiitos!
Hai cà phê nhé!
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 0-10 Ví dụ khác: • Kaksi tuntia. — Hai giờ. • Tiedän kahden hinnan. — Tôi biết giá 2. • Tarvitsen kahta. — Tôi cần 2.
Xem trang chi tiết kaksi →
📦
kaksikymmentä
20
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksikymmentä — 20
💬 Ví dụ câu
Kaksikymmentä euroa.
20 euro.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kaksikymmentä. — Đây là 20. • Tarvitsen kahtakymmentä. — Tôi cần 20.
Xem trang chi tiết kaksikymmentä →
📦
kaksio
căn hộ 2 phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksio — căn hộ 2 phòng
💬 Ví dụ câu
Asun kaksiossa.
Tôi sống ở căn hộ 2 phòng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Loại từtalo
Biến âmkhông biến đổi
Thân từkaksio-
Xem trang chi tiết kaksio →
📦
kaksitoista
12
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kaksitoista — 12
💬 Ví dụ câu
Kello on kaksitoista.
12 giờ.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Số 11-100 Ví dụ khác: • Tämä on kaksitoista. — Đây là 12. • Tarvitsen kahtatoista. — Tôi cần 12.
Xem trang chi tiết kaksitoista →
📦
kala
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kala — cá
💬 Ví dụ câu
Syön kalaa.
Tôi ăn cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thịt & Cá (Liha ja kala) Ví dụ khác: • Pidän kalasta. — Tôi thích cá. • kala on hyvää. — cá ngon. • kalan maku on hyvä. — Vị của cá ngon.
Xem trang chi tiết kala →
📦
kalakauppa
cửa hàng cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalakauppa — cửa hàng cá
💬 Ví dụ câu
kalakauppa on lähellä.
cửa hàng cá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • kalakauppan osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng cá ở trung tâm. • Olen kalakauppassa. — Tôi ở trong cửa hàng cá. • Menen kalakauppaan. — Tôi đi vào cửa hàng cá.
Xem trang chi tiết kalakauppa →
📦
kalakukko
bánh cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalakukko — bánh cá
💬 Ví dụ câu
kalakukko on hyvää.
bánh cá ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ẩm thực Phần Lan Ví dụ khác: • Syön kalakukkoa. — Tôi ăn bánh cá. • Ostan kalakukkoa. — Tôi mua bánh cá. • kalakukkon maku on hyvä. — Vị của bánh cá ngon.
Xem trang chi tiết kalakukko →
📦
kalastus
câu cá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalastus — câu cá
💬 Ví dụ câu
Harrastan kalastusta.
Tôi thích câu cá.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Sở thích Ví dụ khác: • kalastus on hyvää. — câu cá ngon. • kalastuksen maku on hyvä. — Vị của câu cá ngon.
Xem trang chi tiết kalastus →
📦
kalenteri
lịch
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalenteri — lịch
💬 Ví dụ câu
Katson kalenteria.
Tôi xem lịch.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Đồ mang theo Ví dụ khác: • Tämä on kalenteri. — Đây là lịch. • Tiedän kalenterin hinnan. — Tôi biết giá lịch. • Se on kalenterissa. — Nó ở trong lịch.
Xem trang chi tiết kalenteri →
📦
kalevala
sử thi Kalevala
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalevala — sử thi Kalevala
💬 Ví dụ câu
Tämä on kalevala.
Đây là sử thi Kalevala.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Truyền thống Ví dụ khác: • Tarvitsen kalevalaa. — Tôi cần sử thi Kalevala. • kalevalan hinta on sopiva. — Giá sử thi Kalevala phù hợp. • Se on kalevalassa. — Nó ở trong sử thi Kalevala.
Xem trang chi tiết kalevala →
📦
kalju
hói
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalju — hói
💬 Ví dụ câu
Hän on kalju.
Anh ấy hói.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoại hình (Minkänäköinen?) Ví dụ khác: • Tiedän kaljun hinnan. — Tôi biết giá hói. • Tarvitsen kaljua. — Tôi cần hói.
Xem trang chi tiết kalju →
📦
kallio
vách đá
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallio — vách đá
💬 Ví dụ câu
kallio on lähellä.
vách đá ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Địa hình & Nước Ví dụ khác: • kallion osoite on keskustassa. — Địa chỉ vách đá ở trung tâm. • Olen kalliossa. — Tôi ở trong vách đá. • Menen kallioon. — Tôi đi vào vách đá.
Xem trang chi tiết kallio →
📦
kallis
đắt
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kallis — đắt
💬 Ví dụ câu
Asunto on kallis.
Căn hộ đắt.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Helsinki on kallis kaupunki. — Helsinki là thành phố đắt đỏ. • Tiedän kalliin hinnan. — Tôi biết giá đắt. • Tarvitsen kallista. — Tôi cần đắt.
Xem trang chi tiết kallis →
📦
kalpea
/ˈkɑlpeɑ/
xanh xao, tái
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
kalpea — xanh xao, tái
💬 Ví dụ câu
Kasvot ovat kalpeat.
Khuôn mặt xanh xao.
💡 Ghi nhớ nhanh
Tính từ.
Xem trang chi tiết kalpea →
📦
kamera
máy ảnh
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
kamera — máy ảnh
💬 Ví dụ câu
Tämä on kamera.
Đây là máy ảnh.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Thiết bị Ví dụ khác: • Tarvitsen kameraa. — Tôi cần máy ảnh. • kameran hinta on sopiva. — Giá máy ảnh phù hợp. • Se on kamerassa. — Nó ở trong máy ảnh.
Xem trang chi tiết kamera →