📖
📖 2,929 từ
Từ vựng
Học từ vựng tiếng Phần Lan theo chủ đề, loại từ và tổng thể
Toàn bộ từ vựng
Danh sách 2,929 từ vựng tiếng Phần Lan sắp xếp theo bảng chữ cái. Dùng filter cấp độ và sort để tìm nhanh.
Từ vựng
Nghĩa
Loại
Cấp độ
Đã học
Thao tác
📦
📖 Từ gốc
huolellinen — cẩn thận
💬 Ví dụ câu
Tämä on huolellinen.
Đây là cẩn thận.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tính cách
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolellista. — Tôi cần cẩn thận.
• huolellisen hinta on sopiva. — Giá cẩn thận phù hợp.
• Se on huolellisessa. — Nó ở trong cẩn thận.
📦
📖 Từ gốc
huolestua — lo lắng
💬 Ví dụ câu
Haluan huolestua.
Tôi muốn lo lắng.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cảm xúc & Suy nghĩ
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huolestuaa. — Tôi cần lo lắng.
• Se on huolestuassa. — Nó ở trong lo lắng.
• Menen huolestuaan. — Tôi đi đến lo lắng.
📦
📖 Từ gốc
huolto — bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa
💬 Ví dụ câu
Vein puhelimen huoltoon.
Tôi đã mang điện thoại đi bảo trì.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huoltoasema — trạm xăng, trạm dịch vụ
💬 Ví dụ câu
Pysähdyimme huoltoasemalla tankkaamaan autoa.
Chúng tôi dừng ở trạm xăng để đổ xăng cho xe.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huomata — nhận ra, để ý
💬 Ví dụ câu
Huomasin virheen.
Tôi nhận ra lỗi sai.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huomenna — ngày mai
💬 Ví dụ câu
Tulen huomenna kouluun.
Mai tôi sẽ đến trường.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huone — phòng
💬 Ví dụ câu
huone on lähellä.
phòng ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Khách sạn
Ví dụ khác:
• huonen osoite on keskustassa. — Địa chỉ phòng ở trung tâm.
• Olen huonessa. — Tôi ở trong phòng.
• Menen huoneen. — Tôi đi vào phòng.
📦
📖 Từ gốc
huonekaluliike — cửa hàng nội thất
💬 Ví dụ câu
huonekaluliike on lähellä.
cửa hàng nội thất ở gần.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Cửa hàng
Ví dụ khác:
• huonekaluliiken osoite on keskustassa. — Địa chỉ cửa hàng nội thất ở trung tâm.
• Olen huonekaluliikessa. — Tôi ở trong cửa hàng nội thất.
• Menen huonekaluliikeen. — Tôi đi vào cửa hàng nội thất.
📦
📖 Từ gốc
huono — xấu/tệ
💬 Ví dụ câu
Sää on huono.
Thời tiết xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Chất lượng
Ví dụ khác:
• Huonon sään takia jään kotiin. — Vì thời tiết xấu tôi ở nhà.
• Tarvitsen huonoa. — Tôi cần xấu/tệ.
• Se on huonossa. — Nó ở trong xấu/tệ.
📦
📖 Từ gốc
huono olo — khó chịu
💬 Ví dụ câu
Minulla on huono olo.
Tôi thấy khó chịu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Triệu chứng
Ví dụ khác:
• huono olo on tärkeä. — khó chịu quan trọng.
• Missä huono olo on? — khó chịu ở đâu?
📦
📖 Từ gốc
huonokuntoinen — tình trạng xấu
💬 Ví dụ câu
Talo on huonokuntoinen.
Nhà tình trạng xấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Trạng thái
Ví dụ khác:
• Tiedän huonokuntoisen hinnan. — Tôi biết giá tình trạng xấu.
• Tarvitsen huonokuntoista. — Tôi cần tình trạng xấu.
📦
📖 Từ gốc
huonolaatuinen — chất lượng kém
💬 Ví dụ câu
Halpa laukku oli huonolaatuinen.
Chiếc túi rẻ tiền có chất lượng kém.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huonosti — tệ, kém
💬 Ví dụ câu
Nukuin huonosti viime yönä.
Đêm qua tôi ngủ không ngon.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huuli — môi
💬 Ví dụ câu
Huulet ovat kuivat talvella.
Môi bị khô vào mùa đông.
💡 Ghi nhớ nhanh
Danh từ. (huulet = đôi môi)
📦
📖 Từ gốc
huumeet — ma túy
💬 Ví dụ câu
Nämä ovat huumeet.
Đây là ma túy.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Tội phạm & An ninh
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huumeetta. — Tôi cần ma túy.
• Se on huumeetissa. — Nó ở trong ma túy.
📦
📖 Từ gốc
huumorintajuinen — có khiếu hài hước
💬 Ví dụ câu
Pomoni on huumorintajuinen.
Sếp tôi có khiếu hài hước.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét, la lớn
💬 Ví dụ câu
Fanit huutavat kovaa ottelussa.
Các cổ động viên hét to trong trận đấu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Bấm vào từ để xem 15 cách biến đổi và mẹo nhớ chi tiết.
📦
📖 Từ gốc
huutaa — hét
💬 Ví dụ câu
Haluan huutaa.
Tôi muốn hét.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Hành động hàng ngày
Ví dụ khác:
• Tarvitsen huutaaa. — Tôi cần hét.
• Se on huutaassa. — Nó ở trong hét.
• Menen huutaaan. — Tôi đi đến hét.
📦
📖 Từ gốc
huvipuisto — công viên giải trí
💬 Ví dụ câu
Lapset menevät huvipuistoon.
Trẻ em đi công viên giải trí.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Ngoài trời
Ví dụ khác:
• huvipuisto on mukava. — công viên giải trí dễ thương.
• huvipuiston nimi on Matti. — Tên của công viên giải trí là Matti.
• Tapaan huvipuistoa huomenna. — Tôi gặp công viên giải trí ngày mai.
📦
📖 Từ gốc
hylje — hải cẩu
💬 Ví dụ câu
Tämä on hylje.
Đây là hải cẩu.
💡 Ghi nhớ nhanh
Nhóm: Biển
Ví dụ khác:
• Tarvitsen hyljeä. — Tôi cần hải cẩu.
• Se on hyljessä. — Nó ở trong hải cẩu.