Bỏ qua đến nội dung
📖

Từ vựng

Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
📖 2,929 từ
📘
0
Đã học
0
Đang học
🕐
246
Chủ đề
0%
Tiến độ TB
📂

Toàn bộ từ vựng

Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.

Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
huolellinen
cẩn thận
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận
💬 Ví dụ câu
Tämä on huolellinen.
Đây là cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách Ví dụ khác: • Tarvitsen huolellista. — Tôi cần cẩn thận. • huolellisen hinta on sopiva. — Giá cẩn thận phù hợp. • Se on huolellisessa. — Nó ở trong cẩn thận.
Xem trang chi tiết huolellinen →
📦
huolestua
lo lắng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolestua — lo lắng
💬 Ví dụ câu
Haluan huolestua.
Tôi muốn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ Ví dụ khác: • Tarvitsen huolestuaa. — Tôi cần lo lắng. • Se on huolestuassa. — Nó ở trong lo lắng. • Menen huolestuaan. — Tôi đi đến lo lắng.
Xem trang chi tiết huolestua →
📦
huolto
bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huolto — bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huolto →
📦
huoltoasema
trạm xăng, trạm dịch vụ
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huoltoasema →
📦
huomata
nhận ra, để ý
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huomata →
📦
huomenna
ngày mai
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huomenna — ngày mai
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna kouluun.
Mai tôi sẽ đến trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huomenna →
📦
huone
phòng
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huone — phòng
💬 Ví dụ câu
huone on lähellä.
phòng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn Ví dụ khác: • huonen osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng ở trung tâm. • Olen huonessa. — Tôi ở trong phòng. • Menen huoneen. — Tôi đi vào phòng.
Xem trang chi tiết huone →
📦
huonekaluliike
cửa hàng nội thất
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonekaluliike — cửa hàng nội thất
💬 Ví dụ câu
huonekaluliike on lähellä.
cửa hàng nội thất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng Ví dụ khác: • huonekaluliiken osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng nội thất ở trung tâm. • Olen huonekaluliikessa. — Tôi ở trong cửa hàng nội thất. • Menen huonekaluliikeen. — Tôi đi vào cửa hàng nội thất.
Xem trang chi tiết huonekaluliike →
📦
huono
xấu/tệ
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huono — xấu/tệ
💬 Ví dụ câu
Sää on huono.
Thời tiết xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng Ví dụ khác: • Huonon sään takia jään kotiin. — Vì thời tiết xấu tôi ở nhà. • Tarvitsen huonoa. — Tôi cần xấu/tệ. • Se on huonossa. — Nó ở trong xấu/tệ.
Xem trang chi tiết huono →
📦
huono olo
khó chịu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huono olo — khó chịu
💬 Ví dụ câu
Minulla on huono olo.
Tôi thấy khó chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng Ví dụ khác: • huono olo on tärkeä. — khó chịu quan trọng. • Missä huono olo on? — khó chịu ở đâu?
Xem trang chi tiết huono olo →
📦
huonokuntoinen
tình trạng xấu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonokuntoinen — tình trạng xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on huonokuntoinen.
Nhà tình trạng xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái Ví dụ khác: • Tiedän huonokuntoisen hinnan. — Tôi biết giá tình trạng xấu. • Tarvitsen huonokuntoista. — Tôi cần tình trạng xấu.
Xem trang chi tiết huonokuntoinen →
📦
huonolaatuinen
chất lượng kém
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonolaatuinen — chất lượng kém
💬 Ví dụ câu
Halpa laukku oli huonolaatuinen.
Chiếc túi rẻ tiền có chất lượng kém.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huonolaatuinen →
📦
huonosti
tệ, kém
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huonosti — tệ, kém
💬 Ví dụ câu
Nukuin huonosti viime yönä.
Đêm qua tôi ngủ không ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huonosti →
📦
huuli
/ˈhuːli/
môi
Danh từ
A2
0/5
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
Xem trang chi tiết huuli →
📦
huumeet
ma túy
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumeet — ma túy
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat huumeet.
Đây là ma túy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh Ví dụ khác: • Tarvitsen huumeetta. — Tôi cần ma túy. • Se on huumeetissa. — Nó ở trong ma túy.
Xem trang chi tiết huumeet →
📦
huumorintajuinen
có khiếu hài hước
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huumorintajuinen →
📦
huutaa
hét, la lớn
Danh từ
B1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét, la lớn
💬 Ví dụ câu
Fanit huutavat kovaa ottelussa.
Các cổ động viên hét to trong trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
Xem trang chi tiết huutaa →
📦
huutaa
hét
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét
💬 Ví dụ câu
Haluan huutaa.
Tôi muốn hét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày Ví dụ khác: • Tarvitsen huutaaa. — Tôi cần hét. • Se on huutaassa. — Nó ở trong hét. • Menen huutaaan. — Tôi đi đến hét.
Xem trang chi tiết huutaa →
📦
huvipuisto
công viên giải trí
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
huvipuisto — công viên giải trí
💬 Ví dụ câu
Lapset menevät huvipuistoon.
Trẻ em đi công viên giải trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời Ví dụ khác: • huvipuisto on mukava. — công viên giải trí dễ thương. • huvipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên giải trí là Matti. • Tapaan huvipuistoa huomenna. — Tôi gặp công viên giải trí ngày mai.
Xem trang chi tiết huvipuisto →
📦
hylje
hải cẩu
Danh từ
A1
0/5
📦
📖 Từ gốc
hylje — hải cẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on hylje.
Đây là hải cẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển Ví dụ khác: • Tarvitsen hyljeä. — Tôi cần hải cẩu. • Se on hyljessä. — Nó ở trong hải cẩu.
Xem trang chi tiết hylje →